Chứng quyền VNM-HSC-MET05 (HOSE: CVNM2013)

CW VNM-HSC-MET05

1,410

-80 (-5.37%)

Mở cửa1,500

Cao nhất1,600

Thấp nhất1,410

Cao nhất NY3,360

Thấp nhất NY1,000

KLGD145,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn28

Giá CK cơ sở103,100

Giá thực hiện104,000

Hòa vốn **117,020

S-X *51

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2013: CVNM2102 CVNM2012 CVNM2007 CVNM2014 CVNM2011
Trending: HPG (98.811) - MBB (72.791) - VNM (54.540) - TCB (53.011) - ACB (46.639)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VNM-HSC-MET05

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
04/03/20211,410-80 (-5.37%)145,700
03/03/20211,490-150 (-9.15%)187,000
02/03/20211,640-60 (-3.53%)188,900
01/03/20211,700-10 (-0.58%)194,200
26/02/20211,710-80 (-4.47%)148,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2007190-110 (-36.67%)83,800-9,847114,492KIS9 tháng
CVNM20111,440-40 (-2.70%)190,600-5,277131,791KIS9 tháng
CVNM20122,700-1,000 (-27.03%)65,500-5,894114,344VND6 tháng
CVNM20131,410-80 (-5.37%)145,70051117,020HCM6 tháng
CVNM20141,000-230 (-18.70%)95,800-35,619143,673VCI6 tháng
CVNM21012,100-70 (-3.23%)36,400-22,627167,343KIS9 tháng
CVNM21022,020-60 (-2.88%)147,800-5,894129,012VND6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20115,610-390 (-6.50%)18,80075,50027,50076,0506 tháng
CFPT20125,390-210 (-3.75%)75,70075,50024,50077,9507 tháng
CHPG202110,190-710 (-6.51%)20,20045,20020,20045,3806 tháng
CHPG20229,500-650 (-6.40%)34,50045,20018,20046,0007 tháng
CMBB20096,030-670 (-10%)107,90026,95010,42827,0096 tháng
CMSN20117,500-600 (-7.41%)11,30088,10036,71588,4416 tháng
CPNJ20093,190-250 (-7.27%)73,50083,20025,64382,8826 tháng
CSTB20125,500-630 (-10.28%)119,20018,4005,40018,5006 tháng
CTCB20109,090-300 (-3.19%)77,50038,95017,45039,6806 tháng
CVHM20093,020-270 (-8.21%)146,10098,40026,400102,2006 tháng
CVHM20103,000-200 (-6.25%)116,20098,40021,900106,5007 tháng
CVIC20062,300-100 (-4.17%)72,700107,20020,200110,0006 tháng
CVNM20131,410-80 (-5.37%)145,700103,10051117,0206 tháng
CVPB20119,240-110 (-1.18%)73,30040,90016,90042,4807 tháng
CVPB20129,040-390 (-4.14%)32,00040,90017,90041,0806 tháng
CVRE20122,050-250 (-10.87%)316,10034,2007,70034,7006 tháng
CMWG20153,500-330 (-8.62%)123,300132,00032,000135,0006 tháng
CMWG20163,150-250 (-7.35%)241,000132,00024,000139,5007 tháng
CREE20063,790-170 (-4.29%)72,20054,90012,90057,1606 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:01/10/2020
Ngày niêm yết:23/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:27/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:30/03/2021
Ngày đáo hạn:01/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.9085 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:104,000
Giá TH điều chỉnh:103,049
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.