Chứng quyền VIC/MBS/9M/26-01 (HOSE: CVIC2607)
CW.VIC/MBS/9M/26-01
3,100
Mở cửa3,150
Cao nhất3,190
Thấp nhất3,030
Cao nhất NY4,870
Thấp nhất NY3,030
KLGD22,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn240
Giá CK cơ sở215,000
Giá thực hiện250,000
Hòa vốn **287,200
S-X *-35,000
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | 3,100 | -280 (-8.28%) | 22,500 |
| 06/08/2026 | 3,380 | (0.00%) | 34,700 |
| 05/08/2026 | 3,380 | 90 (+2.74%) | 58,300 |
| 04/08/2026 | 3,290 | 190 (+6.13%) | 27,500 |
| 03/08/2026 | 3,100 | -150 (-4.62%) | 23,000 |
Chứng quyền cùng CKCS (VIC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIC2515 | 24,750 | (0.00%) | 92,500 | 221,500 | KAFI | 12 tháng | |
| CVIC2516 | 25,000 | -1,310 (-4.98%) | 300 | 90,000 | 225,000 | KAFI | 15 tháng |
| CVIC2601 | 1,210 | -250 (-17.12%) | 161,400 | 23,182 | 216,018 | KIS | 7 tháng |
| CVIC2602 | 1,090 | -100 (-8.40%) | 15,000 | -33,888 | 270,688 | KIS | 6 tháng |
| CVIC2603 | 1,270 | -130 (-9.29%) | 20,400 | -35,789 | 276,189 | KIS | 7 tháng |
| CVIC2604 | 1,460 | -130 (-8.18%) | 76,400 | -37,789 | 281,989 | KIS | 8 tháng |
| CVIC2605 | 540 | -20 (-3.57%) | 187,300 | -29,567 | 255,367 | KIS | 4 tháng |
| CVIC2606 | 900 | 190 (+26.76%) | 6,800 | -31,789 | 264,789 | KIS | 5 tháng |
| CVIC2607 | 3,100 | -280 (-8.28%) | 22,500 | -35,000 | 287,200 | MBS | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 640 | 20 (+3.23%) | 10,400 | 22,400 | -1,100 | 25,420 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 790 | 40 (+5.33%) | 363,900 | 26,550 | -1,450 | 30,370 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 700 | 10 (+1.45%) | 4,000 | 22,000 | -3,000 | 27,100 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,310 | 70 (+5.65%) | 5,900 | 52,900 | -2,100 | 61,550 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 790 | -20 (-2.47%) | 6,400 | 71,000 | -15,650 | 92,873 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 340 | (0.00%) | 36,900 | 11,700 | -3,300 | 15,680 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,500 | -50 (-3.23%) | 500 | 74,600 | -5,400 | 87,500 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 300 | -20 (-6.25%) | 67,100 | 29,700 | -6,300 | 37,500 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 380 | -20 (-5%) | 2,200 | 14,600 | -3,400 | 18,760 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 2,010 | -310 (-13.36%) | 116,800 | 73,000 | -17,000 | 102,060 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 380 | (0.00%) | 33,000 | 14,650 | -2,850 | 18,260 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 3,100 | -280 (-8.28%) | 22,500 | 215,000 | -35,000 | 287,200 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 550 | -50 (-8.33%) | 4,500 | 25,000 | -4,000 | 30,650 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VIC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/07/2026 |
| Ngày niêm yết: | 23/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/04/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 05/04/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 12 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,700 |
| Giá thực hiện: | 250,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |