Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.07 (HOSE: CVNM2016)

CW.VNM.KIS.M.CA.T.07

Ngừng giao dịch

100

-40 (-28.57%)
26/02/2021 15:00

Mở cửa70

Cao nhất100

Thấp nhất70

Cao nhất NY2,170

Thấp nhất NY20

KLGD500,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở104,800

Giá thực hiện113,388

Hòa vốn **114,332

S-X *-7,551

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (136.548) - FLC (133.779) - DIG (112.386) - CEO (93.927) - MBB (83.018)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM211420-10 (-33.33%)804,100-24,12394,521VCI6 tháng
CVNM220139010 (+2.63%)136,800-18,20994,646KIS9 tháng
CVNM2202220-70 (-24.14%)102,600-13,20085,700MBS4.5 tháng
CVNM220337020 (+5.71%)484,500-10,81188,511KIS5 tháng
CVNM2204950-260 (-21.49%)156,800-2,70082,500ACBS6 tháng
CVNM2205640 (0.00%)-9,69990,239KIS6 tháng
CVNM22061,000-190 (-15.97%)500-9,70089,000MBS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB220144010 (+2.33%)168,30024,000-6,99933,1999 tháng
CHPG2201440 (0.00%)219,00038,200-11,46654,06610 tháng
CHPG2202390-20 (-4.88%)92,10038,200-15,68857,7889 tháng
CMSN220147090 (+23.68%)566,800103,200-38,523149,5609 tháng
CSTB220149040 (+8.89%)95,10021,750-8,13832,3389 tháng
CVHM2201320-10 (-3.03%)30,30066,900-20,77892,7989 tháng
CVIC2201540 (0.00%)25,10078,000-25,979112,6199 tháng
CVNM220139010 (+2.63%)136,80070,300-18,20994,6469 tháng
CKDH2201270-50 (-15.63%)378,80041,500-20,11863,7789 tháng
CNVL2201430-20 (-4.44%)121,00078,300-15,679102,5799 tháng
CPDR2201820-60 (-6.82%)145,70055,800-27,28486,0909 tháng
CHDB220338020 (+5.56%)610,70024,000-4,88830,7885 tháng
CHPG220630020 (+7.14%)20,70038,200-10,68851,8885 tháng
CKDH2204300 (0.00%)288,30041,500-11,83355,7335 tháng
CNVL2202570-20 (-3.39%)383,70078,300-1,69989,1195 tháng
CPDR2202370-10 (-2.63%)142,90055,800-11,80871,9485 tháng
CPOW2201220 (0.00%)231,00012,650-4,01617,7664 tháng
CPOW2202400-30 (-6.98%)1,351,40012,650-5,34919,9998 tháng
CSTB220525030 (+13.64%)114,10021,750-12,81736,5675 tháng
CVHM2205350 (0.00%)763,50066,900-11,98884,4885 tháng
CVIC2202640 (0.00%)69,70078,000-4,22292,4625 tháng
CVJC2201390-40 (-9.30%)671,800125,700-34,299167,7995 tháng
CVNM220337020 (+5.71%)484,50070,300-10,81188,5115 tháng
CVPB2203540-50 (-8.47%)46,80030,9502,06237,5284 tháng
CVPB220479050 (+6.76%)68,90030,9506243,5288 tháng
CVRE2203460-40 (-8%)602,10027,400-6,57935,8195 tháng
CHDB220575030 (+4.17%)14,20024,000-3,11130,8616 tháng
CHPG2209540-40 (-6.90%)60038,200-7,35549,8754 tháng
CHPG221068020 (+3.03%)2,80038,200-9,57753,2176 tháng
CKDH2206510-10 (-1.92%)351,50041,500-11,49957,0795 tháng
CMSN2203530130 (+32.50%)456,700103,200-23,589137,3894 tháng
CNVL2204500-130 (-20.63%)1,002,00078,300-7,69993,9995 tháng
CSTB220749060 (+13.95%)104,10021,750-7,13831,3384 tháng
CSTB220856080 (+16.67%)879,20021,750-8,36132,9116 tháng
CVIC2204650-70 (-9.72%)10078,000-5,33393,7334 tháng
CVIC220579030 (+3.95%)20078,000-8,66699,3066 tháng
CVJC2202560-50 (-8.20%)301,600125,700-31,089167,9895 tháng
CVNM2205640 (0.00%)70,300-9,69990,2396 tháng
CVRE2205600 (0.00%)27,400-4,82235,2224 tháng
CVRE2206550 (0.00%)27,400-8,15538,3056 tháng
CVRE2207510-40 (-7.27%)400,50027,400-5,93337,4135 tháng
CPDR2203690-270 (-28.13%)380,30055,800-10,19972,8995 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:03/11/2020
Ngày niêm yết:30/11/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:02/12/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/02/2021
Ngày đáo hạn:02/03/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:20 : 1
TLCĐ điều chỉnh:19.8170 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:113,388
Giá TH điều chỉnh:112,351
Khối lượng Niêm yết:2,500,000
Khối lượng lưu hành:2,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.