Chứng quyền VJC/VIETCAP/M/Au/T/A2 (HOSE: CVJC2507)
CW.VJC/VIETCAP/M/Au/T/A2
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY4,380
Thấp nhất NY10
KLGD521,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở170,100
Giá thực hiện188,000
Hòa vốn **188,100
S-X *-17,900
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VJC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVJC2601 | 10 | (0.00%) | 10,000 | -45,721 | 169,375 | KIS | 7 tháng |
| CVJC2602 | 250 | 10 (+4.17%) | 145,600 | -28,752 | 156,098 | KIS | 5 tháng |
| CVJC2603 | 470 | 30 (+6.82%) | 13,700 | -34,705 | 165,435 | KIS | 7 tháng |
| CVJC2604 | 340 | -10 (-2.86%) | 78,100 | -31,106 | 159,836 | KIS | 6 tháng |
| CVJC2605 | 1,240 | (0.00%) | 600 | -9,000 | 157,300 | KAFI | 12 tháng |
| CVJC2606 | 1,300 | (0.00%) | -30,000 | 179,500 | KAFI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VJC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Hàng không Vietjet (HOSE: VJC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/11/2025 |
| Ngày niêm yết: | 18/12/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/12/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 188,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |