Chứng quyền VJC/5M/SSI/C/EU/Cash-10 (HOSE: CVJC2101)

CW VJC/5M/SSI/C/EU/Cash-10

1,820

-270 (-12.92%)
30/11/2021 10:35

Mở cửa1,960

Cao nhất2,240

Thấp nhất1,780

Cao nhất NY4,440

Thấp nhất NY1,780

KLGD115,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,500,000

Số ngày đến hạn37

Giá CK cơ sở122,900

Giá thực hiện120,000

Hòa vốn **129,100

S-X *2,900

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVJC2101: CVJC2102 CVJC2103 CPNJ2105 TTF ITA
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/20211,820-270 (-12.92%)115,300
29/11/20212,090-830 (-28.42%)295,100
26/11/20212,920-230 (-7.30%)231,700
25/11/20213,150-30 (-0.94%)86,000
24/11/20213,18040 (+1.27%)145,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VJC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVJC21011,820-270 (-12.92%)115,4002,900129,100SSI5 tháng
CVJC2102100 (0.00%)57,100-12,655138,055KIS4 tháng
CVJC2103790-130 (-14.13%)176,300-7,099145,799KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21053,180-30 (-0.93%)956,00098,10013,005100,8365 tháng
CHPG21111,12020 (+1.82%)634,00048,70070053,6005 tháng
CMSN21055,130-170 (-3.21%)175,400151,80023,800153,6505 tháng
CMWG21079,150330 (+3.74%)109,800138,40028,768140,0305 tháng
CPNJ21051,79090 (+5.29%)122,00099,5004,500103,9505 tháng
CVHM21071,780-10 (-0.56%)215,10084,5001,02390,2315 tháng
CVIC21051,340-20 (-1.47%)498,400105,000-1,667112,6175 tháng
CVJC21011,820-270 (-12.92%)115,400122,9002,900129,1005 tháng
CVNM210983040 (+5.06%)125,50088,200-5,18697,4665 tháng
CVRE21061,860-40 (-2.11%)422,50030,1502,15031,7205 tháng
CKDH21042,530160 (+6.75%)105,10046,5002,50049,0605 tháng
CMBB2104920-60 (-6.12%)134,70029,900-2,10033,8405 tháng
CNVL21032,530-10 (-0.39%)50,100108,7003,700117,6505 tháng
CSTB2107870-50 (-5.43%)162,60029,850-2,15033,7405 tháng
CTCB2106960-50 (-4.95%)179,80052,500-2,50059,8005 tháng
CVPB21061,970120 (+6.49%)119,20038,5502,46241,5565 tháng
CACB21022,89020 (+0.70%)117,10034,250-75040,7808 tháng
CFPT21101,590-90 (-5.36%)100,90098,100-6,900112,9504 tháng
CHPG21171,15020 (+1.77%)256,50048,700-11,30065,7508 tháng
CMBB21081,67030 (+1.83%)138,20029,900-10033,3404 tháng
CMWG21123,000100 (+3.45%)100,600138,400-1,600155,0004 tháng
CTCB21121,680-10 (-0.59%)395,90052,500-2,50063,4008 tháng
CVHM21132,520-70 (-2.70%)109,80084,500-5,500102,6008 tháng
CVRE21121,280-70 (-5.19%)108,30030,150-1,85034,5604 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VJC
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Hàng không Vietjet (HOSE: VJC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:06/08/2021
Ngày niêm yết:25/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:27/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:04/01/2022
Ngày đáo hạn:06/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:3,550
Giá thực hiện:120,000
Khối lượng Niêm yết:4,500,000
Khối lượng lưu hành:4,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.