Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.09 (HOSE: CVNM2105)

CW.VNM.KIS.M.CA.T.09

Ngừng giao dịch

30

-20 (-40%)
23/09/2021 15:00

Mở cửa50

Cao nhất50

Thấp nhất30

Cao nhất NY2,470

Thấp nhất NY10

KLGD955,300

NN mua-

NN bán24,890

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở90,800

Giá thực hiện119,399

Hòa vốn **116,511

S-X *-25,128

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2105: CVNM2107 CVNM2108 CFPT2102 CVNM2109 CVNM2110
Trending: HPG (136.868) - MBB (76.235) - BSR (70.486) - TCB (57.927) - FLC (55.081)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM21061,090-10 (-0.91%)11,500-7,801103,659VCI6 tháng
CVNM210795020 (+2.15%)194,900-5,835105,674HCM6 tháng
CVNM21081,88010 (+0.53%)11,20011,85997,122ACBS4 tháng
CVNM21091,57040 (+2.61%)435,900-2,886101,103SSI5 tháng
CVNM21101,180-10 (-0.84%)42,000259101,840MBS4.5 tháng
CVNM2111720 (0.00%)52,400-8,388113,288KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB210228010 (+3.70%)144,00024,550-7,73334,5234 tháng
CKDH210343010 (+2.38%)131,20045,550-3,22953,0794 tháng
CMSN2106450-60 (-11.76%)1,338,100140,100-20,679169,7794 tháng
CSTB2106260-10 (-3.70%)773,40026,200-9,47838,2784 tháng
CVJC2102550-10 (-1.79%)268,100131,800-3,755149,3054 tháng
CVPB2105620-60 (-8.82%)39,00037,200-3,42947,5134 tháng
CVRE2107510-20 (-3.77%)139,20030,650-2,52938,2794 tháng
CHDB2103610-30 (-4.69%)234,30024,550-4,33833,7687 tháng
CHPG21141,210-40 (-3.20%)293,50056,700-8968,8897 tháng
CKDH21071,20050 (+4.35%)19,50045,5501,66253,4887 tháng
CMSN21081,010-140 (-12.17%)149,200140,100-19,899180,1997 tháng
CNVL210495050 (+5.56%)183,000103,300-5,588127,8887 tháng
CPDR21031,420-20 (-1.39%)11,80099,00010,112111,6087 tháng
CSTB2110640 (0.00%)184,10026,200-3,79935,1197 tháng
CVHM2111620-10 (-1.59%)468,00078,000-10,888101,2887 tháng
CVIC210680030 (+3.90%)493,90091,800-7,088114,8887 tháng
CVJC21031,240-60 (-4.62%)10,700131,8001,801154,7997 tháng
CVNM2111720 (0.00%)52,40090,500-8,388113,2887 tháng
CVRE2110790-50 (-5.95%)427,20030,65065136,3197 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:26/04/2021
Ngày niêm yết:14/05/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:18/05/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:23/09/2021
Ngày đáo hạn:27/09/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:20 : 1
TLCĐ điều chỉnh:19.4186 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:119,399
Giá TH điều chỉnh:115,928
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.