Chứng quyền VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-07 (HOSE: CVNM2010)

CW VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-07

3,290

180 (+5.79%)
15/01/2021 15:00

Mở cửa3,150

Cao nhất3,340

Thấp nhất3,000

Cao nhất NY3,560

Thấp nhất NY2,200

KLGD912,700

NN mua3,000

NN bán-

KLCPLH13,000,000

Số ngày đến hạn22

Giá CK cơ sở113,900

Giá thực hiện110,000

Hòa vốn **141,593

S-X *4,906

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2010: CVNM2011 CVNM2016 CVNM2013 CVNM2007 CVNM2015
Trending: HPG (69.580) - MBB (65.468) - TCB (52.504) - STB (52.186) - VNM (50.406)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-07

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
15/01/20213,290180 (+5.79%)912,700
14/01/20213,110-190 (-5.76%)892,600
13/01/20213,300-100 (-2.94%)522,300
12/01/20213,40060 (+1.80%)202,800
11/01/20213,340480 (+16.78%)571,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM20072,050330 (+19.19%)90,400-23,717157,930KIS9 tháng
CVNM20103,290180 (+5.79%)912,7004,906141,593SSI5 tháng
CVNM20112,100450 (+27.27%)1,221,500-18,213173,729KIS9 tháng
CVNM20128,500950 (+12.58%)141,3004,906125,838VND6 tháng
CVNM20132,900370 (+14.62%)496,30010,851131,783HCM6 tháng
CVNM20143,050450 (+17.31%)314,700-24,819153,830VCI6 tháng
CVNM20152,500250 (+11.11%)146,20011,842126,829MBS4 tháng
CVNM20161,780330 (+22.76%)466,8001,549147,625KIS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG201428,710370 (+1.31%)16,90044,50018,00055,2109 tháng
CHPG201528,390550 (+1.98%)41,60044,50018,00054,8907.5 tháng
CMWG201210,060-70 (-0.69%)19,200127,80047,800130,3005 tháng
CPNJ20086,780180 (+2.73%)57,30082,50032,50083,9005 tháng
CVHM20075,350190 (+3.68%)930,200101,60026,600101,7505 tháng
CVJC20053,18030 (+0.95%)67,000131,80031,800131,8005 tháng
CVNM20103,290180 (+5.79%)912,700113,9004,906141,5935 tháng
CMBB201011,700750 (+6.85%)225,00026,75010,75027,7008 tháng
CMBB201111,160750 (+7.20%)118,10026,75010,75027,1605 tháng
CSTB20139,6601,360 (+16.39%)370,10021,1009,10021,6605 tháng
CSTB20149,9301,220 (+14.01%)384,00021,1009,10021,9308 tháng
CFPT20153,55030 (+0.85%)161,00066,60016,60067,7505 tháng
CFPT20164,00050 (+1.27%)644,40066,60016,60070,0008 tháng
CTCB201216,5001,500 (+10%)257,30036,85014,85038,5008 tháng
CVPB201513,000450 (+3.59%)28,60037,25011,25039,0008 tháng
CVRE201311,270670 (+6.32%)24,30036,7009,20038,7708 tháng
CTCB201315,1601,590 (+11.72%)271,00036,85013,85038,1605 tháng
CVPB201611,100350 (+3.26%)109,80037,25010,25038,1005 tháng
CVRE201410,300300 (+3%)111,50036,7009,20037,8005 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:07/09/2020
Ngày niêm yết:22/09/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:24/09/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:04/02/2021
Ngày đáo hạn:08/02/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.9085 : 1
Giá phát hành:2,680
Giá thực hiện:110,000
Giá TH điều chỉnh:108,994
Khối lượng Niêm yết:13,000,000
Khối lượng lưu hành:13,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.