Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.03 (HOSE: CVNM2002)

CW.VNM.KIS.M.CA.T.03

Ngừng giao dịch

10

-30 (-75%)
14/12/2020 15:00

Mở cửa40

Cao nhất100

Thấp nhất10

Cao nhất NY3,000

Thấp nhất NY10

KLGD488,340

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở113,400

Giá thực hiện141,111

Hòa vốn **141,161

S-X *-27,711

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2002: CMSN2009 CPNJ2009 CPNJ2010 CSBT2007 CVNM2013
Trending: HPG (81.145) - ROS (75.399) - MBB (68.296) - SHB (63.095) - STB (60.474)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.03

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM20072,100-110 (-4.98%)71,900-30,188159,888KIS9 tháng
CVNM20102,590-170 (-6.16%)471,900-1,300135,900SSI5 tháng
CVNM20112,100-200 (-8.70%)732,300-24,633175,333KIS9 tháng
CVNM20128,290-310 (-3.60%)30,500-1,300126,580VND6 tháng
CVNM20132,800-50 (-1.75%)192,6004,700132,000HCM6 tháng
CVNM20142,860-140 (-4.67%)15,100-31,300154,300VCI6 tháng
CVNM20152,300-250 (-9.80%)43,6005,700126,000MBS4 tháng
CVNM20161,800-150 (-7.69%)146,900-4,688149,388KIS4 tháng
CVNM21012,570380 (+17.35%)303,600-18,188178,288KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG20105,850-50 (-0.85%)198,60043,65010,55056,50010 tháng
CSTB20064,700-700 (-12.96%)172,80019,9507,06222,28810 tháng
CVRE20071,910-50 (-2.55%)934,60036,9003,56742,88310 tháng
CVNM20072,100-110 (-4.98%)71,900108,700-30,188159,8889 tháng
CNVL20025,900200 (+3.51%)6,50079,00019,79588,3679 tháng
CHDB20073,300-180 (-5.17%)124,20026,100-1,67244,2729 tháng
CMSN20075,550-50 (-0.89%)168,30093,30036,432112,3689 tháng
CSBT20075,140-60 (-1.15%)211,30023,8507,85126,2799 tháng
CSTB20074,700-380 (-7.48%)264,70019,9508,95120,39910 tháng
CVHM20062,060-70 (-3.29%)714,90099,30014,412126,0889 tháng
CVIC20041,950 (0.00%)200,100105,0005,001138,9999 tháng
CVJC20041,930-70 (-3.50%)68,500133,80018,289154,1119 tháng
CVRE20092,080-50 (-2.35%)589,10036,9005,90141,39910 tháng
CHPG20174,030180 (+4.68%)324,00043,65014,76245,0086 tháng
CHPG20184,630-280 (-5.70%)586,20043,65013,65148,5199 tháng
CMSN20095,18080 (+1.57%)119,00093,30031,301113,7999 tháng
CVRE20102,010-110 (-5.19%)409,00036,9006,90138,0396 tháng
CNVL20033,500-180 (-4.89%)411,30079,00015,75297,8489 tháng
CSTB20104,390-200 (-4.36%)268,70019,9507,95120,7799 tháng
CVHM20083,300-100 (-2.94%)180,60099,30010,412121,8889 tháng
CVIC20052,590-10 (-0.38%)412,200105,000-1,868132,7689 tháng
CVJC20062,14070 (+3.38%)215,600133,80022,689153,9119 tháng
CVNM20112,100-200 (-8.70%)732,300108,700-24,633175,3339 tháng
CVRE20112,320-30 (-1.28%)632,80036,9005,01241,1689 tháng
CKDH20012,750-70 (-2.48%)363,60033,9507,72837,2227 tháng
CKDH20022,83030 (+1.07%)306,50033,9506,61738,65310 tháng
CKDH20032,210-40 (-1.78%)399,30033,9508,83933,9514 tháng
CTCH20013,72010 (+0.27%)260,10025,9003,01237,7687 tháng
CTCH20021,730-160 (-8.47%)685,30025,9004,12328,6974 tháng
CTCH20033,940130 (+3.41%)197,60025,9001,90139,75910 tháng
CHDB20083,000 (0.00%)51,80026,10021237,8886 tháng
CMSN20142,900-40 (-1.36%)279,10093,3005,422116,8784 tháng
CSTB20153,600-200 (-5.26%)111,20019,9505,97121,1794 tháng
CSTB20163,660-290 (-7.34%)192,50019,9505,80921,4616 tháng
CVIC20071,700-150 (-8.11%)143,200105,000-6,222145,2224 tháng
CVNM20161,800-150 (-7.69%)146,900108,700-4,688149,3884 tháng
CEIB20011,980-50 (-2.46%)109,70020,5001,68238,6184 tháng
CVPB20173,090160 (+5.46%)59,20036,5005,50161,8994 tháng
CHDB21012,160360 (+20%)149,20026,100-3,78840,6889 tháng
CHPG21013,980760 (+23.60%)124,90043,650-3,23862,8089 tháng
CKDH21012,760460 (+20%)589,20033,95061747,1339 tháng
CMSN21012,030320 (+18.71%)39,70093,300-6,699140,5999 tháng
CMSN21021,920320 (+20%)29,30093,300-17,811149,5119 tháng
CNVL21012,190330 (+17.74%)304,70079,0001,892111,7479 tháng
CSBT21012,150330 (+18.13%)118,00023,850-81635,4169 tháng
CSTB21013,430700 (+25.64%)150,70019,950-2,04928,8599 tháng
CTCH21012,910440 (+17.81%)237,70025,9001,23436,3069 tháng
CVHM21012,840430 (+17.84%)375,70099,300-7,588152,3289 tháng
CVIC21012,290360 (+18.65%)135,500105,000-21,888172,6889 tháng
CVNM21012,570380 (+17.35%)303,600108,700-18,188178,2889 tháng
CVRE21013,430630 (+22.50%)76,40036,9002,33348,2879 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:11 tháng
Ngày phát hành:16/01/2020
Ngày niêm yết:17/02/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:19/02/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:14/12/2020
Ngày đáo hạn:16/12/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:3,200
Giá thực hiện:141,111
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.