Chứng quyền CVNM01MBS21CE (HOSE: CVNM2104)

CW CVNM01MBS21CE

2,630

(%)
24/06/2021 14:19

Mở cửa2,850

Cao nhất2,850

Thấp nhất2,000

Cao nhất NY4,700

Thấp nhất NY1,980

KLGD73,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn81

Giá CK cơ sở88,600

Giá thực hiện103,000

Hòa vốn **127,711

S-X *-13,134

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2104: CVNM2105 CVNM2102 CVNM2101 CVNM2103 CMBB2101
Trending: HPG (169.448) - MBB (155.550) - STB (106.115) - TCB (105.617) - CTG (100.299)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
24/06/20212,630 (0.00%)73,300
23/06/20212,630-130 (-4.71%)79,300
22/06/20212,760-150 (-5.15%)104,900
21/06/20212,910-140 (-4.59%)35,700
18/06/20213,050200 (+7.02%)62,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM21012,060110 (+5.64%)26,700-35,582164,503KIS9 tháng
CVNM2102250-70 (-21.88%)326,400-19,054110,101VND6 tháng
CVNM21042,630 (0.00%)73,300-13,134127,711MBS5 tháng
CVNM21051,720-40 (-2.27%)59,800-29,331151,909KIS5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21013,710-230 (-5.84%)241,40084,00019,84983,3185 tháng
CHPG21048,150-230 (-2.74%)59,00050,70017,78450,8805 tháng
CMWG21031,66010 (+0.61%)115,400144,20015,700145,1005 tháng
CKDH21025,20080 (+1.56%)122,80036,3008,03837,7134 tháng
CMWG21054,280130 (+3.13%)4,900144,20012,700165,7404.5 tháng
CSTB210410,080-30 (-0.30%)18,10029,2506,35032,9804.5 tháng
CVHM21053,110130 (+4.36%)121,200112,4006,900130,3804 tháng
CVNM21042,630 (0.00%)73,30088,600-13,134127,7115 tháng
CVPB21049,000250 (+2.86%)55,40068,80019,80076,0004.5 tháng
CVRE21042,850-60 (-2.06%)45,40031,550-2,75040,0004 tháng
CHPG210613,000-220 (-1.66%)99,90050,70013,81755,9864.5 tháng
CMSN21035,180-170 (-3.18%)51,500106,10018,100119,0804 tháng
CTCB21047,140-20 (-0.28%)61,70050,9005,10060,0804.5 tháng
CTCH21022,26030 (+1.35%)37,60022,000-3,00029,5204 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:13/04/2021
Ngày niêm yết:03/05/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:05/05/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:09/09/2021
Ngày đáo hạn:13/09/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.8771 : 1
Giá phát hành:1,480
Giá thực hiện:103,000
Giá TH điều chỉnh:101,734
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.