Chứng quyền VNM-HSC-MET03 (HOSE: CVNM2005)

CW VNM-HSC-MET03

1,870

-100 (-5.08%)
14/08/2020 15:00

Mở cửa2,050

Cao nhất2,080

Thấp nhất1,870

Cao nhất NY2,380

Thấp nhất NY1,240

KLGD79,260

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn75

Giá CK cơ sở116,700

Giá thực hiện103,000

Hòa vốn **121,700

S-X *13,700

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2005: CVNM2003 CVNM2008 CVNM2006 CVNM2002 CVNM2004
Trending: HPG (60.080) - VNM (43.336) - MWG (32.705) - HVN (32.151) - VN30F1M (27.106)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VNM-HSC-MET03

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
14/08/20201,870-100 (-5.08%)79,260
13/08/20201,97040 (+2.07%)45,280
12/08/20201,93090 (+4.89%)72,680
11/08/20201,840-60 (-3.16%)26,260
10/08/20201,900-40 (-2.06%)88,550
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM200290010 (+1.12%)341,450-24,411145,611KIS11 tháng
CVNM20032,400 (0.00%)117,85022,700118,000MBS4 tháng
CVNM200412,440610 (+5.16%)25,500-1,300130,440SSI6 tháng
CVNM20051,870-100 (-5.08%)79,26013,700121,700HCM6 tháng
CVNM2006530 (0.00%)3,400-14,613136,613KIS4 tháng
CVNM20071,50030 (+2.04%)13,390-22,188153,888KIS9 tháng
CVNM20081,69020 (+1.20%)11,3202,700130,900HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20061,430-10 (-0.69%)145,56047,8003,41450,4926 tháng
CHPG20093,770-200 (-5.04%)238,42024,1001,60030,0406 tháng
CMBB200693030 (+3.33%)79,62017,15065018,3606 tháng
CMSN2005570-70 (-10.94%)333,86053,400-6,60062,8506 tháng
CMWG200874090 (+13.85%)450,46083,100-1,90092,4006 tháng
CPNJ200541010 (+2.50%)345,61056,500-3,50064,1006 tháng
CREE20031,240-50 (-3.88%)257,58035,3005,30036,2006 tháng
CTCB20061,43010 (+0.70%)65,65019,8001,80020,8606 tháng
CVHM20031,34030 (+2.29%)160,94079,7009,70083,4006 tháng
CVJC2002480-40 (-7.69%)16,300100,600-15,400120,8006 tháng
CVNM20051,870-100 (-5.08%)79,260116,70013,700121,7006 tháng
CVPB2007770-90 (-10.47%)162,36021,400-1,10024,0406 tháng
CVRE20061,29040 (+3.20%)134,87026,8503,85028,1606 tháng
CFPT20081,220 (0.00%)5,54047,800-20054,1006 tháng
CHPG20162,550-80 (-3.04%)46,37024,100-3,40032,6006 tháng
CMBB20071,14060 (+5.56%)5,25017,15015019,2806 tháng
CMSN20061,280-120 (-8.57%)11,00053,400-2,60062,4006 tháng
CMWG20101,490330 (+28.45%)8,51083,1001,10096,9006 tháng
CPNJ200675080 (+11.94%)10,01056,500-2,50066,5006 tháng
CREE20051,510-40 (-2.58%)6,77035,3002,80038,5406 tháng
CTCB20071,300100 (+8.33%)2,52019,800-20022,6006 tháng
CVHM20051,23050 (+4.24%)50,69079,70070091,3006 tháng
CVNM20081,69020 (+1.20%)11,320116,7002,700130,9006 tháng
CVPB20081,340-40 (-2.90%)17,90021,400-60024,6806 tháng
CVRE20081,14070 (+6.54%)4,00026,85085030,5606 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/04/2020
Ngày niêm yết:12/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:27/10/2020
Ngày đáo hạn:29/10/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:103,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành