Chứng quyền VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-10 (HOSE: CVNM2109)

CW VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-10

850

60 (+7.59%)
30/11/2021 09:42

Mở cửa870

Cao nhất870

Thấp nhất850

Cao nhất NY2,160

Thấp nhất NY650

KLGD34,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH11,000,000

Số ngày đến hạn37

Giá CK cơ sở88,100

Giá thực hiện95,000

Hòa vốn **97,564

S-X *-5,286

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2109: CVNM2108 CVNM2112 CVNM2113 VNM CVNM2110
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/202187080 (+10.13%)23,100
29/11/2021790-10 (-1.25%)171,300
26/11/202180050 (+6.67%)289,300
25/11/2021750-20 (-2.60%)155,400
24/11/2021770-60 (-7.23%)248,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM210650010 (+2.04%)33,300-10,201100,759VCI6 tháng
CVNM210748030 (+6.67%)27,200-8,235101,054HCM6 tháng
CVNM210898050 (+5.38%)146,9009,45988,274ACBS4 tháng
CVNM210985060 (+7.59%)34,300-5,28697,564SSI5 tháng
CVNM211070050 (+7.69%)3,100-2,14197,122MBS4.5 tháng
CVNM2111690-110 (-13.75%)300-10,788112,688KIS7 tháng
CVNM21121,34040 (+3.08%)82,900-4,900103,720HCM6 tháng
CVNM2113760-60 (-7.32%)56,700-8,689108,949KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21053,180-30 (-0.93%)495,00098,00012,905100,8365 tháng
CHPG21111,13030 (+2.73%)388,80048,70070053,6505 tháng
CMSN21055,300 (0.00%)122,400152,60024,600154,5005 tháng
CMWG21079,410590 (+6.69%)17,700139,00029,368140,8945 tháng
CPNJ21051,75050 (+2.94%)30,400100,0005,000103,7505 tháng
CVHM21071,730-60 (-3.35%)90,00084,8001,32390,0415 tháng
CVIC21051,37010 (+0.74%)279,400106,000-667112,7505 tháng
CVJC21011,800-290 (-13.88%)74,300122,9002,900129,0005 tháng
CVNM210985060 (+7.59%)34,30088,100-5,28697,5645 tháng
CVRE21061,830-70 (-3.68%)300,10030,3002,30031,6605 tháng
CKDH21042,39020 (+0.84%)5,50045,9501,95048,7805 tháng
CMBB2104920-60 (-6.12%)29,80029,850-2,15033,8405 tháng
CNVL21032,660120 (+4.72%)10,700110,3005,300118,3005 tháng
CSTB2107910-10 (-1.09%)49,70030,000-2,00033,8205 tháng
CTCB21061,02010 (+0.99%)23,00052,600-2,40060,1005 tháng
CVPB21062,010160 (+8.65%)26,00038,8502,76241,6675 tháng
CACB21022,95080 (+2.79%)45,70034,400-60040,9008 tháng
CFPT21101,620-60 (-3.57%)3,30098,000-7,000113,1004 tháng
CHPG21171,15020 (+1.77%)215,00048,700-11,30065,7508 tháng
CMBB21081,67030 (+1.83%)13,50029,850-15033,3404 tháng
CMWG21123,020120 (+4.14%)30,000139,000-1,000155,1004 tháng
CTCB21121,680-10 (-0.59%)240,10052,600-2,40063,4008 tháng
CVHM21132,570-20 (-0.77%)10084,800-5,200102,8508 tháng
CVRE21121,350 (0.00%)5,50030,300-1,70034,7004 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:06/08/2021
Ngày niêm yết:25/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:27/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:04/01/2022
Ngày đáo hạn:06/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.9151 : 1
Giá phát hành:2,150
Giá thực hiện:95,000
Giá TH điều chỉnh:93,386
Khối lượng Niêm yết:11,000,000
Khối lượng lưu hành:11,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.