Chứng quyền VNM.KIS.M.CA.T.01 (HOSE: CVNM1901)

CW VNM.KIS.M.CA.T.01

600

-10 (-2%)
19/09/2019 14:16

Mở cửa600

Cao nhất650

Thấp nhất590

Cao nhất NY2,160

Thấp nhất NY50

KLGD68,180

NN mua1,003

NN bán534

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn85

Giá CK cơ sở123,500

Giá thực hiện158,888

Hòa vốn **162,187

S-X *-32,785

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM1901: CHPG1904 CVRE1901 CMBB1902 VNM CFPT1904
Trending: MWG (27.038) - VNM (26.426) - HPG (24.446) - FPT (24.092) - MBB (22.460)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VNM.KIS.M.CA.T.01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
19/09/2019600-10 (-1.64%)68,180
18/09/2019610-40 (-6.15%)141,200
17/09/201965070 (+12.07%)145,780
16/09/2019580 (0.00%)60,830
13/09/201958010 (+1.75%)246,720
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM1901600-10 (-1.64%)68,180-32,785162,187KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG1902430-10 (-2.27%)22,10022,800-19,19944,1496 tháng
CVNM1901600-10 (-1.64%)68,180123,500-32,785162,1876 tháng
CHPG1906830-50 (-5.68%)35,93022,800-5,28829,7483 tháng
CMSN19011,77010 (+0.57%)55,70080,000-8,88897,7383 tháng
CVIC19011,830-110 (-5.67%)66,700121,500-19,388150,0383 tháng
CVRE19011,14050 (+4.59%)271,39034,150-6,73843,1683 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/06/2019
Ngày niêm yết:26/06/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:28/06/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:11/12/2019
Ngày đáo hạn:13/12/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.8362 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:158,888
Giá TH điều chỉnh:156,285
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành