Chứng quyền VNM/6.5M/SSI/C/EU/Cash-01 (HOSE: CVNM1903)

CW VNM/6.5M/SSI/C/EU/Cash-01

Ngừng giao dịch

20

(%)
20/04/2020 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY33,000

Thấp nhất NY10

KLGD109,660

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở100,000

Giá thực hiện120,000

Hòa vốn **120,020

S-X *-20,000

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (81.145) - ROS (75.399) - MBB (68.296) - SHB (63.095) - STB (60.474)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VNM/6.5M/SSI/C/EU/Cash-01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM20072,100-110 (-4.98%)71,900-30,188159,888KIS9 tháng
CVNM20102,590-170 (-6.16%)471,900-1,300135,900SSI5 tháng
CVNM20112,100-200 (-8.70%)732,300-24,633175,333KIS9 tháng
CVNM20128,290-310 (-3.60%)30,500-1,300126,580VND6 tháng
CVNM20132,800-50 (-1.75%)192,6004,700132,000HCM6 tháng
CVNM20142,860-140 (-4.67%)15,100-31,300154,300VCI6 tháng
CVNM20152,300-250 (-9.80%)43,6005,700126,000MBS4 tháng
CVNM20161,800-150 (-7.69%)146,900-4,688149,388KIS4 tháng
CVNM21012,570380 (+17.35%)303,600-18,188178,288KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG201427,370170 (+0.63%)50043,65017,15053,8709 tháng
CHPG201527,640-10 (-0.04%)18,80043,65017,15054,1407.5 tháng
CMWG20129,820260 (+2.72%)19,900127,20047,200129,1005 tháng
CPNJ20087,030190 (+2.78%)40,30084,00034,00085,1505 tháng
CVHM20074,980120 (+2.47%)315,00099,30024,30099,9005 tháng
CVJC20053,350350 (+11.67%)192,600133,80033,800133,5005 tháng
CVNM20102,590-170 (-6.16%)471,900108,700-1,300135,9005 tháng
CMBB201010,150-130 (-1.26%)253,40025,6009,60026,1508 tháng
CMBB20119,710-100 (-1.02%)58,00025,6009,60025,7105 tháng
CSTB20138,050-170 (-2.07%)163,50019,9507,95020,0505 tháng
CSTB20148,260-240 (-2.82%)146,30019,9507,95020,2608 tháng
CFPT20153,65080 (+2.24%)318,70066,90016,90068,2505 tháng
CFPT20164,050150 (+3.85%)312,50066,90016,90070,2508 tháng
CTCB201215,510 (0.00%)269,80036,30014,30037,5108 tháng
CVPB201511,780-380 (-3.13%)29,20036,50010,50037,7808 tháng
CVRE201311,500340 (+3.05%)97,60036,9009,40039,0008 tháng
CTCB201313,950-150 (-1.06%)116,00036,30013,30036,9505 tháng
CVPB201610,250280 (+2.81%)71,50036,5009,50037,2505 tháng
CVRE201410,500390 (+3.86%)157,80036,9009,40038,0005 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:07/10/2019
Ngày niêm yết:22/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:24/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:20/04/2020
Ngày đáo hạn:22/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:26,600
Giá thực hiện:120,000
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.