Chứng quyền VJC-HSC-MET01 (HOSE: CVJC2002)

CW VJC-HSC-MET01

Ngừng giao dịch

10

-40 (-80%)
27/10/2020 15:00

Mở cửa50

Cao nhất60

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,370

Thấp nhất NY10

KLGD1,801,740

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở104,500

Giá thực hiện116,000

Hòa vốn **116,100

S-X *-11,500

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVJC2002: CHPG2017 CVJC1901 CVJC1902 CVJC2001 CVJC2003
Trending: HPG (81.145) - ROS (75.399) - MBB (68.296) - SHB (63.095) - STB (60.474)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VJC-HSC-MET01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VJC)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVJC20041,930-70 (-3.50%)68,50018,289154,111KIS9 tháng
CVJC20053,350350 (+11.67%)192,60033,800133,500SSI5 tháng
CVJC20062,14070 (+3.38%)215,60022,689153,911KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20114,020120 (+3.08%)910,80066,90018,90068,1006 tháng
CFPT20123,450 (0.00%)253,50066,90015,90068,2507 tháng
CHPG202110,000300 (+3.09%)59,30043,65018,65045,0006 tháng
CHPG20229,700100 (+1.04%)76,60043,65016,65046,4007 tháng
CMBB20095,460-190 (-3.36%)164,20025,6006,60029,9206 tháng
CMSN201110,200400 (+4.08%)64,20093,30041,300103,0006 tháng
CPNJ20094,100 (0.00%)133,10084,00026,00090,8006 tháng
CSTB20127,130-70 (-0.97%)174,50019,9506,95020,1306 tháng
CTCB20107,840-160 (-2%)142,50036,30014,80037,1806 tháng
CVHM20093,780-20 (-0.53%)302,20099,30027,300109,8006 tháng
CVHM20103,700 (0.00%)185,70099,30022,800113,5007 tháng
CVIC20063,270-120 (-3.54%)265,700105,00018,000119,7006 tháng
CVNM20132,800-50 (-1.75%)192,600108,7004,700132,0006 tháng
CVPB20116,38010 (+0.16%)499,00036,50012,50036,7607 tháng
CVPB20126,920210 (+3.13%)311,30036,50013,50036,8406 tháng
CVRE20123,200120 (+3.90%)441,40036,90010,40039,3006 tháng
CMWG20153,600-20 (-0.55%)156,100127,20027,200136,0006 tháng
CMWG20163,53030 (+0.86%)173,100127,20019,200143,3007 tháng
CREE20063,55050 (+1.43%)256,10054,10012,10056,2006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VJC
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Hàng không Vietjet (HOSE: VJC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/04/2020
Ngày niêm yết:12/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:27/10/2020
Ngày đáo hạn:29/10/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:116,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.