Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.02 (HOSE: CVNM1902)

CW.VNM.KIS.M.CA.T.02

Ngừng giao dịch

10

(%)
24/03/2020 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY3,200

Thấp nhất NY10

KLGD2,491,580

NN mua4,010

NN bán237,129

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở86,100

Giá thực hiện133,333

Hòa vốn **133,433

S-X *-47,233

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (68.178) - VNM (46.095) - MWG (35.411) - HVN (33.004) - VN30F1M (27.211)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.02

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2002900-60 (-6.25%)206,150-26,611145,611KIS11 tháng
CVNM20032,250-160 (-6.64%)202,24020,500116,500MBS4 tháng
CVNM200411,300-410 (-3.50%)19,000-3,500129,300SSI6 tháng
CVNM20051,900-40 (-2.06%)88,55011,500122,000HCM6 tháng
CVNM2006500-60 (-10.71%)3,010-16,813136,313KIS4 tháng
CVNM20071,410-80 (-5.37%)116,120-24,388152,988KIS9 tháng
CVNM20081,560-260 (-14.29%)14,830500129,600HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVRE200190-20 (-18.18%)326,02026,650-10,13937,1499 tháng
CNVL20012,070-40 (-1.90%)103,51064,800-1,08874,16811 tháng
CDPM20021,92070 (+3.78%)74,52013,650-1,60217,17211 tháng
CHDB200388090 (+11.39%)328,95026,500-5,62333,88311 tháng
CHPG20022,00030 (+1.52%)138,32024,300-5,69933,99911 tháng
CMSN200180020 (+2.56%)31,04054,500-11,28969,78911 tháng
CSBT2001700-10 (-1.41%)2,52014,150-6,96121,81111 tháng
CSTB20021,01030 (+3.06%)266,31010,600-1,28812,89811 tháng
CVHM20011,250-60 (-4.58%)49,94079,600-14,967100,81711 tháng
CVIC200145020 (+4.65%)313,00088,200-38,268128,71811 tháng
CVJC200139050 (+14.71%)6,810100,000-73,137177,03711 tháng
CVNM2002900-60 (-6.25%)206,150114,500-26,611145,61111 tháng
CVRE2003460-30 (-6.12%)571,26026,650-11,34938,91911 tháng
CCTD20011,580-70 (-4.24%)199,96077,200-3,68896,6888 tháng
CHPG20063,990120 (+3.10%)4,88024,3002,28030,0005 tháng
CMSN2002390 (0.00%)362,64054,500-8,49964,5595 tháng
CROS200226050 (+23.81%)206,8902,370-4,8577,4878 tháng
CSTB200382020 (+2.50%)20,02010,600-51111,9315 tháng
CHDB200568080 (+13.33%)138,98026,500-82730,0474 tháng
CHPG20101,42070 (+5.19%)56,34024,300-8,80038,78010 tháng
CSTB200552040 (+8.33%)14,19010,600-1,21112,8515 tháng
CSTB200697060 (+6.59%)5,00010,600-2,28814,82810 tháng
CVHM2004620-40 (-6.06%)9,47079,600-7,26893,0684 tháng
CVIC200343050 (+13.16%)198,17088,200-14,850107,3504 tháng
CVJC2003320-40 (-11.11%)1,000100,000-23,456126,6564 tháng
CVNM2006500-60 (-10.71%)3,010114,500-16,813136,3134 tháng
CVRE2007710-10 (-1.39%)644,85026,650-6,68336,88310 tháng
CVNM20071,410-80 (-5.37%)116,120114,500-24,388152,9889 tháng
CNVL20023,160 (0.00%)64,8004,91175,6899 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:26/09/2019
Ngày niêm yết:09/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:11/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:24/03/2020
Ngày đáo hạn:26/03/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,840
Giá thực hiện:133,333
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành