Chứng quyền VNM-HSC-MET05 (HOSE: CVNM2013)

CW VNM-HSC-MET05

1,580

80 (+5.33%)
01/12/2020 15:00

Mở cửa1,400

Cao nhất1,600

Thấp nhất1,400

Cao nhất NY1,810

Thấp nhất NY1,000

KLGD199,530

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn120

Giá CK cơ sở109,700

Giá thực hiện104,000

Hòa vốn **119,800

S-X *5,700

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2013: CVNM2015 CVNM2014 CVNM2012 CVNM2010 VNM
Trending: HPG (110.293) - VNM (44.662) - TCB (42.289) - MBB (38.469) - HSG (38.400)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VNM-HSC-MET05

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
01/12/20201,58080 (+5.33%)199,530
30/11/20201,500-70 (-4.46%)381,660
27/11/20201,570-30 (-1.88%)561,770
26/11/20201,600-20 (-1.23%)54,110
25/11/20201,62020 (+1.25%)872,470
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2002480 (0.00%)66,240-31,411143,511KIS11 tháng
CVNM20071,20050 (+4.35%)68,110-29,188150,888KIS9 tháng
CVNM20082,230150 (+7.21%)392,380-4,300136,300HCM6 tháng
CVNM20092,60010 (+0.39%)67,0902,700133,000MBS4 tháng
CVNM20102,750140 (+5.36%)139,270-300137,500SSI5 tháng
CVNM20111,00010 (+1.01%)583,860-23,633153,333KIS9 tháng
CVNM20125,180290 (+5.93%)96,160-300120,360VND6 tháng
CVNM20131,58080 (+5.33%)199,5305,700119,800HCM6 tháng
CVNM2014900 (0.00%)30,710-30,300144,500VCI6 tháng
CVNM20151,73040 (+2.37%)84,6706,700120,300MBS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20081,890-40 (-2.07%)697,81055,2007,20057,4506 tháng
CHPG20168,100-50 (-0.61%)13,51035,6008,10043,7006 tháng
CMBB20073,570250 (+7.53%)605,28020,8503,85024,1406 tháng
CMSN20065,33030 (+0.57%)26,71083,00027,00082,6506 tháng
CMWG20103,580-70 (-1.92%)305,740116,00034,000117,8006 tháng
CPNJ20061,95060 (+3.17%)171,65078,00019,00078,5006 tháng
CREE20054,000-100 (-2.44%)50048,45015,95048,5006 tháng
CTCB20072,320100 (+4.50%)235,33024,5004,50024,6406 tháng
CVHM200587020 (+2.35%)845,33083,3004,30087,7006 tháng
CVNM20082,230150 (+7.21%)392,380109,700-4,300136,3006 tháng
CVPB20083,060450 (+17.24%)299,08027,9005,90028,1206 tháng
CVRE20081,030 (0.00%)53,73028,2502,25030,1206 tháng
CFPT20112,040-110 (-5.12%)415,94055,2007,20058,2006 tháng
CFPT20121,990100 (+5.29%)522,96055,2004,20060,9507 tháng
CHPG20215,710-30 (-0.52%)261,15035,60010,60036,4206 tháng
CHPG20225,040-10 (-0.20%)126,66035,6008,60037,0807 tháng
CMBB20092,940240 (+8.89%)535,84020,8501,85024,8806 tháng
CMSN20116,490190 (+3.02%)6,61083,00031,00084,4506 tháng
CPNJ20092,830-60 (-2.08%)379,00078,00020,00080,6406 tháng
CSTB20123,180560 (+21.37%)683,93015,4502,45016,1806 tháng
CTCB20102,22060 (+2.78%)416,52024,5003,00025,9406 tháng
CVHM20091,700-180 (-9.57%)1,136,86083,30011,30089,0006 tháng
CVHM20101,54030 (+1.99%)402,86083,3006,80091,9007 tháng
CVIC20062,34050 (+2.18%)633,730105,00018,000110,4006 tháng
CVNM20131,58080 (+5.33%)199,530109,7005,700119,8006 tháng
CVPB20113,000370 (+14.07%)215,94027,9003,90030,0007 tháng
CVPB20123,140370 (+13.36%)156,38027,9004,90029,2806 tháng
CVRE20121,20030 (+2.56%)231,45028,2501,75031,3006 tháng
CMWG20152,420-80 (-3.20%)203,330116,00016,000124,2006 tháng
CMWG20162,130-80 (-3.62%)70,590116,0008,000129,3007 tháng
CREE20062,430-90 (-3.57%)138,88048,4506,45051,7206 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:01/10/2020
Ngày niêm yết:23/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:27/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:30/03/2021
Ngày đáo hạn:01/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:104,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.