Chứng quyền VNM-HSC-MET04 (HOSE: CVNM2008)
CW VNM-HSC-MET04
2,640
Mở cửa2,650
Cao nhất2,700
Thấp nhất2,400
Cao nhất NY3,390
Thấp nhất NY1,300
KLGD55,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở116,300
Giá thực hiện114,000
Hòa vốn **114,177
S-X *23,592
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2515 | 680 | 100 (+17.24%) | 467,700 | 2,242 | 59,959 | SSI | 12 tháng |
| CVNM2520 | 350 | 10 (+2.94%) | 4,000 | -3,590 | 65,532 | PHS | 12 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | -7,700 | 67,969 | KIS | 10 tháng | |
| CVNM2523 | 870 | 30 (+3.57%) | 22,500 | -722 | 68,639 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 1,060 | 40 (+3.92%) | 18,000 | -4,400 | 69,300 | LPBS | 12 tháng |
| CVNM2602 | 560 | (0.00%) | 32,000 | -400 | 63,360 | VPX | 7 tháng |
| CVNM2603 | 830 | -20 (-2.35%) | 3,700 | -4,400 | 70,640 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 170 | 10 (+6.25%) | 200 | -24,379 | 85,679 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 770 | 30 (+4.05%) | 105,200 | -5,400 | 69,620 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,230 | (0.00%) | -6,400 | 74,610 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 480 | 30 (+6.67%) | 1,800 | -2,400 | 66,800 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 1,090 | 110 (+11.22%) | 112,200 | 26,950 | 1,950 | 29,360 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 400 | 20 (+5.26%) | 20,000 | 73,800 | -23,362 | 103,475 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,080 | -40 (-3.57%) | 14,700 | 23,350 | -750 | 27,956 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 530 | 20 (+3.92%) | 35,600 | 25,150 | -4,350 | 31,620 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 680 | -40 (-5.56%) | 15,600 | 76,700 | -25,300 | 107,440 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,690 | -140 (-4.95%) | 140,400 | 71,700 | 5,700 | 79,450 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 520 | 20 (+4%) | 42,700 | 31,400 | -7,287 | 40,724 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 830 | -20 (-2.35%) | 3,700 | 59,600 | -4,400 | 70,640 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/07/2020 |
| Ngày niêm yết: | 06/08/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/08/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/01/2021 |
| Ngày đáo hạn: | 14/01/2021 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 8.1322 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 114,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 92,708 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |