Chứng quyền CVNM02MBS20CE (HOSE: CVNM2009)

CW CVNM02MBS20CE

2,600

50 (+1.96%)
30/10/2020 15:00

Mở cửa2,550

Cao nhất2,600

Thấp nhất2,430

Cao nhất NY3,690

Thấp nhất NY1,700

KLGD214,740

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn37

Giá CK cơ sở108,000

Giá thực hiện107,000

Hòa vốn **133,000

S-X *1,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2009: CVNM2013 CVNM2011 CVNM2012 CFPT2008 CVNM2010
Trending: HPG (68.325) - TCB (56.153) - VNM (54.704) - MBB (38.044) - CTG (35.636)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CVNM02MBS20CE

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
30/10/20202,60050 (+1.96%)214,740
29/10/20202,550-30 (-1.16%)72,160
28/10/20202,580-370 (-12.54%)265,340
27/10/20202,950-50 (-1.67%)160,930
26/10/20203,000-50 (-1.64%)365,620
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM200297020 (+2.11%)243,640-33,111145,961KIS11 tháng
CVNM200416,07020 (+0.12%)7,650-10,000134,070SSI6 tháng
CVNM20071,33030 (+2.31%)20,390-30,888152,188KIS9 tháng
CVNM20082,13030 (+1.43%)192,760-6,000135,300HCM6 tháng
CVNM20092,60050 (+1.96%)214,7401,000133,000MBS4 tháng
CVNM20102,58040 (+1.57%)81,990-2,000135,800SSI5 tháng
CVNM20111,05010 (+0.96%)691,960-25,333154,333KIS9 tháng
CVNM20125,190170 (+3.39%)38,220-2,000120,380VND6 tháng
CVNM20131,54030 (+1.99%)9,3704,000119,400HCM6 tháng
CVNM20141,970 (0.00%)-32,000149,850VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CMSN20085,770470 (+8.87%)10084,00031,00081,8504 tháng
CPNJ20073,200350 (+12.28%)193,62069,50016,50069,0003.5 tháng
CSTB20083,000-100 (-3.23%)18,67013,3003,10013,2003.5 tháng
CVNM20092,60050 (+1.96%)214,740108,0001,000133,0004 tháng
CVPB20091,800-50 (-2.70%)375,82023,6003,40023,8003.5 tháng
CFPT20092,160-20 (-0.92%)173,44051,5004,70053,2803.5 tháng
CHPG20193,250-90 (-2.69%)356,50030,5506,45030,6003.5 tháng
CMWG20114,600 (0.00%)20104,70017,700110,0003.5 tháng
CSTB20092,700-200 (-6.90%)125,89013,3002,40013,6003.5 tháng
CTCB20081,500-150 (-9.09%)198,56021,3501,35023,0003.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:07/08/2020
Ngày niêm yết:28/08/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:01/09/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:03/12/2020
Ngày đáo hạn:07/12/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,810
Giá thực hiện:107,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.