Chứng quyền VNM-HSC-MET03 (HOSE: CVNM2005)

CW VNM-HSC-MET03

3,100

(%)

Mở cửa

Cao nhất

Thấp nhất

Cao nhất NY3,820

Thấp nhất NY1,240

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn3

Giá CK cơ sở110,000

Giá thực hiện103,000

Hòa vốn **134,000

S-X *7,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2005: CVNM2009 CVNM2010 CVNM2002 CVNM2012 CVNM2004
Trending: HPG (60.173) - TCB (47.723) - VNM (46.438) - MBB (42.176) - CTG (37.264)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VNM-HSC-MET03

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
26/10/20203,100 (0.00%)
23/10/20203,100-100 (-3.13%)17,310
22/10/20203,200330 (+11.50%)27,890
21/10/20202,87050 (+1.77%)14,260
20/10/20202,820-200 (-6.62%)14,260
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM20021,390 (0.00%)-31,111148,061KIS11 tháng
CVNM200419,650 (0.00%)-8,000137,650SSI6 tháng
CVNM20053,100 (0.00%)7,000134,000HCM6 tháng
CVNM20071,520 (0.00%)-28,888154,088KIS9 tháng
CVNM20082,480 (0.00%)-4,000138,800HCM6 tháng
CVNM20093,050 (0.00%)3,000137,500MBS4 tháng
CVNM20102,930 (0.00%)139,300SSI5 tháng
CVNM20111,150 (0.00%)-23,333156,333KIS9 tháng
CVNM20126,080 (0.00%)122,160VND6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20062,410 (0.00%)53,9009,51454,6776 tháng
CHPG20097,280 (0.00%)30,9008,40037,0606 tháng
CMBB20062,600 (0.00%)18,8502,35021,7006 tháng
CMSN20055,000 (0.00%)86,00026,00085,0006 tháng
CMWG20082,600 (0.00%)110,00025,000111,0006 tháng
CPNJ2005790 (0.00%)68,0008,00067,9006 tháng
CREE20032,400 (0.00%)42,00012,00042,0006 tháng
CTCB20062,980 (0.00%)24,0006,00023,9606 tháng
CVHM2003880 (0.00%)79,5009,50078,8006 tháng
CVJC200230 (0.00%)105,300-10,700116,3006 tháng
CVNM20053,100 (0.00%)110,0007,000134,0006 tháng
CVPB20071,600 (0.00%)25,7003,20025,7006 tháng
CVRE20061,270 (0.00%)28,3505,35028,0806 tháng
CFPT20081,860 (0.00%)53,9005,90057,3006 tháng
CHPG20165,310 (0.00%)30,9003,40038,1206 tháng
CMBB20072,600 (0.00%)18,8501,85022,2006 tháng
CMSN20066,120 (0.00%)86,00030,00086,6006 tháng
CMWG20103,110 (0.00%)110,00028,000113,1006 tháng
CPNJ20061,330 (0.00%)68,0009,00072,3006 tháng
CREE20052,600 (0.00%)42,0009,50042,9006 tháng
CTCB20072,600 (0.00%)24,0004,00025,2006 tháng
CVHM2005960 (0.00%)79,50050088,6006 tháng
CVNM20082,480 (0.00%)110,000-4,000138,8006 tháng
CVPB20082,340 (0.00%)25,7003,70026,6806 tháng
CVRE20081,450 (0.00%)28,3502,35031,8006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/04/2020
Ngày niêm yết:12/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:27/10/2020
Ngày đáo hạn:29/10/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:103,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành