Chứng quyền.VJC.KIS.M.CA.T.04 (HOSE: CVJC2004)

CW.VJC.KIS.M.CA.T.04

610

(%)
26/10/2020 15:00

Mở cửa610

Cao nhất620

Thấp nhất580

Cao nhất NY1,200

Thấp nhất NY320

KLGD241,930

NN mua142,130

NN bán79,310

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn182

Giá CK cơ sở104,500

Giá thực hiện115,511

Hòa vốn **127,711

S-X *-11,011

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVJC2004: CVJC2006 CVJC2005 CVJC2002 CVJC2001 CVHM2006
Trending: HPG (63.557) - TCB (50.409) - VNM (50.097) - MBB (41.870) - CTG (36.167)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VJC.KIS.M.CA.T.04

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
26/10/2020610 (0.00%)241,930
23/10/202061020 (+3.39%)376,030
22/10/202059010 (+1.72%)842,470
21/10/2020580-30 (-4.92%)99,470
20/10/2020610-10 (-1.61%)421,790
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VJC)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVJC2001170-20 (-10.53%)19,410-68,637174,837KIS11 tháng
CVJC20025020 (+66.67%)308,000-11,500116,500HCM6 tháng
CVJC2004610 (0.00%)241,930-11,011127,711KIS9 tháng
CVJC20051,380-20 (-1.43%)605,5104,500113,800SSI5 tháng
CVJC2006820-10 (-1.20%)911,090-6,611127,511KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CNVL20011,990 (0.00%)62,000-3,88873,84811 tháng
CDPM20024,000 (0.00%)5,17016,9501,69819,25211 tháng
CHDB20031,50020 (+1.35%)204,59025,000-7,12335,12311 tháng
CHPG20024,260140 (+3.40%)208,48030,80080138,51911 tháng
CMSN20014,460210 (+4.94%)139,03087,90022,11188,08911 tháng
CSBT200156010 (+1.82%)7,53015,000-5,44720,99011 tháng
CSTB20022,640-320 (-10.81%)288,33014,1002,21214,52811 tháng
CVHM2001600 (0.00%)97,10078,500-16,06797,56711 tháng
CVIC2001700300 (+75%)125,460105,100-21,368129,96811 tháng
CVJC2001170-20 (-10.53%)19,410104,500-68,637174,83711 tháng
CVNM20021,510120 (+8.63%)222,830110,500-30,611148,66111 tháng
CVRE200324050 (+26.32%)564,55027,750-10,24938,47911 tháng
CCTD20011,030-50 (-4.63%)6,55056,500-24,38891,1888 tháng
CROS2002140-20 (-12.50%)386,8202,260-4,9677,3678 tháng
CHPG20102,13080 (+3.90%)547,59030,800-2,30041,62010 tháng
CSTB20051,220-170 (-12.23%)166,21014,1002,28914,2515 tháng
CSTB20061,460-130 (-8.18%)356,14014,1001,21215,80810 tháng
CVRE200752030 (+6.12%)1,867,24027,750-5,58335,93310 tháng
CVNM20071,660140 (+9.21%)114,340110,500-28,388155,4889 tháng
CNVL20022,060-30 (-1.44%)9,91062,0002,11170,1899 tháng
CHDB20071,480-60 (-3.90%)468,59025,000-2,77235,1729 tháng
CMSN20073,34090 (+2.77%)38,39087,90031,03290,2689 tháng
CSBT20071,340-30 (-2.19%)28,88015,000-49618,0929 tháng
CSTB20072,150-130 (-5.70%)418,16014,1003,10115,29910 tháng
CVHM2006660120 (+22.22%)497,87078,500-6,38898,0889 tháng
CVIC20041,00070 (+7.53%)499,760105,1005,101119,9999 tháng
CVJC2004610 (0.00%)241,930104,500-11,011127,7119 tháng
CVRE200978010 (+1.30%)248,98027,750-3,24934,89910 tháng
CHPG20171,38090 (+6.98%)219,93030,8001,91234,4086 tháng
CHPG20181,55050 (+3.33%)219,86030,80080136,1999 tháng
CMSN20093,010100 (+3.44%)34,12087,90025,90192,0999 tháng
CVRE2010720-10 (-1.37%)410,32027,750-2,24932,8796 tháng
CNVL20031,150-10 (-0.86%)181,26062,000-1,97975,4799 tháng
CSTB20101,920-90 (-4.48%)142,11014,1002,10115,8399 tháng
CVHM20081,030-10 (-0.96%)457,76078,500-10,38899,1889 tháng
CVIC20051,940120 (+6.59%)76,590105,100-1,768126,2689 tháng
CVJC2006820-10 (-1.20%)911,090104,500-6,611127,5119 tháng
CVNM20111,20050 (+4.35%)750,950110,500-22,833157,3339 tháng
CVRE2011930-10 (-1.06%)259,31027,750-4,13835,6089 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VJC
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Hàng không Vietjet (HOSE: VJC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:27/07/2020
Ngày niêm yết:17/08/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:19/08/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:23/04/2021
Ngày đáo hạn:27/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:20 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:115,511
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành