Chứng quyền.VJC.KIS.6M.26 (HOSE: CVJC2604)
CW.VJC.KIS.6M.26
180
Mở cửa150
Cao nhất180
Thấp nhất150
Cao nhất NY1,290
Thấp nhất NY150
KLGD11,400
NN mua1,400
NN bán10,000
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn48
Giá CK cơ sở129,000
Giá thực hiện154,606
Hòa vốn **157,375
S-X *-25,606
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | 180 | -20 (-10%) | 11,400 |
| 09/10/2026 | 200 | 10 (+5.26%) | 6,000 |
| 08/10/2026 | 190 | -30 (-13.64%) | 23,700 |
| 07/10/2026 | 220 | 10 (+4.76%) | 7,300 |
| 06/10/2026 | 210 | -20 (-8.70%) | 1,300 |
Chứng quyền cùng CKCS (VJC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVJC2602 | 80 | -10 (-11.11%) | 12,000 | -23,252 | 153,483 | KIS | 5 tháng |
| CVJC2603 | 340 | -20 (-5.56%) | 10,200 | -29,205 | 163,435 | KIS | 7 tháng |
| CVJC2604 | 180 | -20 (-10%) | 11,400 | -25,606 | 157,375 | KIS | 6 tháng |
| CVJC2605 | 1,260 | -60 (-4.55%) | 29,000 | -3,500 | 157,700 | KAI | 12 tháng |
| CVJC2606 | 1,030 | (0.00%) | -24,500 | 174,100 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2609 | 10 | -10 (-50%) | 10,700 | 20,450 | -4,459 | 24,952 | 5 tháng |
| CACB2610 | 140 | (0.00%) | 6,500 | 20,450 | -5,514 | 26,568 | 7 tháng |
| CFPT2616 | 90 | -80 (-47.06%) | 214,900 | 57,100 | -17,881 | 76,290 | 5 tháng |
| CFPT2617 | 190 | (0.00%) | 159,000 | 57,100 | -20,811 | 80,675 | 7 tháng |
| CHDB2606 | 260 | 20 (+8.33%) | 100 | 22,600 | -489 | 24,089 | 5 tháng |
| CHDB2607 | 400 | 20 (+5.26%) | 2,600 | 22,600 | -2,028 | 27,091 | 7 tháng |
| CHPG2618 | 330 | 10 (+3.13%) | 60,500 | 20,700 | -8,188 | 30,208 | 7 tháng |
| CHPG2619 | 260 | -30 (-10.34%) | 40,000 | 20,700 | -7,633 | 29,373 | 6 tháng |
| CHPG2621 | 120 | (0.00%) | 20,700 | -7,299 | 28,479 | 5 tháng | |
| CLPB2605 | 130 | (0.00%) | 202,900 | 40,250 | -21,749 | 62,649 | 6 tháng |
| CLPB2606 | 280 | 30 (+12%) | 10,000 | 40,250 | -23,729 | 66,219 | 7 tháng |
| CMSN2614 | 390 | -60 (-13.33%) | 100 | 73,100 | -16,899 | 93,899 | 6 tháng |
| CMSN2615 | 460 | -60 (-11.54%) | 100 | 73,100 | -18,689 | 96,389 | 7 tháng |
| CSHB2609 | 280 | (0.00%) | 10,400 | -5,933 | 17,453 | 6 tháng | |
| CSHB2610 | 210 | (0.00%) | 10,400 | -5,599 | 16,839 | 5 tháng | |
| CSHB2612 | 310 | 10 (+3.33%) | 100 | 10,400 | -6,389 | 18,029 | 7 tháng |
| CSSB2604 | 350 | -60 (-14.63%) | 116,000 | 16,250 | -1,527 | 19,177 | 7 tháng |
| CSSB2605 | 340 | -50 (-12.82%) | 287,500 | 16,250 | -861 | 18,471 | 6 tháng |
| CSSB2607 | 200 | -50 (-20%) | 278,700 | 16,250 | -638 | 17,688 | 5 tháng |
| CSTB2612 | 260 | 20 (+8.33%) | 100 | 66,900 | -13,988 | 82,968 | 6 tháng |
| CSTB2614 | 160 | (0.00%) | 6,500 | 66,900 | -11,988 | 80,168 | 5 tháng |
| CSTB2615 | 340 | 30 (+9.68%) | 200 | 66,900 | -14,988 | 85,288 | 7 tháng |
| CTPB2607 | 240 | (0.00%) | 11,500 | -4,801 | 17,107 | 7 tháng | |
| CTPB2608 | 370 | (0.00%) | 11,500 | -4,371 | 17,115 | 6 tháng | |
| CVHM2613 | 280 | -20 (-6.67%) | 14,700 | 63,900 | -19,868 | 86,464 | 6 tháng |
| CVHM2614 | 560 | (0.00%) | 63,900 | -21,259 | 90,551 | 7 tháng | |
| CVIC2602 | 380 | -170 (-30.91%) | 118,200 | 219,000 | -29,888 | 256,488 | 6 tháng |
| CVIC2603 | 890 | -170 (-16.04%) | 20,200 | 219,000 | -31,789 | 268,589 | 7 tháng |
| CVIC2604 | 1,130 | -230 (-16.91%) | 362,400 | 219,000 | -33,789 | 275,389 | 8 tháng |
| CVIC2606 | 80 | -60 (-42.86%) | 94,900 | 219,000 | -27,789 | 248,389 | 5 tháng |
| CVJC2602 | 80 | -10 (-11.11%) | 12,000 | 129,000 | -23,252 | 153,483 | 5 tháng |
| CVJC2603 | 340 | -20 (-5.56%) | 10,200 | 129,000 | -29,205 | 163,435 | 7 tháng |
| CVJC2604 | 180 | -20 (-10%) | 11,400 | 129,000 | -25,606 | 157,375 | 6 tháng |
| CVNM2609 | 140 | (0.00%) | 58,400 | -9,546 | 69,303 | 6 tháng | |
| CVPB2613 | 430 | 90 (+26.47%) | 1,200 | 24,400 | -1,686 | 27,791 | 6 tháng |
| CVPB2614 | 600 | 80 (+15.38%) | 200 | 24,400 | -2,136 | 28,916 | 7 tháng |
| CVRE2604 | 210 | (0.00%) | 22,750 | -12,016 | 35,780 | 7 tháng | |
| CVRE2605 | 100 | -20 (-16.67%) | 340,600 | 22,750 | -13,423 | 36,656 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VJC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Hàng không Vietjet (HOSE: VJC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 28/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 17/06/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 19/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/11/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 30/11/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 15.38 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 154,606 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |