Chứng quyền VNM/6.5M/SSI/C/EU/Cash-01 (HOSE: CVNM1903)

CW VNM/6.5M/SSI/C/EU/Cash-01

Ngừng giao dịch

20

(%)
20/04/2020 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY33,000

Thấp nhất NY10

KLGD109,660

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở100,000

Giá thực hiện120,000

Hòa vốn **120,020

S-X *-20,000

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (68.890) - VNM (54.144) - TCB (51.211) - MBB (40.228) - CTG (35.746)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VNM/6.5M/SSI/C/EU/Cash-01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2002980-330 (-25.19%)356,680-33,711146,011KIS11 tháng
CVNM200417,000-2,300 (-11.92%)48,080-10,600135,000SSI6 tháng
CVNM20071,390-170 (-10.90%)11,490-31,488152,788KIS9 tháng
CVNM20082,170100 (+4.83%)371,330-6,600135,700HCM6 tháng
CVNM20092,580-370 (-12.54%)265,340400132,800MBS4 tháng
CVNM20102,530-370 (-12.76%)82,410-2,600135,300SSI5 tháng
CVNM20111,040-110 (-9.57%)1,024,270-25,933154,133KIS9 tháng
CVNM20125,130-980 (-16.04%)61,040-2,600120,260VND6 tháng
CVNM20131,600-150 (-8.57%)29,0303,400120,000HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT200311,460-1,230 (-9.69%)14,42050,70070061,4607 tháng
CMBB20032,230-480 (-17.71%)21,51017,550-45020,2307 tháng
CHPG20089,580-960 (-9.11%)349,95030,4002,40037,5806 tháng
CMWG200721,490-4,110 (-16.05%)40,990105,00018,000108,4906 tháng
CSTB20042,370-130 (-5.20%)316,35013,1002,10013,3706 tháng
CTCB20052,200-150 (-6.38%)210,55022,40040024,2006 tháng
CVHM20024,000-1,700 (-29.82%)88,44075,600-1,40081,0006 tháng
CVNM200417,000-2,300 (-11.92%)48,080107,400-10,600135,0006 tháng
CVPB20061,200-320 (-21.05%)735,88023,200-80025,2006 tháng
CVRE20051,200-300 (-20%)44,01025,500-2,50029,2006 tháng
CHPG201211,450-840 (-6.83%)523,47030,4003,90037,9506 tháng
CHPG201314,130-370 (-2.55%)36,90030,4006,40038,1304.5 tháng
CHPG201412,400-860 (-6.49%)173,35030,4003,90038,9009 tháng
CHPG201511,950-980 (-7.58%)195,65030,4003,90038,4507.5 tháng
CMWG20126,050-1,020 (-14.43%)275,290105,00025,000110,2505 tháng
CPNJ20083,800-400 (-9.52%)154,96066,00016,00069,0005 tháng
CVHM20071,740-140 (-7.45%)542,78075,60060083,7005 tháng
CVJC20051,320 (0.00%)47,500104,0004,000113,2005 tháng
CVNM20102,530-370 (-12.76%)82,410107,400-2,600135,3005 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:07/10/2019
Ngày niêm yết:22/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:24/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:20/04/2020
Ngày đáo hạn:22/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:26,600
Giá thực hiện:120,000
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành