Chứng quyền VNM.KIS.M.CA.T.01 (HOSE: CVNM1901)

CW VNM.KIS.M.CA.T.01

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
11/12/2019 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,160

Thấp nhất NY10

KLGD1,920,900

NN mua-

NN bán44,294

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở118,600

Giá thực hiện158,888

Hòa vốn **158,988

S-X *-40,288

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM1901: CVHM1901 CVHM1902 CVNM1902 CVNM1903 CVNM1904
Trending: HPG (25.302) - CTG (23.343) - VCB (19.320) - MBB (19.317) - VNM (18.869)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VNM.KIS.M.CA.T.01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM19021,01050 (+5.21%)32,180-12,333143,433KIS6 tháng
CVNM190315,3401,580 (+11.48%)15,8801,000135,340SSI6 tháng
CVNM190475070 (+10.29%)50,470-12,000140,500HCM6 tháng
CVNM19051,16010 (+0.87%)110,090-5,800138,400MBS6 tháng
CVNM19065,660670 (+13.43%)51,3806,000126,320VND3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CNVL1901240-20 (-7.69%)103,46056,000-6,08863,0485 tháng
CVHM190198060 (+6.52%)5087,500-2,38893,8085 tháng
CVJC19011,210-50 (-3.97%)520147,0001,322157,7785 tháng
CVNM19021,01050 (+5.21%)32,180121,000-12,333143,4336 tháng
CHPG19091,780110 (+6.59%)427,17025,8501,17028,2406 tháng
CMSN1902590 (0.00%)15,00054,500-23,38980,8396 tháng
CSBT1901300 (0.00%)1018,450-2,76221,5123 tháng
CVIC19031,070-20 (-1.83%)10,610114,900-8,100133,7006 tháng
CVRE19031,460110 (+8.15%)106,87032,600-3,18938,7096 tháng
CDPM200167010 (+1.52%)21,05012,650-1,91715,9076 tháng
CHDB20012,440210 (+9.42%)40,29028,950-14933,9796 tháng
CROS2001340-20 (-5.56%)15,94010,150-16,31827,8286 tháng
CSTB20011,670110 (+7.05%)28,17010,900-9912,6696 tháng
CVRE20011,30060 (+4.84%)50,04032,600-4,18941,9899 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/06/2019
Ngày niêm yết:26/06/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:28/06/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:11/12/2019
Ngày đáo hạn:13/12/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:158,888
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành