Chứng quyền VIC/LPBS/Call/EU/Cash/6M/43 (HOSE: CVIC2611)

CW.VIC/LPBS/Call/EU/Cash/6M/43

2,870

-30 (-1.03%)
09/10/2026 14:54

Mở cửa2,870

Cao nhất2,870

Thấp nhất2,870

Cao nhất NY4,700

Thấp nhất NY2,430

KLGD600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH11,000,000

Số ngày đến hạn128

Giá CK cơ sở225,500

Giá thực hiện240,000

Hòa vốn **268,700

S-X *-14,500

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2611: CACB2515 CACB2604 CACB2620 CFPT2629 CMSN2624
Trending: PNJ (202.794) - HPG (106.248) - FPT (95.004) - VCB (88.307) - SHB (80.587)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
09/10/20262,870-30 (-1.03%)600
08/10/20262,900-110 (-3.65%)300
07/10/20263,010-230 (-7.10%)11,300
06/10/20263,24050 (+1.57%)13,500
05/10/20263,190410 (+14.75%)500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251526,600 (0.00%)103,000228,900KAI12 tháng
CVIC251627,000-850 (-3.05%)2,600100,500233,000KAI15 tháng
CVIC2602550 (0.00%)7,000-23,388259,888KIS6 tháng
CVIC26031,060-40 (-3.64%)14,900-25,289271,989KIS7 tháng
CVIC26041,360-10 (-0.73%)25,300-27,289279,989KIS8 tháng
CVIC2606140-10 (-6.67%)30,000-21,289249,589KIS5 tháng
CVIC26072,960-120 (-3.90%)128,400-24,500285,520MBS9 tháng
CVIC26083,650-30 (-0.82%)10,8004,300294,200KAI12 tháng
CVIC26093,200-30 (-0.93%)33,000-18,500308,000KAI12 tháng
CVIC26103,560-30 (-0.84%)1,800-24,500285,600LPS9 tháng
CVIC26112,870-30 (-1.03%)600-14,500268,700LPS6 tháng
CVIC26122,030-90 (-4.25%)79,600-22,500268,300SSI4 tháng
CVIC26133,640-100 (-2.67%)57,0001,500260,400SSI5 tháng
CVIC26143,400-90 (-2.58%)58,200-22,500282,000SSI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (LPS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2604250-20 (-7.41%)322,60020,150-2,26922,85012 tháng
CFPT260470-10 (-12.50%)5,20057,900-28,21186,73912 tháng
CHPG2605230 (0.00%)119,40020,100-4,00024,51112 tháng
CMBB260531050 (+19.23%)341,80019,050-2,57622,12212 tháng
CMSN260175030 (+4.17%)157,10074,200-5,80083,75012 tháng
CVHM26043,600-110 (-2.96%)69,90066,00014,96368,37012 tháng
CVIB2601380-40 (-9.52%)12,10013,650-1,93716,24512 tháng
CVNM260159010 (+1.72%)6,20057,700-4,32464,88312 tháng
CACB2619690-50 (-6.76%)962,80020,150-85022,3806 tháng
CACB2620300-10 (-3.23%)40020,150-4,85025,9009 tháng
CFPT2629400-100 (-20%)4,00057,900-16,66676,3859 tháng
CFPT2630250-200 (-44.44%)836,40057,900-11,21070,2476 tháng
CHDB26141,510200 (+15.27%)19,00022,4008024,6449 tháng
CHDB26152,070280 (+15.64%)2,431,40022,4002,38923,1976 tháng
CHPG2633360 (0.00%)20,10020,100-4,90026,0809 tháng
CHPG2634440-10 (-2.22%)968,80020,100-90022,3206 tháng
CMBB2621350 (0.00%)42,00019,050-3,95024,0509 tháng
CMBB262232010 (+3.23%)2,70019,050-2,95022,9606 tháng
CMSN26241,370-100 (-6.80%)7,60074,200-4,80085,8509 tháng
CMSN26251,100-20 (-1.79%)108,70074,200-1,80081,5006 tháng
CMWG26241,080-70 (-6.09%)5,00075,900-2,06183,2896 tháng
CMWG26251,290-60 (-4.44%)30075,900-5,02187,2869 tháng
CSHB2618210-20 (-8.70%)812,10010,000-4,00014,4209 tháng
CSHB2619210100 (+90.91%)432,00010,000-3,00013,4206 tháng
CSTB262864010 (+1.59%)20067,300-14,70085,2009 tháng
CSTB262946020 (+4.55%)255,10067,300-11,70081,3006 tháng
CTCB261877040 (+5.48%)1,152,40032,350-2,65037,3109 tháng
CTCB2619900100 (+12.50%)1,613,30032,35035034,7006 tháng
CVHM2618830-70 (-7.78%)105,80066,000-14,00088,3009 tháng
CVHM261995050 (+5.56%)142,20066,000-2,00077,5006 tháng
CVIB2609480-20 (-4%)14,20013,650-1,87716,4049 tháng
CVIB2610390-20 (-4.88%)461,10013,650-96315,3256 tháng
CVIC26103,560-30 (-0.84%)1,800225,500-24,500285,6009 tháng
CVIC26112,870-30 (-1.03%)600225,500-14,500268,7006 tháng
CVNM26171,00050 (+5.26%)1,00057,700-30063,0006 tháng
CVNM2618480 (0.00%)57,700-10,30070,4009 tháng
CVPB26241,33060 (+4.72%)25,60023,80079826,1679 tháng
CVPB26251,400110 (+8.53%)278,90023,8002,38524,7476 tháng
CVRE260846010 (+2.22%)4,90023,150-6,85031,3809 tháng
CVRE26091,39020 (+1.46%)78,00023,15015025,7806 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán LPS (LPS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/08/2026
Ngày niêm yết:11/09/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:15/09/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:11/02/2027
Ngày đáo hạn:15/02/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:2,468
Giá thực hiện:240,000
Khối lượng Niêm yết:11,000,000
Khối lượng lưu hành:11,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User