Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.03 (HOSE: CVNM2002)

CW.VNM.KIS.M.CA.T.03

970

20 (+2.11%)
30/10/2020 15:00

Mở cửa1,350

Cao nhất1,350

Thấp nhất820

Cao nhất NY3,000

Thấp nhất NY200

KLGD243,640

NN mua48,650

NN bán192,780

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn46

Giá CK cơ sở108,000

Giá thực hiện141,111

Hòa vốn **145,961

S-X *-33,111

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2002: CVNM2007 CVNM2011 CVNM2013 CVNM2004 VNM
Trending: HPG (68.325) - TCB (56.153) - VNM (54.704) - MBB (38.044) - CTG (35.636)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.03

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
30/10/202097020 (+2.11%)243,640
29/10/2020950-30 (-3.06%)119,890
28/10/2020980-330 (-25.19%)356,680
27/10/20201,310-200 (-13.25%)197,070
26/10/20201,510120 (+8.63%)222,830
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM200297020 (+2.11%)243,640-33,111145,961KIS11 tháng
CVNM200416,07020 (+0.12%)7,650-10,000134,070SSI6 tháng
CVNM20071,33030 (+2.31%)20,390-30,888152,188KIS9 tháng
CVNM20082,13030 (+1.43%)192,760-6,000135,300HCM6 tháng
CVNM20092,60050 (+1.96%)214,7401,000133,000MBS4 tháng
CVNM20102,58040 (+1.57%)81,990-2,000135,800SSI5 tháng
CVNM20111,05010 (+0.96%)691,960-25,333154,333KIS9 tháng
CVNM20125,190170 (+3.39%)38,220-2,000120,380VND6 tháng
CVNM20131,54030 (+1.99%)9,3704,000119,400HCM6 tháng
CVNM20141,970 (0.00%)-32,000149,850VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CNVL20011,990 (0.00%)62,000-3,88873,84811 tháng
CDPM20022,750-1,040 (-27.44%)1,00016,25099818,00211 tháng
CHDB20031,29050 (+4.03%)14,89024,200-7,92334,70311 tháng
CHPG20023,94030 (+0.77%)103,70030,55055137,87911 tháng
CMSN20013,330200 (+6.39%)49,95084,00018,21182,43911 tháng
CSBT2001450-50 (-10%)38,33014,700-6,41121,56111 tháng
CSTB20021,770 (0.00%)155,27013,3001,41213,65811 tháng
CVHM2001500-90 (-15.25%)1,60076,000-18,56797,06711 tháng
CVIC2001580 (0.00%)91,570106,500-19,968129,36811 tháng
CVJC200116010 (+6.67%)30,080101,200-71,937174,73711 tháng
CVNM200297020 (+2.11%)243,640108,000-33,111145,96111 tháng
CVRE2003160-20 (-11.11%)23,99025,300-12,69938,31911 tháng
CCTD200185010 (+1.19%)3,31056,400-24,48889,3888 tháng
CROS2002120-20 (-14.29%)20,1302,200-5,0277,3478 tháng
CHPG20101,98030 (+1.54%)344,17030,550-2,55041,02010 tháng
CSTB20061,290-70 (-5.15%)73,55013,30041215,46810 tháng
CVRE2007450-10 (-2.17%)157,82025,300-8,03335,58310 tháng
CVNM20071,33030 (+2.31%)20,390108,000-30,888152,1889 tháng
CNVL20021,980-20 (-1%)3,16062,0002,11169,7899 tháng
CHDB20071,320-20 (-1.49%)80,88024,200-3,57234,3729 tháng
CMSN20072,820110 (+4.06%)21,21084,00027,13285,0689 tháng
CSBT20071,140-100 (-8.06%)34,91014,700-1,29918,2799 tháng
CSTB20071,750 (0.00%)291,34013,3002,30114,49910 tháng
CVHM200658040 (+7.41%)41,64076,000-8,88896,4889 tháng
CVIC200492030 (+3.37%)207,660106,5006,501118,3999 tháng
CVJC2004460-40 (-8%)330,670101,200-14,311124,7119 tháng
CVRE2009630-90 (-12.50%)113,25025,300-5,69934,14910 tháng
CHPG20171,220-20 (-1.61%)538,45030,5501,66233,7686 tháng
CHPG20181,360-30 (-2.16%)186,58030,55055135,4399 tháng
CMSN20092,50090 (+3.73%)38,96084,00022,00186,9999 tháng
CVRE2010600-50 (-7.69%)126,25025,300-4,69932,3996 tháng
CNVL20031,120 (0.00%)2,22062,000-1,97975,1799 tháng
CSTB20101,63030 (+1.88%)388,16013,3001,30115,2599 tháng
CVHM2008800-80 (-9.09%)530,83076,000-12,88896,8889 tháng
CVIC20051,740140 (+8.75%)426,020106,500-368124,2689 tháng
CVJC2006640-50 (-7.25%)710,620101,200-9,911123,9119 tháng
CVNM20111,05010 (+0.96%)691,960108,000-25,333154,3339 tháng
CVRE2011670-220 (-24.72%)394,87025,300-6,58834,5689 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:11 tháng
Ngày phát hành:16/01/2020
Ngày niêm yết:17/02/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:19/02/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:14/12/2020
Ngày đáo hạn:16/12/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:3,200
Giá thực hiện:141,111
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.