Chứng quyền VNM-HSC-MET04 (HOSE: CVNM2008)

CW VNM-HSC-MET04

Ngừng giao dịch

2,640

-10 (-0.38%)
12/01/2021 15:00

Mở cửa2,650

Cao nhất2,700

Thấp nhất2,400

Cao nhất NY3,390

Thấp nhất NY1,300

KLGD55,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở116,300

Giá thực hiện114,000

Hòa vốn **139,115

S-X *3,343

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2008: CVNM2010 CVNM2013 CVNM2016 CVNM2011 CVNM2012
Trending: HPG (69.647) - MBB (65.986) - TCB (52.731) - STB (51.632) - VNM (50.378)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VNM-HSC-MET04

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
12/01/20212,640-10 (-0.38%)55,700
11/01/20212,650300 (+12.77%)194,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM20072,050330 (+19.19%)90,400-23,717157,930KIS9 tháng
CVNM20103,290180 (+5.79%)912,7004,906141,593SSI5 tháng
CVNM20112,100450 (+27.27%)1,221,500-18,213173,729KIS9 tháng
CVNM20128,500950 (+12.58%)141,3004,906125,838VND6 tháng
CVNM20132,900370 (+14.62%)496,30010,851131,783HCM6 tháng
CVNM20143,050450 (+17.31%)314,700-24,819153,830VCI6 tháng
CVNM20152,500250 (+11.11%)146,20011,842126,829MBS4 tháng
CVNM20161,780330 (+22.76%)466,8001,549147,625KIS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20114,220220 (+5.50%)155,40066,60018,60069,1006 tháng
CFPT20123,54020 (+0.57%)296,00066,60015,60068,7007 tháng
CHPG202110,250330 (+3.33%)78,70044,50019,50045,5006 tháng
CHPG20229,500 (0.00%)55,20044,50017,50046,0007 tháng
CMBB20096,350450 (+7.63%)563,70026,7507,75031,7006 tháng
CMSN20119,690400 (+4.31%)65,50093,00041,000100,4506 tháng
CPNJ20094,050-20 (-0.49%)488,60082,50024,50090,4006 tháng
CSTB20128,6301,340 (+18.38%)413,40021,1008,10021,6306 tháng
CTCB20108,420730 (+9.49%)481,20036,85015,35038,3406 tháng
CVHM20093,790290 (+8.29%)397,000101,60029,600109,9006 tháng
CVHM20103,530260 (+7.95%)391,700101,60025,100111,8007 tháng
CVIC20063,480150 (+4.50%)399,500111,20024,200121,8006 tháng
CVNM20132,900370 (+14.62%)496,300113,90010,851131,7836 tháng
CVPB20117,070170 (+2.46%)266,70037,25013,25038,1407 tháng
CVPB20127,480280 (+3.89%)236,20037,25014,25037,9606 tháng
CVRE20122,94080 (+2.80%)325,40036,70010,20038,2606 tháng
CMWG20153,800210 (+5.85%)209,000127,80027,800138,0006 tháng
CMWG20163,610210 (+6.18%)230,600127,80019,800144,1007 tháng
CREE20063,510180 (+5.41%)523,10053,50011,50056,0406 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/07/2020
Ngày niêm yết:06/08/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:10/08/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:12/01/2021
Ngày đáo hạn:14/01/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.9085 : 1
Giá phát hành:1,800
Giá thực hiện:114,000
Giá TH điều chỉnh:112,957
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.