Chứng quyền CVNM04MBS20CE (HOSE: CVNM2103)

CW CVNM04MBS20CE

2,700

-190 (-6.57%)
14/05/2021 15:00

Mở cửa2,700

Cao nhất2,840

Thấp nhất2,690

Cao nhất NY3,650

Thấp nhất NY1,600

KLGD265,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn34

Giá CK cơ sở89,500

Giá thực hiện104,000

Hòa vốn **131,000

S-X *-14,500

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2103: CVNM2104 CVNM2102 CVNM2101 CVNM2011 CMBB2102
Trending: HPG (160.624) - VNM (151.472) - MBB (129.449) - ROS (121.017) - TCB (108.269)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
14/05/20212,700-190 (-6.57%)265,600
13/05/20212,890-110 (-3.67%)276,500
12/05/20213,000-50 (-1.64%)258,100
11/05/20213,050 (0.00%)388,300
10/05/20213,050600 (+24.49%)510,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM20111,080-120 (-10%)1,106,100-18,877125,938KIS9 tháng
CVNM21013,160-140 (-4.24%)294,700-36,227188,349KIS9 tháng
CVNM21022,800-50 (-1.75%)303,000-19,494136,742VND6 tháng
CVNM21032,700-190 (-6.57%)265,600-14,500131,000MBS4.5 tháng
CVNM21044,210-250 (-5.61%)376,400-13,500145,100MBS5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21018,300700 (+9.21%)347,40084,80010,300124,3005 tháng
CHPG210410,600-550 (-4.93%)356,80061,40016,60076,6005 tháng
CMWG21034,970870 (+21.22%)393,400142,50014,000178,2005 tháng
CPNJ21034,110-140 (-3.29%)149,30094,20016,15498,3994.5 tháng
CSTB21029,100-200 (-2.15%)423,30026,4008,40027,1004 tháng
CVHM21032,500-240 (-8.76%)317,00097,2004,200118,0004 tháng
CVIC21023,680-320 (-8%)294,300125,30025,300136,8004 tháng
CVNM21032,700-190 (-6.57%)265,60089,500-14,500131,0004.5 tháng
CVPB210215,490290 (+1.91%)64,50066,60031,10066,4804 tháng
CKDH21028,200700 (+9.33%)312,90037,2506,15047,5004 tháng
CMWG21057,200-100 (-1.37%)329,100142,50011,000189,1004.5 tháng
CSTB210412,710-1,250 (-8.95%)467,70026,4003,50035,6104.5 tháng
CVHM21055,690-20 (-0.35%)366,10097,200-8,300151,0204 tháng
CVNM21044,210-250 (-5.61%)376,40089,500-13,500145,1005 tháng
CVPB210414,1201,000 (+7.62%)166,30066,60017,60091,3604.5 tháng
CVRE21045,000 (0.00%)272,70030,650-3,65044,3004 tháng
CHPG210613,900-770 (-5.25%)454,00061,40011,20078,0004.5 tháng
CMSN210311,2001,200 (+12%)108,000108,10020,100155,2004 tháng
CTCB210411,650-290 (-2.43%)367,10048,6502,85069,1004.5 tháng
CTCH21024,700-520 (-9.96%)391,60022,500-2,50034,4004 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4.5 tháng
Ngày phát hành:05/02/2021
Ngày niêm yết:03/03/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:05/03/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:16/06/2021
Ngày đáo hạn:18/06/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:104,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.