Chứng quyền.VJC.KIS.M.CA.T.12 (HOSE: CVJC2205)
CW.VJC.KIS.M.CA.T.12
20
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất20
Cao nhất NY740
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở106,000
Giá thực hiện129,999
Hòa vốn **130,319
S-X *-23,999
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VJC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVJC2602 | 80 | (0.00%) | -25,852 | 153,483 | KIS | 5 tháng | |
| CVJC2603 | 300 | (0.00%) | -31,805 | 162,820 | KIS | 7 tháng | |
| CVJC2604 | 160 | (0.00%) | 800 | -28,206 | 157,067 | KIS | 6 tháng |
| CVJC2605 | 1,230 | -20 (-1.60%) | 5,100 | -6,100 | 157,100 | KAI | 12 tháng |
| CVJC2606 | 1,030 | (0.00%) | -27,100 | 174,100 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2609 | 20 | 10 (+100%) | 2,000 | 20,600 | -4,309 | 24,995 | 5 tháng |
| CACB2610 | 150 | 10 (+7.14%) | 2,500 | 20,600 | -5,364 | 26,611 | 7 tháng |
| CFPT2616 | 110 | (0.00%) | 57,800 | -17,181 | 76,581 | 5 tháng | |
| CFPT2617 | 180 | 20 (+12.50%) | 160,400 | 57,800 | -20,111 | 80,530 | 7 tháng |
| CHDB2606 | 210 | -100 (-32.26%) | 6,800 | 22,600 | -489 | 23,897 | 5 tháng |
| CHDB2607 | 430 | (0.00%) | 22,600 | -2,028 | 27,275 | 7 tháng | |
| CHPG2618 | 330 | (0.00%) | 20,750 | -8,138 | 30,208 | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 250 | (0.00%) | 18,800 | 20,750 | -7,583 | 29,333 | 6 tháng |
| CHPG2621 | 110 | (0.00%) | 20,750 | -7,249 | 28,439 | 5 tháng | |
| CLPB2605 | 100 | -10 (-9.09%) | 66,800 | 37,250 | -24,749 | 62,499 | 6 tháng |
| CLPB2606 | 160 | -120 (-42.86%) | 167,800 | 37,250 | -26,729 | 65,259 | 7 tháng |
| CMSN2614 | 350 | (0.00%) | 70,600 | -19,399 | 93,499 | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 460 | (0.00%) | 70,600 | -21,189 | 96,389 | 7 tháng | |
| CSHB2609 | 280 | (0.00%) | 10,300 | -6,033 | 17,453 | 6 tháng | |
| CSHB2610 | 210 | (0.00%) | 10,300 | -5,699 | 16,839 | 5 tháng | |
| CSHB2612 | 320 | (0.00%) | 10,300 | -6,489 | 18,069 | 7 tháng | |
| CSSB2604 | 290 | -10 (-3.33%) | 60,200 | 15,700 | -2,077 | 18,937 | 7 tháng |
| CSSB2605 | 290 | 10 (+3.57%) | 224,800 | 15,700 | -1,411 | 18,271 | 6 tháng |
| CSSB2607 | 110 | 10 (+10%) | 122,800 | 15,700 | -1,188 | 17,328 | 5 tháng |
| CSTB2612 | 220 | -40 (-15.38%) | 16,300 | 62,900 | -17,988 | 82,648 | 6 tháng |
| CSTB2614 | 120 | -20 (-14.29%) | 50,300 | 62,900 | -15,988 | 79,848 | 5 tháng |
| CSTB2615 | 290 | -30 (-9.38%) | 200 | 62,900 | -18,988 | 84,788 | 7 tháng |
| CTPB2607 | 240 | (0.00%) | 11,800 | -4,501 | 17,107 | 7 tháng | |
| CTPB2608 | 370 | (0.00%) | 11,800 | -4,071 | 17,115 | 6 tháng | |
| CVHM2613 | 190 | (0.00%) | 140,700 | 58,900 | -24,868 | 85,597 | 6 tháng |
| CVHM2614 | 290 | -20 (-6.45%) | 114,700 | 58,900 | -26,259 | 87,951 | 7 tháng |
| CVIC2602 | 400 | -10 (-2.44%) | 17,600 | 217,800 | -31,088 | 256,888 | 6 tháng |
| CVIC2603 | 840 | -30 (-3.45%) | 9,100 | 217,800 | -32,989 | 267,589 | 7 tháng |
| CVIC2604 | 1,060 | -70 (-6.19%) | 116,100 | 217,800 | -34,989 | 273,989 | 8 tháng |
| CVIC2606 | 90 | (0.00%) | 217,800 | -28,989 | 248,589 | 5 tháng | |
| CVJC2602 | 80 | (0.00%) | 126,400 | -25,852 | 153,483 | 5 tháng | |
| CVJC2603 | 300 | (0.00%) | 126,400 | -31,805 | 162,820 | 7 tháng | |
| CVJC2604 | 160 | (0.00%) | 800 | 126,400 | -28,206 | 157,067 | 6 tháng |
| CVNM2609 | 140 | (0.00%) | 57,200 | -10,746 | 69,303 | 6 tháng | |
| CVPB2613 | 390 | (0.00%) | 24,300 | -1,786 | 27,632 | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 580 | (0.00%) | 24,300 | -2,236 | 28,836 | 7 tháng | |
| CVRE2604 | 210 | (0.00%) | 22,500 | -12,266 | 35,780 | 7 tháng | |
| CVRE2605 | 110 | 10 (+10%) | 271,000 | 22,500 | -13,673 | 36,704 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VJC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Hàng không Vietjet (HOSE: VJC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/08/2022 |
| Ngày niêm yết: | 02/09/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 06/09/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/12/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 09/12/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 16 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,300 |
| Giá thực hiện: | 129,999 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |