Chứng quyền.VNM.VND.M.CA.T.2020.01 (HOSE: CVNM2012)

CW.VNM.VND.M.CA.T.2020.01

8,500

950 (+12.58%)
15/01/2021 15:00

Mở cửa7,600

Cao nhất9,000

Thấp nhất7,600

Cao nhất NY9,220

Thấp nhất NY4,660

KLGD141,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn73

Giá CK cơ sở113,900

Giá thực hiện110,000

Hòa vốn **125,838

S-X *4,906

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2012: CVNM2013 CVNM2015 CVNM2011 CVNM2016 CVNM2010
Trending: HPG (69.647) - MBB (65.986) - TCB (52.731) - STB (51.632) - VNM (50.378)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VNM.VND.M.CA.T.2020.01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
15/01/20218,500950 (+12.58%)141,300
14/01/20217,550-450 (-5.63%)37,300
13/01/20218,000-400 (-4.76%)173,100
12/01/20218,400900 (+12%)31,100
11/01/20217,5001,230 (+19.62%)69,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM20072,050330 (+19.19%)90,400-23,717157,930KIS9 tháng
CVNM20103,290180 (+5.79%)912,7004,906141,593SSI5 tháng
CVNM20112,100450 (+27.27%)1,221,500-18,213173,729KIS9 tháng
CVNM20128,500950 (+12.58%)141,3004,906125,838VND6 tháng
CVNM20132,900370 (+14.62%)496,30010,851131,783HCM6 tháng
CVNM20143,050450 (+17.31%)314,700-24,819153,830VCI6 tháng
CVNM20152,500250 (+11.11%)146,20011,842126,829MBS4 tháng
CVNM20161,780330 (+22.76%)466,8001,549147,625KIS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT201015,46070 (+0.45%)21,90066,60014,60067,4606 tháng
CHPG202019,66090 (+0.46%)33,30044,50018,50045,6609 tháng
CMBB200811,000600 (+5.77%)56,00026,7506,75031,0006 tháng
CMSN201020,000840 (+4.38%)9,70093,00038,00095,0006 tháng
CMWG201319,500100 (+0.52%)14,900127,80031,800135,0009 tháng
CSTB20117,1301,380 (+24%)388,80021,1006,60021,6306 tháng
CTCB200915,0001,000 (+7.14%)82,70036,85014,85037,0006 tháng
CVNM20128,500950 (+12.58%)141,300113,9004,906125,8386 tháng
CVPB201013,740430 (+3.23%)30,90037,25013,25037,7406 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:30/09/2020
Ngày niêm yết:20/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:22/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/03/2021
Ngày đáo hạn:30/03/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9817 : 1
Giá phát hành:7,700
Giá thực hiện:110,000
Giá TH điều chỉnh:108,994
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.