Chứng quyền CVNM03MBS20CE (HOSE: CVNM2015)

CW CVNM03MBS20CE

2,100

-600 (-22.22%)
19/01/2021 15:00

Mở cửa2,700

Cao nhất2,700

Thấp nhất2,090

Cao nhất NY3,320

Thấp nhất NY1,320

KLGD130,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn41

Giá CK cơ sở107,700

Giá thực hiện103,000

Hòa vốn **124,000

S-X *4,700

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2015: CVNM2016 CVNM2013 CVNM2011 CVNM2007 CVNM2101
Trending: HPG (68.193) - MBB (61.720) - STB (53.561) - ROS (53.264) - TCB (50.313)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CVNM03MBS20CE

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
19/01/20212,100-600 (-22.22%)130,000
18/01/20212,700200 (+8%)225,100
15/01/20212,500250 (+11.11%)146,200
14/01/20212,250-50 (-2.17%)248,000
13/01/20212,300-100 (-4.17%)267,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM20071,550-950 (-38%)99,400-31,188154,388KIS9 tháng
CVNM20102,650-610 (-18.71%)886,400-2,300136,500SSI5 tháng
CVNM20111,940-460 (-19.17%)1,418,000-25,633172,133KIS9 tháng
CVNM20127,500-1,300 (-14.77%)56,100-2,300125,000VND6 tháng
CVNM20132,900-280 (-8.81%)327,5003,700133,000HCM6 tháng
CVNM20142,860-480 (-14.37%)88,900-32,300154,300VCI6 tháng
CVNM20152,100-600 (-22.22%)130,0004,700124,000MBS4 tháng
CVNM20161,990-170 (-7.87%)426,000-5,688153,188KIS4 tháng
CVNM21011,750220 (+14.38%)746,100-19,188161,888KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CMSN20133,300-1,110 (-25.17%)230,40090,9003,900103,5004 tháng
CPNJ20103,000-1,070 (-26.29%)43,90079,00013,00081,0003.5 tháng
CTCB201111,700-2,500 (-17.61%)14,20033,90011,30034,3003.5 tháng
CVNM20152,100-600 (-22.22%)130,000107,7004,700124,0004 tháng
CVPB20145,330-1,270 (-19.24%)31,10033,90010,20034,3603.5 tháng
CFPT20172,900-800 (-21.62%)212,90062,0007,20066,4004.5 tháng
CHPG20266,800-830 (-10.88%)150,20041,6005,10050,1005 tháng
CKDH20043,500-900 (-20.45%)316,70031,9005,40033,5004 tháng
CMWG20173,450-430 (-11.08%)329,100120,00012,000135,6004.5 tháng
CSTB20175,450-1,300 (-19.26%)246,80019,2003,90020,7504.5 tháng
CVRE20154,600-910 (-16.52%)248,70037,3009,80036,7004.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:28/10/2020
Ngày niêm yết:16/11/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:18/11/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:25/02/2021
Ngày đáo hạn:01/03/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,750
Giá thực hiện:103,000
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.