Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.07 (HOSE: CVNM2016)

CW.VNM.KIS.M.CA.T.07

Ngừng giao dịch

100

-40 (-28.57%)
26/02/2021 15:00

Mở cửa70

Cao nhất100

Thấp nhất70

Cao nhất NY2,170

Thấp nhất NY20

KLGD500,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở104,800

Giá thực hiện113,388

Hòa vốn **114,332

S-X *-7,551

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2016: CVIC2007 CVNM2007 CVNM2013 CVNM2012 CMSN2014
Trending: HPG (101.155) - MBB (74.555) - VNM (54.629) - TCB (52.994) - ACB (45.808)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2007190 (0.00%)176,600-9,947114,492KIS9 tháng
CVNM20111,380-40 (-2.82%)202,800-5,377130,815KIS9 tháng
CVNM20123,000300 (+11.11%)44,500-5,994114,939VND6 tháng
CVNM20131,400-10 (-0.71%)256,000-49116,920HCM6 tháng
CVNM20141,000-190 (-15.97%)68,600-35,719143,673VCI6 tháng
CVNM21012,000-80 (-3.85%)38,800-22,727165,361KIS9 tháng
CVNM21021,970-30 (-1.50%)375,000-5,994128,517VND6 tháng
CVNM21032,320710 (+44.10%)2,718,800-1,000127,200MBS4.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG20105,990330 (+5.83%)299,30046,00018,89146,73310 tháng
CSTB20063,060 (0.00%)127,50018,7005,81219,00810 tháng
CVRE2007830-20 (-2.35%)461,30034,5501,21737,48310 tháng
CVNM2007190 (0.00%)176,600103,000-9,947114,4929 tháng
CNVL20024,200-30 (-0.71%)15,30079,90020,69579,9659 tháng
CHDB20073,150-10 (-0.32%)312,70025,8508,99526,4149 tháng
CMSN20073,800-90 (-2.31%)7,20089,20033,00593,7459 tháng
CSBT20073,65060 (+1.67%)416,40022,4506,95422,5669 tháng
CSTB20074,150250 (+6.41%)347,50018,7007,70119,29910 tháng
CVHM20061,070-70 (-6.14%)422,80098,40013,512106,2889 tháng
CVIC2004900-20 (-2.17%)126,100106,3006,301117,9999 tháng
CVJC20041,32020 (+1.54%)137,100136,80021,289141,9119 tháng
CVRE20091,380-20 (-1.43%)634,30034,5503,55137,89910 tháng
CHPG20184,18080 (+1.95%)654,10046,00016,00146,7199 tháng
CMSN20093,400-140 (-3.95%)17,80089,20027,93594,8639 tháng
CNVL20032,170-30 (-1.36%)371,90079,90016,65284,7009 tháng
CSTB20103,800100 (+2.70%)263,60018,7006,70119,5999 tháng
CVHM20082,25050 (+2.27%)259,80098,4009,512111,3889 tháng
CVIC20051,75030 (+1.74%)50,500106,300-568124,3689 tháng
CVJC20061,68030 (+1.82%)302,900136,80025,689144,7119 tháng
CVNM20111,380-40 (-2.82%)202,800103,000-5,377130,8159 tháng
CVRE20111,790-10 (-0.56%)652,10034,5502,66239,0489 tháng
CKDH20011,99070 (+3.65%)103,90031,4505,22834,1827 tháng
CKDH20022,260-50 (-2.16%)184,10031,4504,11736,37310 tháng
CTCH20011,680 (0.00%)196,70021,950-37728,8827 tháng
CTCH20032,08030 (+1.46%)175,60021,950-1,46131,52710 tháng
CHDB20082,160160 (+8%)181,50025,8505,45327,2046 tháng
CSTB20162,750150 (+5.77%)30,20018,7004,55919,6416 tháng
CEIB20011,17080 (+7.34%)81,90018,500-31830,5184 tháng
CVPB20171,700-230 (-11.92%)121,00041,80010,80147,9994 tháng
CHDB21012,000 (0.00%)13,30025,850-4,03839,8889 tháng
CHPG21014,000 (0.00%)65,10046,000-88862,8889 tháng
CKDH21012,000120 (+6.38%)61,20031,450-1,88343,3339 tháng
CMSN21011,900-70 (-3.55%)100,20089,200-10,799137,9999 tháng
CMSN21021,750-50 (-2.78%)97,70089,200-21,911146,1119 tháng
CNVL21012,000 (0.00%)21,10079,9002,792108,7429 tháng
CSBT21011,80050 (+2.86%)55,20022,450-2,21633,6669 tháng
CSTB21012,60050 (+1.96%)112,90018,700-3,29927,1999 tháng
CTCH21012,320-30 (-1.28%)55,40021,950-2,11133,1149 tháng
CVHM21012,250 (0.00%)57,20098,400-8,488142,8889 tháng
CVIC21011,800-170 (-8.63%)50,400106,300-20,588162,8889 tháng
CVNM21012,000-80 (-3.85%)38,800103,000-22,727165,3619 tháng
CVRE21012,300180 (+8.49%)113,20034,550-1743,7679 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:03/11/2020
Ngày niêm yết:30/11/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:02/12/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/02/2021
Ngày đáo hạn:02/03/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:20 : 1
TLCĐ điều chỉnh:19.8170 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:113,388
Giá TH điều chỉnh:112,351
Khối lượng Niêm yết:2,500,000
Khối lượng lưu hành:2,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.