Chứng quyền VNM-HSC-MET01 (HOSE: CVNM1904)

CW VNM-HSC-MET01

120

-40 (-25%)
26/02/2020 15:00

Mở cửa120

Cao nhất120

Thấp nhất110

Cao nhất NY2,110

Thấp nhất NY110

KLGD134,120

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn41

Giá CK cơ sở105,000

Giá thực hiện133,000

Hòa vốn **134,200

S-X *-28,000

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM1904: CVNM1906 CVNM2001 VNM CVNM1902 CVNM1905
Trending: VNM (34.569) - CTG (30.519) - MBB (26.560) - HPG (25.136) - ROS (21.367)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VNM-HSC-MET01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
26/02/2020120-40 (-25%)134,120
25/02/202016030 (+23.08%)20,970
24/02/2020130-40 (-23.53%)116,190
21/02/202017030 (+21.43%)47,870
20/02/2020140 (0.00%)23,030
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM190270-30 (-30%)3,590-28,333134,033KIS6 tháng
CVNM19033,720-920 (-19.83%)20,420-15,000123,720SSI6 tháng
CVNM1904120-40 (-25%)134,120-28,000134,200HCM6 tháng
CVNM1905240-80 (-25%)14,080-21,800129,200MBS6 tháng
CVNM1906150-250 (-62.50%)251,910-10,000115,300VND3 tháng
CVNM2001650-200 (-23.53%)87,460-13,983125,431HCM6 tháng
CVNM20021,800-210 (-10.45%)11,010-36,111150,111KIS11 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT190660060 (+11.11%)101,32055,000-2,00060,0006 tháng
CMBB1905340-30 (-8.11%)80,40020,500-2,50023,6806 tháng
CMWG1907230-20 (-8%)22,120106,200-18,800127,3006 tháng
CVNM1904120-40 (-25%)134,120105,000-28,000134,2006 tháng
CVRE1902280-30 (-9.68%)40,35029,000-3,50033,6206 tháng
CFPT20011,11070 (+6.73%)82,60055,000-1,00061,5506 tháng
CGMD2001140-20 (-12.50%)33,00018,900-6,10025,5606 tháng
CHPG20011,170-110 (-8.59%)63,29022,750-1,25026,3406 tháng
CMBB20011,140-130 (-10.24%)184,20020,500-50023,2806 tháng
CMWG2001970-90 (-8.49%)50,000106,200-8,800124,7006 tháng
CREE2001620-30 (-4.62%)2,04034,100-1,90039,1006 tháng
CTCB20011,150-70 (-5.74%)10,48022,350-65025,3006 tháng
CVNM2001650-200 (-23.53%)87,460105,000-13,983125,4316 tháng
CVPB20014,570-230 (-4.79%)108,54028,3008,30029,1406 tháng
CVRE2002610-60 (-8.96%)101,90029,000-3,00034,4406 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:08/10/2019
Ngày niêm yết:23/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:25/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:06/04/2020
Ngày đáo hạn:08/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:133,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành