Chứng quyền VNM-HSC-MET01 (HOSE: CVNM1904)

CW VNM-HSC-MET01

Ngừng giao dịch

10

(%)
06/04/2020 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,110

Thấp nhất NY10

KLGD21,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở96,200

Giá thực hiện133,000

Hòa vốn **133,100

S-X *-36,800

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (68.178) - VNM (46.095) - MWG (35.411) - HVN (33.004) - VN30F1M (27.211)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VNM-HSC-MET01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2002900-60 (-6.25%)206,150-26,611145,611KIS11 tháng
CVNM20032,250-160 (-6.64%)202,24020,500116,500MBS4 tháng
CVNM200411,300-410 (-3.50%)19,000-3,500129,300SSI6 tháng
CVNM20051,900-40 (-2.06%)88,55011,500122,000HCM6 tháng
CVNM2006500-60 (-10.71%)3,010-16,813136,313KIS4 tháng
CVNM20071,410-80 (-5.37%)116,120-24,388152,988KIS9 tháng
CVNM20081,560-260 (-14.29%)14,830500129,600HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20061,38030 (+2.22%)31,88047,2002,81450,2796 tháng
CHPG20093,910150 (+3.99%)56,84024,3001,80030,3206 tháng
CMBB200680070 (+9.59%)6,39016,450-5018,1006 tháng
CMSN200568040 (+6.25%)91,42054,500-5,50063,4006 tháng
CMWG200853010 (+1.92%)148,95079,000-6,00090,3006 tháng
CPNJ2005390-10 (-2.50%)296,00055,300-4,70063,9006 tháng
CREE20031,20010 (+0.84%)54,05034,5504,55036,0006 tháng
CTCB20061,320120 (+10%)47,48019,4001,40020,6406 tháng
CVHM20031,330-50 (-3.62%)236,12079,6009,60083,3006 tháng
CVJC2002490-20 (-3.92%)29,860100,000-16,000120,9006 tháng
CVNM20051,900-40 (-2.06%)88,550114,50011,500122,0006 tháng
CVPB200780020 (+2.56%)339,09021,350-1,15024,1006 tháng
CVRE20061,21050 (+4.31%)40,72026,6503,65027,8406 tháng
CFPT20081,150-300 (-20.69%)45,65047,200-80053,7506 tháng
CHPG20162,720360 (+15.25%)87,98024,300-3,20032,9406 tháng
CMBB2007990-340 (-25.56%)17,01016,450-55018,9806 tháng
CMSN20061,500-320 (-17.58%)7,00054,500-1,50063,5006 tháng
CMWG2010980-350 (-26.32%)29,21079,000-3,00091,8006 tháng
CPNJ2006670-270 (-28.72%)39,59055,300-3,70065,7006 tháng
CREE20051,45080 (+5.84%)40,00034,5502,05038,3006 tháng
CTCB20071,230-380 (-23.60%)3019,400-60022,4606 tháng
CVHM20051,240-170 (-12.06%)4,90079,60060091,4006 tháng
CVNM20081,560-260 (-14.29%)14,830114,500500129,6006 tháng
CVPB20081,380-330 (-19.30%)9,51021,350-65024,7606 tháng
CVRE20081,080-120 (-10%)2,21026,65065030,3206 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:08/10/2019
Ngày niêm yết:23/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:25/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:06/04/2020
Ngày đáo hạn:08/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:133,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành