Chứng quyền VNM/6.5M/SSI/C/EU/Cash-01 (HOSE: CVNM1903)

CW VNM/6.5M/SSI/C/EU/Cash-01

Ngừng giao dịch

20

(%)
20/04/2020 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY33,000

Thấp nhất NY10

KLGD109,660

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở100,000

Giá thực hiện120,000

Hòa vốn **120,020

S-X *-20,000

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (51.235) - VNM (40.765) - HSG (37.212) - HVN (31.859) - MWG (28.959)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VNM/6.5M/SSI/C/EU/Cash-01

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CVNM20021,38080 (+6.15%)5 : 1141,111-14,711148,011KISMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
CVNM200415,350530 (+3.58%)1 : 1118,0008,400133,350SSIMuaChâu Âu6 tháng26/11/2020
CVNM20052,620130 (+5.22%)10 : 1103,00023,400129,200HCMMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CVNM200631020 (+6.90%)10 : 1131,313-4,913134,413KISMuaChâu Âu4 tháng01/10/2020
CVNM20071,51080 (+5.59%)10 : 1138,888-12,488153,988KISMuaChâu Âu9 tháng08/03/2021
CVNM20082,12090 (+4.43%)10 : 1114,00012,400135,200HCMMuaChâu Âu6 tháng12/01/2021
CVNM20092,34090 (+4%)10 : 1107,00019,400130,400MBSMuaChâu Âu4 tháng03/12/2020
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá CK cơ sởGiá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Chứng khoán
cơ sở
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CFPT200312,1601,160 (+10.55%)1 : 151,20050,0001,20062,160FPTMuaChâu Âu7 tháng05/11/2020
CMBB20031,670310 (+22.79%)1 : 118,75018,00075019,670MBBMuaChâu Âu7 tháng05/11/2020
CHPG20084,560270 (+6.29%)1 : 125,70028,000-2,30032,560HPGMuaChâu Âu6 tháng26/11/2020
CMWG200711,830-280 (-2.31%)1 : 194,50087,0007,50098,830MWGMuaChâu Âu6 tháng26/11/2020
CSTB20041,30050 (+4%)1 : 111,65011,00065012,300STBMuaChâu Âu6 tháng26/11/2020
CTCB20051,700110 (+6.92%)1 : 121,80022,000-20023,700TCBMuaChâu Âu6 tháng26/11/2020
CVHM20025,99030 (+0.50%)1 : 176,90077,000-10082,990VHMMuaChâu Âu6 tháng26/11/2020
CVNM200415,350530 (+3.58%)1 : 1126,400118,0008,400133,350VNMMuaChâu Âu6 tháng26/11/2020
CVPB20061,50030 (+2.04%)1 : 123,25024,000-75025,500VPBMuaChâu Âu6 tháng26/11/2020
CVRE20052,600 (0.00%)1 : 128,50028,00050030,600VREMuaChâu Âu6 tháng26/11/2020
CHPG20126,450490 (+8.22%)1 : 125,70026,500-80032,950HPGMuaChâu Âu6 tháng14/01/2021
CHPG20137,970400 (+5.28%)1 : 125,70024,0001,70031,970HPGMuaChâu Âu4.5 tháng27/11/2020
CHPG20147,550280 (+3.85%)1 : 125,70026,500-80034,050HPGMuaChâu Âu9 tháng15/04/2021
CHPG20156,950400 (+6.11%)1 : 125,70026,500-80033,450HPGMuaChâu Âu7.5 tháng25/02/2021
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh