Chứng quyền VIC/MBS/9M/26-01 (HOSE: CVIC2607)

CW.VIC/MBS/9M/26-01

3,100

-280 (-8.28%)
07/08/2026 14:57

Mở cửa3,150

Cao nhất3,190

Thấp nhất3,030

Cao nhất NY4,870

Thấp nhất NY3,030

KLGD22,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn240

Giá CK cơ sở215,000

Giá thực hiện250,000

Hòa vốn **287,200

S-X *-35,000

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2607: CVIC2601 CVIC2602 CVIC2604 CVIC2606 CVJC2601
Trending: PNJ (153.560) - HPG (122.188) - FPT (117.662) - MBB (103.997) - VCB (94.717)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
07/08/20263,100-280 (-8.28%)22,500
06/08/20263,380 (0.00%)34,700
05/08/20263,38090 (+2.74%)58,300
04/08/20263,290190 (+6.13%)27,500
03/08/20263,100-150 (-4.62%)23,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251524,750 (0.00%)92,500221,500KAFI12 tháng
CVIC251625,000-1,310 (-4.98%)30090,000225,000KAFI15 tháng
CVIC26011,210-250 (-17.12%)161,40023,182216,018KIS7 tháng
CVIC26021,090-100 (-8.40%)15,000-33,888270,688KIS6 tháng
CVIC26031,270-130 (-9.29%)20,400-35,789276,189KIS7 tháng
CVIC26041,460-130 (-8.18%)76,400-37,789281,989KIS8 tháng
CVIC2605540-20 (-3.57%)187,300-29,567255,367KIS4 tháng
CVIC2606900190 (+26.76%)6,800-31,789264,789KIS5 tháng
CVIC26073,100-280 (-8.28%)22,500-35,000287,200MBS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB261664020 (+3.23%)10,40022,400-1,10025,4206 tháng
CHDB261079040 (+5.33%)363,90026,550-1,45030,3706 tháng
CHPG262970010 (+1.45%)4,00022,000-3,00027,1009 tháng
CLPB26071,31070 (+5.65%)5,90052,900-2,10061,5506 tháng
CMWG2621790-20 (-2.47%)6,40071,000-15,65092,8739 tháng
CSHB2615340 (0.00%)36,90011,700-3,30015,6806 tháng
CSTB26241,500-50 (-3.23%)50074,600-5,40087,5006 tháng
CTCB2615300-20 (-6.25%)67,10029,700-6,30037,5006 tháng
CTPB2609380-20 (-5%)2,20014,600-3,40018,7606 tháng
CVHM26152,010-310 (-13.36%)116,80073,000-17,000102,0609 tháng
CVIB2606380 (0.00%)33,00014,650-2,85018,2606 tháng
CVIC26073,100-280 (-8.28%)22,500215,000-35,000287,2009 tháng
CVPB2619550-50 (-8.33%)4,50025,000-4,00030,6506 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:03/07/2026
Ngày niêm yết:23/07/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:27/07/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:01/04/2027
Ngày đáo hạn:05/04/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:12 : 1
Giá phát hành:3,700
Giá thực hiện:250,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ