Chứng quyền VNM/6.5M/SSI/C/EU/Cash-01 (HOSE: CVNM1903)

CW VNM/6.5M/SSI/C/EU/Cash-01

Ngừng giao dịch

20

(%)
20/04/2020 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY33,000

Thấp nhất NY10

KLGD109,660

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở100,000

Giá thực hiện120,000

Hòa vốn **119,003

S-X *-18,983

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (158.042) - FPT (105.737) - HPG (102.750) - VCB (81.934)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM252342040 (+10.53%)58,900-66062,351VND14 tháng
CVNM260155050 (+10%)89,500-4,22464,689LPS12 tháng
CVNM260334050 (+17.24%)23,500-4,22464,660HCM12 tháng
CVNM260538030 (+8.57%)370,900-5,19365,203ACBS10 tháng
CVNM2606770 (0.00%)-6,16269,186PHS11 tháng
CVNM260715030 (+25%)58,200-2,28661,539SSV6 tháng
CVNM2609140 (0.00%)-10,14669,303KIS6 tháng
CVNM26131,440130 (+9.92%)74,2001,59160,396HCM6 tháng
CVNM26141,800120 (+7.14%)6001,59163,187HCM9 tháng
CVNM26152,25090 (+4.17%)40,1003,30065,750VND10 tháng
CVNM261631020 (+6.90%)207,900-2,20063,100SSV6 tháng
CVNM261788040 (+4.76%)104,700-20062,400LPS6 tháng
CVNM2618420 (0.00%)-10,20070,100LPS9 tháng
CVNM261951020 (+4.08%)30,300-6,20067,060ACBS8 tháng
CVNM262020020 (+11.11%)85,200-8,20066,800SSI4 tháng
CVNM26211,05090 (+9.38%)5,300-1,20063,200SSI5 tháng
CVNM262282060 (+7.89%)40,300-8,20069,280SSI7 tháng
CVNM262349030 (+6.52%)5,500-12,20072,450VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2621240 (0.00%)25,70020,600-2,40023,4804 tháng
CACB2622810 (0.00%)2,00020,600-40022,6205 tháng
CACB2623480 (0.00%)1,60020,600-3,40024,9607 tháng
CFPT263233010 (+3.13%)78,40058,200-7,27366,6734 tháng
CFPT263377020 (+2.67%)644,40058,200-4,54565,5465 tháng
CFPT263469020 (+2.99%)28,40058,200-10,91071,6207 tháng
CHPG2635460-10 (-2.13%)13,00020,900-1,10022,9204 tháng
CHPG2636310 (0.00%)4,90020,900-2,10023,6204 tháng
CHPG2637560-400 (-41.67%)4,00020,900-2,10024,1205 tháng
CHPG263861040 (+7.02%)3,822,70020,900-10022,2205 tháng
CHPG2639790-410 (-34.17%)35,00020,900-2,10024,5807 tháng
CHPG264081020 (+2.53%)929,70020,900-10022,6207 tháng
CMSN26271,360100 (+7.94%)207,70071,4001,40075,4404 tháng
CMSN26282,09090 (+4.50%)89,80071,4004,40075,3605 tháng
CMSN26291,73050 (+2.98%)7,30071,400-2,60080,9207 tháng
CMWG26261,090120 (+12.37%)326,70073,900-1,10079,3034 tháng
CMWG26272,060120 (+6.19%)305,50073,9002,84779,1845 tháng
CMWG26281,520110 (+7.80%)5,70073,900-5,04784,9477 tháng
CTCB262051060 (+13.33%)492,90033,200-2,80037,0204 tháng
CTCB26211,680110 (+7.01%)19,00033,2001,20035,3605 tháng
CTCB26221,34080 (+6.35%)9,40033,200-2,80038,6807 tháng
CVHM262153020 (+3.92%)255,90061,000-9,00075,3005 tháng
CVHM262262040 (+6.90%)119,80061,000-16,00083,2007 tháng
CVIC26121,280-120 (-8.57%)349,600215,000-33,000260,8004 tháng
CVIC26132,830-170 (-5.67%)19,300215,000-9,000252,3005 tháng
CVIC26142,690-140 (-4.95%)50,800215,000-33,000274,9007 tháng
CVNM262020020 (+11.11%)85,20057,800-8,20066,8004 tháng
CVNM26211,05090 (+9.38%)5,30057,800-1,20063,2005 tháng
CVNM262282060 (+7.89%)40,30057,800-8,20069,2807 tháng
CVPB26261,510310 (+25.83%)7,90024,500-4,50032,0204 tháng
CVPB26272,730390 (+16.67%)469,40024,500-1,50031,4605 tháng
CVPB26282,270460 (+25.41%)53,00024,500-4,50033,5407 tháng
CVRE261174090 (+13.85%)7,00022,850-3,15027,4804 tháng
CVRE26121,260130 (+11.50%)34,80022,850-2,15027,5205 tháng
CVRE26131,290120 (+10.26%)5,10022,850-4,15029,5807 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:07/10/2019
Ngày niêm yết:22/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:24/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:20/04/2020
Ngày đáo hạn:22/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
TLCĐ điều chỉnh:0.9915 : 1
Giá phát hành:26,600
Giá thực hiện:120,000
Giá TH điều chỉnh:118,983
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User