Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.02 (HOSE: CVNM1902)

CW.VNM.KIS.M.CA.T.02

Ngừng giao dịch

10

(%)
24/03/2020 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY3,200

Thấp nhất NY10

KLGD2,491,580

NN mua4,010

NN bán237,129

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở86,100

Giá thực hiện133,333

Hòa vốn **132,302

S-X *-46,103

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM1902: CHPG2106 CVNM1901 CVNM2011
Trending: VNM (161.933) - HPG (159.068) - MBB (123.226) - ROS (117.657) - TCB (109.856)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM20111,170-100 (-7.87%)518,400-17,577127,401KIS9 tháng
CVNM21013,21010 (+0.31%)196,700-34,927189,340KIS9 tháng
CVNM21022,850-190 (-6.25%)285,200-18,194137,238VND6 tháng
CVNM21032,900-100 (-3.33%)205,500-13,200133,000MBS4.5 tháng
CVNM21044,500-200 (-4.26%)206,200-12,200148,000MBS5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CSTB20078,030230 (+2.95%)105,50027,05016,05127,05910 tháng
CVRE2009570-10 (-1.72%)439,40031,10010133,84910 tháng
CNVL20037,030390 (+5.87%)618,900132,80069,552132,7449 tháng
CSTB20107,650100 (+1.32%)268,50027,05015,05127,2999 tháng
CVHM20082,600-30 (-1.14%)218,30097,4008,512114,8889 tháng
CVIC20053,300-100 (-2.94%)135,300127,70020,832139,8689 tháng
CVJC20061,170-20 (-1.68%)146,500117,6006,489134,5119 tháng
CVNM20111,170-100 (-7.87%)518,40090,800-17,577127,4019 tháng
CVRE20111,240-20 (-1.59%)224,80031,100-78836,8489 tháng
CKDH20024,850 (0.00%)93,10037,0509,71746,73310 tháng
CTCH20033,020220 (+7.86%)346,10022,550-86135,19510 tháng
CHDB21015,220420 (+8.75%)176,80030,9001,01255,9889 tháng
CHPG210111,050-50 (-0.45%)129,90062,70015,81291,0889 tháng
CKDH21014,700330 (+7.55%)133,60037,0503,71756,8339 tháng
CMSN21014,540360 (+8.61%)152,600104,0004,001190,7999 tháng
CMSN21024,430360 (+8.85%)225,000104,000-7,111199,7119 tháng
CNVL21015,370570 (+11.88%)287,300132,80055,692162,0469 tháng
CSBT21013,440300 (+9.55%)277,90021,250-3,41641,8669 tháng
CSTB21018,900830 (+10.29%)199,20027,0505,05139,7999 tháng
CTCH21013,450150 (+4.55%)218,70022,550-1,51137,5239 tháng
CVHM21013,850180 (+4.90%)176,50097,400-9,488168,4889 tháng
CVIC21014,850450 (+10.23%)256,100127,700812223,8889 tháng
CVNM21013,21010 (+0.31%)196,70090,800-34,927189,3409 tháng
CVRE21013,47070 (+2.06%)86,90031,100-3,46748,4479 tháng
CHPG21075,810860 (+17.37%)140,90062,7003,33288,4184 tháng
CMBB21022,320230 (+11%)150,80033,550-91857,6684 tháng
CTCH21032,680380 (+16.52%)494,70022,550-9,11842,3884 tháng
CVHM21064,520500 (+12.44%)321,90097,400-21,268163,8684 tháng
CHPG21084,120860 (+26.38%)140,80062,7003,24480,0564 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:26/09/2019
Ngày niêm yết:09/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:11/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:24/03/2020
Ngày đáo hạn:26/03/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.9153 : 1
Giá phát hành:1,840
Giá thực hiện:133,333
Giá TH điều chỉnh:132,203
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.