Chứng quyền.VJC.KIS.M.CA.T.04 (HOSE: CVJC2004)

CW.VJC.KIS.M.CA.T.04

730

(%)

Mở cửa

Cao nhất

Thấp nhất

Cao nhất NY2,300

Thấp nhất NY320

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn7

Giá CK cơ sở129,200

Giá thực hiện115,511

Hòa vốn **130,111

S-X *13,689

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVJC2004: CVJC2006 CVHM2006 CVIC2004 CVNM2011 CVRE2009
Trending: ROS (151.172) - HPG (146.873) - FLC (117.388) - MBB (105.925) - STB (101.955)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
20/04/2021730 (0.00%)
19/04/2021730-20 (-2.67%)282,200
16/04/2021750-70 (-8.54%)187,200
15/04/2021820-70 (-7.87%)165,200
14/04/2021890-10 (-1.11%)207,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VJC)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVJC2004730 (0.00%)13,689130,111KIS9 tháng
CVJC20061,380 (0.00%)18,089138,711KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB20073,410 (0.00%)27,300-47244,8229 tháng
CMSN20075,020 (0.00%)107,10050,232107,0689 tháng
CSBT20073,300 (0.00%)21,6005,60122,5999 tháng
CSTB20075,990 (0.00%)22,90011,90122,97910 tháng
CVHM2006980 (0.00%)104,50019,612104,4889 tháng
CVIC20042,180 (0.00%)144,00044,001143,5999 tháng
CVJC2004730 (0.00%)129,20013,689130,1119 tháng
CVRE20091,200 (0.00%)33,9502,95136,99910 tháng
CHPG20186,970 (0.00%)57,80027,80157,8799 tháng
CMSN20095,200 (0.00%)107,10045,101113,9999 tháng
CNVL20034,650 (0.00%)109,00045,021110,4799 tháng
CSTB20105,490 (0.00%)22,90010,90122,9799 tháng
CVHM20083,100 (0.00%)104,50015,612119,8889 tháng
CVIC20054,200 (0.00%)144,00037,132148,8689 tháng
CVJC20061,380 (0.00%)129,20018,089138,7119 tháng
CVNM20111,200 (0.00%)96,100-13,278129,0709 tháng
CVRE20111,540 (0.00%)33,9502,06238,0489 tháng
CKDH20012,070 (0.00%)33,1006,87834,5027 tháng
CKDH20022,500 (0.00%)33,1005,76737,33310 tháng
CTCH20011,260 (0.00%)23,35046227,9287 tháng
CTCH20032,080 (0.00%)23,350-64932,31910 tháng
CHDB20082,230 (0.00%)27,3006,90327,4256 tháng
CSTB20164,370 (0.00%)22,9008,75922,8816 tháng
CHDB21012,050 (0.00%)27,300-2,58840,1389 tháng
CHPG21015,400 (0.00%)57,80010,91268,4889 tháng
CKDH21012,150 (0.00%)33,100-23344,0839 tháng
CMSN21012,650 (0.00%)107,1007,101152,9999 tháng
CMSN21022,700 (0.00%)107,100-4,011165,1119 tháng
CNVL21012,780 (0.00%)109,00031,001122,4799 tháng
CSBT21011,850 (0.00%)21,600-3,06633,9169 tháng
CSTB21013,080 (0.00%)22,90090128,1599 tháng
CTCH21012,450 (0.00%)23,350-71133,6219 tháng
CVHM21012,790 (0.00%)104,500-2,388151,5289 tháng
CVIC21013,000 (0.00%)144,00017,112186,8889 tháng
CVNM21011,990 (0.00%)96,100-29,627165,1639 tháng
CVRE21012,350 (0.00%)33,950-61743,9679 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VJC
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Hàng không Vietjet (HOSE: VJC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:27/07/2020
Ngày niêm yết:17/08/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:19/08/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:23/04/2021
Ngày đáo hạn:27/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:20 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:115,511
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.