Chứng quyền VNM.KIS.M.CA.T.01 (HOSE: CVNM1901)

CW VNM.KIS.M.CA.T.01

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
11/12/2019 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,160

Thấp nhất NY10

KLGD1,920,900

NN mua-

NN bán44,294

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở118,600

Giá thực hiện158,888

Hòa vốn **158,988

S-X *-40,288

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (50.851) - VNM (36.088) - FLC (28.596) - ITA (27.880) - MWG (26.259)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VNM.KIS.M.CA.T.01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM20021,260-40 (-3.08%)100,710-23,985145,503KIS11 tháng
CVNM20032,560110 (+4.49%)92,38022,517118,052MBS4 tháng
CVNM200414,620-890 (-5.74%)13,800-1,173130,904SSI6 tháng
CVNM20052,090-40 (-1.88%)34,19013,633122,296HCM6 tháng
CVNM20061,150 (0.00%)-14,314140,965KIS4 tháng
CVNM20071,910-40 (-2.05%)10-23,588157,988KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVRE2001140-10 (-6.67%)465,56027,050-9,73937,3499 tháng
CNVL20012,220-170 (-7.11%)25,19063,600-2,28874,76811 tháng
CDPM20022,41080 (+3.43%)267,27014,650-60217,66211 tháng
CHDB20031,180-150 (-11.28%)138,05026,650-5,47334,48311 tháng
CHPG20021,690-120 (-6.63%)270,54027,750-2,24933,37911 tháng
CMSN20011,260-40 (-3.08%)123,73056,900-8,88972,08911 tháng
CSBT2001750-40 (-5.06%)22,59014,650-6,46121,86111 tháng
CSTB20021,910-100 (-4.98%)77,11011,550-33813,79811 tháng
CVHM20011,580-120 (-7.06%)275,31079,400-15,167102,46711 tháng
CVIC2001850-30 (-3.41%)43,69091,400-35,068130,71811 tháng
CVJC200163030 (+5%)2,240108,000-65,137179,43711 tháng
CVNM20021,260-40 (-3.08%)100,710115,300-23,985145,50311 tháng
CVRE2003880-100 (-10.20%)499,06027,050-10,94939,75911 tháng
CCTD20011,970-30 (-1.50%)101,57079,000-1,888100,5888 tháng
CHPG20063,330-190 (-5.40%)13,81027,7505,73028,6805 tháng
CHPG20074,900-310 (-5.95%)254,09027,7504,75127,8993 tháng
CMSN20021,040-20 (-1.89%)3,84056,900-6,09967,1595 tháng
CMSN200330 (0.00%)285,55056,900-13,09970,0593 tháng
CROS2002560 (0.00%)82,4703,010-4,2177,7878 tháng
CSTB20031,560-130 (-7.69%)33,37011,55043912,6715 tháng
CVIC200220-10 (-33.33%)448,99091,400-17,488108,9883 tháng
CVRE200440-20 (-33.33%)293,36027,050-2,94930,0393 tháng
CHDB20051,030-30 (-2.83%)20,01026,650-67731,4474 tháng
CHPG20101,390-50 (-3.47%)359,73027,750-5,35038,66010 tháng
CSTB20051,020-100 (-8.93%)6,93011,550-26113,8515 tháng
CSTB20061,470-50 (-3.29%)6,21011,550-1,33815,82810 tháng
CVHM20041,050-50 (-4.55%)5,00079,400-7,46897,3684 tháng
CVIC2003810-30 (-3.57%)21,36091,400-11,650111,1504 tháng
CVJC20031,090-20 (-1.80%)870108,000-15,456134,3564 tháng
CVNM20061,150 (0.00%)115,300-14,314140,9654 tháng
CVRE20071,070-90 (-7.76%)129,46027,050-6,28338,68310 tháng
CVNM20071,910-40 (-2.05%)10115,300-23,588157,9889 tháng
CNVL20023,340 (0.00%)63,6003,71176,5899 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/06/2019
Ngày niêm yết:26/06/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:28/06/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:11/12/2019
Ngày đáo hạn:13/12/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:158,888
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành