Chứng quyền.VNM.VND.M.CA.T.2020.02 (HOSE: CVNM2102)
CW.VNM.VND.M.CA.T.2020.02
50
Mở cửa90
Cao nhất90
Thấp nhất40
Cao nhất NY3,400
Thấp nhất NY20
KLGD529,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở90,100
Giá thực hiện108,994
Hòa vốn **108,144
S-X *-17,554
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2515 | 510 | -50 (-8.93%) | 477,200 | 1,042 | 59,309 | SSI | 12 tháng |
| CVNM2520 | 330 | -10 (-2.94%) | 3,000 | -4,790 | 65,398 | PHS | 12 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 120,000 | -8,900 | 67,969 | KIS | 10 tháng |
| CVNM2523 | 850 | 20 (+2.41%) | 1,100 | -1,922 | 68,448 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 980 | (0.00%) | 38,100 | -5,600 | 68,900 | LPBS | 12 tháng |
| CVNM2602 | 510 | -20 (-3.77%) | 231,100 | -1,600 | 63,060 | VPX | 7 tháng |
| CVNM2603 | 850 | -10 (-1.16%) | 2,600 | -5,600 | 70,800 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 170 | (0.00%) | -25,579 | 85,679 | KIS | 7 tháng | |
| CVNM2605 | 750 | (0.00%) | 165,500 | -6,600 | 69,500 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,140 | (0.00%) | -7,600 | 73,980 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 550 | -90 (-14.06%) | 30,200 | -3,600 | 67,500 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 910 | -50 (-5.21%) | 252,800 | 26,150 | -1,150 | 29,120 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,510 | -60 (-3.82%) | 81,900 | 26,150 | -5,650 | 34,820 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 600 | -30 (-4.76%) | 68,300 | 75,000 | -16,151 | 95,902 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 920 | -50 (-5.15%) | 1,263,900 | 75,000 | -30,799 | 113,083 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 980 | -10 (-1.01%) | 231,100 | 25,500 | -1,486 | 29,253 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 2,050 | -10 (-0.49%) | 30,100 | 25,500 | -3,182 | 33,424 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 780 | -50 (-6.02%) | 861,800 | 23,750 | -3,117 | 28,260 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,690 | -40 (-2.31%) | 10,300 | 23,750 | -6,866 | 33,633 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 680 | (0.00%) | 516,800 | 25,000 | -3,700 | 30,060 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,510 | -20 (-1.31%) | 41,500 | 25,000 | -7,400 | 35,420 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 440 | -30 (-6.38%) | 512,600 | 73,100 | -20,800 | 100,500 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 820 | -30 (-3.53%) | 232,200 | 78,000 | -11,300 | 92,580 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,130 | 10 (+0.32%) | 368,800 | 78,000 | -4,000 | 94,520 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,500 | -50 (-1.96%) | 211,800 | 69,800 | 1,100 | 76,200 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,550 | -150 (-3.19%) | 31,600 | 69,800 | -1,200 | 84,650 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 310 | (0.00%) | 65,000 | 31,700 | -12,471 | 44,779 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,830 | -10 (-0.54%) | 300 | 31,700 | -10,023 | 45,308 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 720 | -10 (-1.37%) | 95,700 | 16,150 | -3,761 | 21,276 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 850 | 20 (+2.41%) | 1,100 | 58,400 | -1,922 | 68,448 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 730 | 10 (+1.39%) | 253,200 | 26,450 | -10,199 | 38,801 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/01/2021 |
| Ngày niêm yết: | 05/02/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/02/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/07/2021 |
| Ngày đáo hạn: | 06/07/2021 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 9.91 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.7882 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 108,994 |
| Giá TH điều chỉnh: | 107,654 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |