Chứng quyền CVNM01MBS20CE (HOSE: CVNM2003)

CW CVNM01MBS20CE

2,400

(%)
14/08/2020 15:00

Mở cửa2,400

Cao nhất2,550

Thấp nhất2,400

Cao nhất NY3,350

Thấp nhất NY1,410

KLGD117,850

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn20

Giá CK cơ sở116,700

Giá thực hiện94,000

Hòa vốn **118,000

S-X *22,700

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2003: CVNM2005 CVNM2008 CVPB2005 CVNM2006 CVNM2002
Trending: HPG (60.080) - VNM (43.336) - MWG (32.705) - HVN (32.151) - VN30F1M (27.106)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CVNM01MBS20CE

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
14/08/20202,400 (0.00%)117,850
13/08/20202,40010 (+0.42%)89,490
12/08/20202,390120 (+5.29%)152,680
11/08/20202,27020 (+0.89%)160,220
10/08/20202,250-160 (-6.64%)202,240
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM200290010 (+1.12%)341,450-24,411145,611KIS11 tháng
CVNM20032,400 (0.00%)117,85022,700118,000MBS4 tháng
CVNM200412,440610 (+5.16%)25,500-1,300130,440SSI6 tháng
CVNM20051,870-100 (-5.08%)79,26013,700121,700HCM6 tháng
CVNM2006530 (0.00%)3,400-14,613136,613KIS4 tháng
CVNM20071,50030 (+2.04%)13,390-22,188153,888KIS9 tháng
CVNM20081,69020 (+1.20%)11,3202,700130,900HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CMSN2004420-80 (-16%)75,94053,400-1,60057,1004 tháng
CVNM20032,400 (0.00%)117,850116,70022,700118,0004 tháng
CFPT20071,320-10 (-0.75%)91,83047,8004,30050,1004 tháng
CHDB20062,030100 (+5.18%)567,89027,4002,70028,7603.5 tháng
CMWG200996030 (+3.23%)666,19083,1001,10089,6804 tháng
CREE20042,170-80 (-3.56%)394,53035,3005,80036,0104 tháng
CHPG20112,820-60 (-2.08%)495,43024,100-1,10030,8403.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:04/05/2020
Ngày niêm yết:19/05/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:21/05/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:02/09/2020
Ngày đáo hạn:04/09/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,450
Giá thực hiện:94,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành