Chứng quyền VNM/VCSC/M/Au/T/A2 (HOSE: CVNM2106)

CW VNM/VCSC/M/Au/T/A2

490

(%)
30/11/2021 09:19

Mở cửa

Cao nhất

Thấp nhất

Cao nhất NY6,250

Thấp nhất NY400

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn44

Giá CK cơ sở88,100

Giá thực hiện100,000

Hòa vốn **100,710

S-X *-10,201

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2106: CVNM2113 CVNM2108 CVNM2109 CMSN2106 CHDB2102
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/2021490 (0.00%)
29/11/202149010 (+2.08%)118,900
26/11/2021480-30 (-5.88%)25,100
25/11/2021510-10 (-1.92%)98,000
24/11/2021520 (0.00%)34,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2106490 (0.00%)-10,301100,710VCI6 tháng
CVNM210746010 (+2.22%)5,500-8,335100,857HCM6 tháng
CVNM2108930 (0.00%)8,6009,35987,783ACBS4 tháng
CVNM210987080 (+10.13%)300-5,38697,662SSI5 tháng
CVNM2110650 (0.00%)-2,24196,631MBS4.5 tháng
CVNM2111690-110 (-13.75%)300-10,888112,688KIS7 tháng
CVNM21121,34040 (+3.08%)35,300-5,000103,720HCM6 tháng
CVNM2113820 (0.00%)2,000-8,789109,909KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21022,500 (0.00%)98,2009,147101,4216 tháng
CHPG21091,950100 (+5.41%)6,70048,800-6,20056,9506 tháng
CSTB21052,750250 (+10%)1,10030,10010032,7506 tháng
CVNM2106490 (0.00%)88,000-10,301100,7106 tháng
CKDH21062,760-280 (-9.21%)26,10045,950-3,05051,7606 tháng
CMBB21051,260-30 (-2.33%)2,00030,150-5,85037,2606 tháng
CVHM2109920 (0.00%)85,200-13,454102,1416 tháng
CMSN21073,630 (0.00%)153,0003,000168,1506 tháng
CMWG21084,420210 (+4.99%)100138,50012,500148,1006 tháng
CPNJ21062,260 (0.00%)100,0002,000109,3006 tháng
CTCB21084,040 (0.00%)52,800-5,20062,0406 tháng
CVPB21074,650 (0.00%)38,600-2,48443,6666 tháng
CMWG21098,980 (0.00%)138,50025,546142,7686 tháng
CPNJ21071,060 (0.00%)100,000-10,000115,3006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:09/07/2021
Ngày niêm yết:30/07/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:03/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:11/01/2022
Ngày đáo hạn:13/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.9151 : 1
Giá phát hành:4,000
Giá thực hiện:100,000
Giá TH điều chỉnh:98,301
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.