Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.02 (HOSE: CVNM1902)

CW.VNM.KIS.M.CA.T.02

70

-30 (-30%)
26/02/2020 15:00

Mở cửa100

Cao nhất100

Thấp nhất70

Cao nhất NY3,200

Thấp nhất NY70

KLGD3,590

NN mua-

NN bán359

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn28

Giá CK cơ sở105,000

Giá thực hiện133,333

Hòa vốn **134,033

S-X *-28,333

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM1902: Cvnm1906 CVJC1901 CVNM2001 CVNM1904 CMSN1902
Trending: VNM (34.569) - CTG (30.519) - MBB (26.560) - HPG (25.136) - ROS (21.367)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.02

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
26/02/202070-30 (-30%)3,590
25/02/202010010 (+11.11%)12,030
24/02/202090-30 (-25%)12,490
21/02/2020120 (0.00%)4,180
20/02/2020120-20 (-14.29%)21,350
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM190270-30 (-30%)3,590-28,333134,033KIS6 tháng
CVNM19033,720-920 (-19.83%)20,420-15,000123,720SSI6 tháng
CVNM1904120-40 (-25%)134,120-28,000134,200HCM6 tháng
CVNM1905240-80 (-25%)14,080-21,800129,200MBS6 tháng
CVNM1906150-250 (-62.50%)251,910-10,000115,300VND3 tháng
CVNM2001650-200 (-23.53%)87,460-13,983125,431HCM6 tháng
CVNM20021,800-210 (-10.45%)11,010-36,111150,111KIS11 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVNM190270-30 (-30%)3,590105,000-28,333134,0336 tháng
CHPG1909730-50 (-6.41%)49,73022,750-1,93026,1406 tháng
CMSN1902140-60 (-30%)207,19049,750-28,13978,5896 tháng
CVIC1903470-40 (-7.84%)510105,900-17,100127,7006 tháng
CVRE1903480-30 (-5.88%)153,30029,000-6,78936,7496 tháng
CDPM2001370 (0.00%)157,92011,950-2,61715,3076 tháng
CHDB20011,510-100 (-6.21%)1,01027,700-1,39932,1196 tháng
CROS2001100-10 (-9.09%)842,0707,500-18,96826,8686 tháng
CSTB20011,60070 (+4.58%)158,46011,20020112,5996 tháng
CVRE2001760-10 (-1.30%)177,64029,000-7,78939,8299 tháng
CNVL20011,87030 (+1.63%)3,06053,800-12,08873,36811 tháng
CDPM20021,640-10 (-0.61%)1,82011,950-3,30216,89211 tháng
CHDB20032,230-20 (-0.89%)1027,700-4,42336,58311 tháng
CHPG20021,290-60 (-4.44%)1022,750-7,24932,57911 tháng
CMSN20011,320-100 (-7.04%)3,01049,750-16,03972,38911 tháng
CSBT20014,730-10 (-0.21%)1,26021,80068925,84111 tháng
CSTB20022,23070 (+3.24%)2011,200-68814,11811 tháng
CVHM20012,240-190 (-7.82%)7,11080,900-13,667105,76711 tháng
CVIC20012,790-90 (-3.13%)2,010105,900-20,568140,41811 tháng
CVJC20011,090-60 (-5.22%)110125,000-48,137184,03711 tháng
CVNM20021,800-210 (-10.45%)11,010105,000-36,111150,11111 tháng
CVRE20031,630-60 (-3.55%)2029,000-8,99941,25911 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:26/09/2019
Ngày niêm yết:09/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:11/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:24/03/2020
Ngày đáo hạn:26/03/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,840
Giá thực hiện:133,333
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành