Chứng quyền CVNM02MBS21CE (HOSE: CVNM2110)
CW CVNM02MBS21CE
30
Mở cửa30
Cao nhất50
Thấp nhất20
Cao nhất NY1,500
Thấp nhất NY20
KLGD1,257,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở85,400
Giá thực hiện90,241
Hòa vốn **90,536
S-X *-4,841
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 920 | -50 (-5.15%) | 264,000 | 3,140 | 66,983 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 1,000 | -80 (-7.41%) | 153,500 | -424 | 66,870 | LPS | 12 tháng |
| CVNM2603 | 760 | -80 (-9.52%) | 109,200 | -424 | 67,916 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 10 | (0.00%) | -19,786 | 81,483 | KIS | 7 tháng | |
| CVNM2605 | 700 | -40 (-5.41%) | 542,000 | -1,393 | 67,063 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,430 | (0.00%) | -2,362 | 73,663 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 570 | -40 (-6.56%) | 156,200 | 1,514 | 65,610 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 310 | -50 (-13.89%) | 3,200 | -3,330 | 67,935 | KIS | 4 tháng |
| CVNM2609 | 450 | -40 (-8.16%) | 4,800 | -6,346 | 72,307 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2610 | 1,550 | -160 (-9.36%) | 44,800 | 4,600 | 63,200 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2611 | 1,250 | -120 (-8.76%) | 173,600 | 2,600 | 64,000 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2612 | 870 | -70 (-7.45%) | 513,500 | 600 | 64,480 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2613 | 3,190 | -180 (-5.34%) | 10,200 | 5,391 | 65,484 | HCM | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,000 | -250 (-7.69%) | 200 | 5,391 | 67,839 | HCM | 9 tháng |
| CVNM2615 | 3,170 | -110 (-3.35%) | 34,500 | 7,100 | 70,350 | VND | 10 tháng |
| CVNM2616 | 720 | -50 (-6.49%) | 3,000 | 1,600 | 67,200 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 580 | -40 (-6.45%) | 21,500 | 22,150 | -1,350 | 25,240 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 750 | -40 (-5.06%) | 184,500 | 26,450 | -1,550 | 30,250 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 550 | -70 (-11.29%) | 206,000 | 21,250 | -3,750 | 26,650 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,160 | -120 (-9.38%) | 13,600 | 52,400 | -2,600 | 60,800 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 870 | -40 (-4.40%) | 4,000 | 72,400 | -14,250 | 93,504 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 260 | -30 (-10.34%) | 30,000 | 11,750 | -3,250 | 15,520 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,510 | -180 (-10.65%) | 6,000 | 72,300 | -7,700 | 87,550 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 420 | 20 (+5%) | 43,200 | 32,000 | -4,000 | 38,100 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 350 | -50 (-12.50%) | 2,500 | 14,400 | -3,600 | 18,700 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,560 | -280 (-15.22%) | 108,200 | 68,200 | -21,800 | 99,360 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 290 | -30 (-9.38%) | 85,100 | 14,400 | -3,100 | 18,080 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,460 | -330 (-11.83%) | 71,500 | 200,400 | -49,600 | 279,520 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 490 | -30 (-5.77%) | 6,000 | 25,100 | -3,900 | 30,470 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4.5 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/08/2021 |
| Ngày niêm yết: | 15/09/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/09/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 06/01/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 10/01/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 9.83 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 90,241 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |