Chứng quyền.VJC.KIS.M.CA.T.08 (HOSE: CVJC2201)

CW.VJC.KIS.M.CA.T.08

Ngừng giao dịch

10

(%)
11/08/2022 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY880

Thấp nhất NY10

KLGD170,500

NN mua113,900

NN bán55,500

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở125,200

Giá thực hiện159,999

Hòa vốn **160,199

S-X *-34,799

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (115.471) - HPG (112.033) - MBB (109.231) - FPT (100.490)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VJC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVJC260110 (0.00%)-47,421169,375KIS7 tháng
CVJC2602230-50 (-17.86%)10,900-30,452155,790KIS5 tháng
CVJC2603440-70 (-13.73%)34,900-36,405164,974KIS7 tháng
CVJC2604310-80 (-20.51%)75,900-32,806159,375KIS6 tháng
CVJC26051,240-270 (-17.88%)500-10,700157,300KAFI12 tháng
CVJC26061,300 (0.00%)-31,700179,500KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDGC260110 (0.00%)1,20043,700-33,16877,0287 tháng
CHPG261210 (0.00%)21,300-8,15529,4917 tháng
CMSN260810 (0.00%)66,300-29,69996,0997 tháng
CSHB260510 (0.00%)11,500-8,03219,5527 tháng
CSSB260210 (0.00%)14,950-2,80317,7867 tháng
CSTB2607480-40 (-7.69%)62,80072,8002,91273,7287 tháng
CTPB260410 (0.00%)14,400-6,28820,7087 tháng
CVHM2608100-230 (-69.70%)78,70068,600-3,08772,2657 tháng
CVIC2601580-280 (-32.56%)180,200201,5009,682203,4187 tháng
CVJC260110 (0.00%)121,800-47,421169,3757 tháng
CVNM260410 (0.00%)61,500-19,88681,4837 tháng
CVPB260710 (0.00%)25,000-8,96434,0037 tháng
CVRE260210 (0.00%)13,10023,800-13,27337,1127 tháng
CACB2609190-20 (-9.52%)15,70022,150-2,75925,7285 tháng
CACB2610270-10 (-3.57%)33,80022,150-3,81427,1287 tháng
CFPT2616340-30 (-8.11%)20068,100-14,35687,8965 tháng
CFPT2617400-100 (-20%)7,20068,100-17,57892,0787 tháng
CHDB2606250-50 (-16.67%)28,40026,400-3,59931,2495 tháng
CHDB2607310-20 (-6.06%)4,80026,400-5,59934,4797 tháng
CHPG2618270-40 (-12.90%)450,80021,300-7,58829,9687 tháng
CHPG2619280-40 (-12.50%)20021,300-7,03329,4536 tháng
CHPG2620200-40 (-16.67%)52,60021,300-5,69927,7994 tháng
CHPG2621250-40 (-13.79%)20021,300-6,69928,9995 tháng
CLPB2605550-90 (-14.06%)106,10052,400-9,59964,7496 tháng
CLPB2606440-70 (-13.73%)65,90052,400-11,57967,4997 tháng
CMSN2613300-30 (-9.09%)10066,300-20,48989,7894 tháng
CMSN2614380-40 (-9.52%)20066,300-23,69993,7996 tháng
CMSN2615420-40 (-8.70%)20066,300-25,48995,9897 tháng
CSHB2609290 (0.00%)11,500-4,83317,4936 tháng
CSHB2610250-20 (-7.41%)20011,500-4,49916,9995 tháng
CSHB2611190-30 (-13.64%)3,10011,500-3,49915,7594 tháng
CSHB2612380 (0.00%)11,500-5,28918,3097 tháng
CSSB2604220-20 (-8.33%)10014,950-2,82718,6577 tháng
CSSB2605260-20 (-7.14%)1,50014,950-2,16118,1516 tháng
CSSB2606110-40 (-26.67%)1,628,90014,950-1,04916,4394 tháng
CSSB2607190-20 (-9.52%)20,10014,950-1,93817,6485 tháng
CSTB2612540-30 (-5.26%)79,60072,800-8,08885,2086 tháng
CSTB2613350-10 (-2.78%)33,00072,800-4,97780,5774 tháng
CSTB2614410-10 (-2.38%)151,30072,800-6,08882,1685 tháng
CSTB2615530-10 (-1.85%)36,30072,800-9,08887,1887 tháng
CTPB2607290-10 (-3.33%)20014,400-4,99920,5597 tháng
CTPB2608250-10 (-3.85%)1,10014,400-4,48819,8886 tháng
CVHM2612340 (0.00%)80068,600-13,25185,1264 tháng
CVHM2613440-100 (-18.52%)26,70068,600-15,16888,0056 tháng
CVHM2614500-130 (-20.63%)454,60068,600-16,55989,9747 tháng
CVIC2602700-140 (-16.67%)77,200201,500-47,388262,8886 tháng
CVIC2603890-150 (-14.42%)21,400201,500-49,289268,5897 tháng
CVIC26041,070-160 (-13.01%)82,200201,500-51,289274,1898 tháng
CVIC2605270-110 (-28.95%)161,900201,500-43,067249,9674 tháng
CVIC2606400-200 (-33.33%)3,600201,500-45,289254,7895 tháng
CVJC2602230-50 (-17.86%)10,900121,800-30,452155,7905 tháng
CVJC2603440-70 (-13.73%)34,900121,800-36,405164,9747 tháng
CVJC2604310-80 (-20.51%)75,900121,800-32,806159,3756 tháng
CVNM260837010 (+2.78%)2,70061,500-3,43068,5164 tháng
CVNM2609470-20 (-4.08%)4,60061,500-6,44672,5016 tháng
CVPB2612250 (0.00%)25,000-6,99933,2494 tháng
CVPB2613290 (0.00%)25,000-7,88834,3386 tháng
CVPB2614300-10 (-3.23%)6,30025,000-8,45634,9567 tháng
CVRE2604390-10 (-2.50%)16,20023,800-10,96636,6497 tháng
CVRE2605290-60 (-17.14%)460,90023,800-12,37337,5746 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VJC
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Hàng không Vietjet (HOSE: VJC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:15/03/2022
Ngày niêm yết:05/04/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:07/04/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:11/08/2022
Ngày đáo hạn:15/08/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:20 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:159,999
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ