Chứng quyền.VIC.KIS.5M.44 (HOSE: CVIC2606)

CW.VIC.KIS.5M.44

780

280 (+56%)
17/08/2026 11:30

Mở cửa780

Cao nhất780

Thấp nhất780

Cao nhất NY2,280

Thấp nhất NY400

KLGD200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn72

Giá CK cơ sở196,500

Giá thực hiện246,789

Hòa vốn **262,389

S-X *-50,289

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2606: CVIC2605 CVIC2601 CVIC2609 CVNM2603 CVIC2602
Trending: HPG (109.355) - PNJ (105.084) - MBB (105.034) - FPT (97.646) - VCB (93.651)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
17/08/2026780280 (+56%)200
14/08/2026500-100 (-16.67%)6,100
13/08/2026600-40 (-6.25%)6,900
12/08/202664040 (+6.67%)17,500
11/08/2026600-270 (-31.03%)30,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251519,530-900 (-4.41%)4,10074,000200,620KAFI12 tháng
CVIC251621,140-1,360 (-6.04%)20071,500209,560KAFI15 tháng
CVIC2601350-100 (-22.22%)341,0004,682198,818KIS7 tháng
CVIC2602600-80 (-11.76%)126,600-52,388260,888KIS6 tháng
CVIC2603780-40 (-4.88%)66,200-54,289266,389KIS7 tháng
CVIC2604950-100 (-9.52%)167,000-56,289271,789KIS8 tháng
CVIC2605280-10 (-3.45%)31,100-48,067250,167KIS4 tháng
CVIC2606780280 (+56%)200-50,289262,389KIS5 tháng
CVIC26072,240-220 (-8.94%)7,500-53,500276,880MBS9 tháng
CVIC26082,870-130 (-4.33%)2,500-24,700278,600KAFI12 tháng
CVIC26092,410-90 (-3.60%)900-47,500292,200KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDGC260110 (0.00%)10040,850-36,01877,0287 tháng
CHPG261210 (0.00%)10021,100-8,35529,4917 tháng
CMSN260810 (0.00%)10066,000-29,99996,0997 tháng
CSHB260510 (0.00%)20011,650-7,88219,5527 tháng
CSSB260210 (0.00%)10015,100-2,65317,7867 tháng
CSTB2607440-20 (-4.35%)201,40073,5003,61273,4087 tháng
CTPB260410 (0.00%)10014,300-6,38820,7087 tháng
CVHM260811020 (+22.22%)41,80066,900-4,78772,3227 tháng
CVIC2601350-100 (-22.22%)341,000196,5004,682198,8187 tháng
CVJC260110 (0.00%)10,000122,800-46,421169,3757 tháng
CVNM260410 (0.00%)10062,400-18,98681,4837 tháng
CVPB260710 (0.00%)10024,800-9,16434,0037 tháng
CVRE260210 (0.00%)10024,050-13,02337,1127 tháng
CACB2609200 (0.00%)21,950-2,95925,7715 tháng
CACB2610410140 (+51.85%)18,80021,950-4,01427,7327 tháng
CFPT261635010 (+2.94%)29,40069,000-13,45688,0565 tháng
CFPT2617400 (0.00%)69,000-16,67892,0787 tháng
CHDB260629030 (+11.54%)1,50026,750-3,24931,4495 tháng
CHDB2607310 (0.00%)26,750-5,24934,4797 tháng
CHPG261837050 (+15.63%)10021,100-7,78830,3687 tháng
CHPG2619300 (0.00%)21,100-7,23329,5336 tháng
CHPG2620230 (0.00%)21,100-5,89927,9194 tháng
CHPG2621280 (0.00%)21,100-6,89929,1195 tháng
CLPB2605510-30 (-5.56%)11,90052,200-9,79964,5496 tháng
CLPB2606430 (0.00%)2,40052,200-11,77967,4197 tháng
CMSN2613300 (0.00%)66,000-20,78989,7894 tháng
CMSN2614360-10 (-2.70%)129,60066,000-23,99993,5996 tháng
CMSN2615390-20 (-4.88%)119,70066,000-25,78995,6897 tháng
CSHB260933040 (+13.79%)29,70011,650-4,68317,6536 tháng
CSHB261029040 (+16%)50,70011,650-4,34917,1595 tháng
CSHB261122030 (+15.79%)3,00011,650-3,34915,8794 tháng
CSHB2612380 (0.00%)11,650-5,13918,3097 tháng
CSSB260424010 (+4.35%)99,60015,100-2,67718,7377 tháng
CSSB260526010 (+4%)29,70015,100-2,01118,1516 tháng
CSSB2606110-20 (-15.38%)354,90015,100-89916,4394 tháng
CSSB260721010 (+5%)100,60015,100-1,78817,7285 tháng
CSTB261257050 (+9.62%)30,70073,500-7,38885,4486 tháng
CSTB2613350 (0.00%)73,500-4,27780,5774 tháng
CSTB261441020 (+5.13%)15,40073,500-5,38882,1685 tháng
CSTB261554040 (+8%)31,00073,500-8,38887,2887 tháng
CTPB2607270-10 (-3.57%)49,70014,300-5,09920,4797 tháng
CTPB2608230-20 (-8%)129,80014,300-4,58819,8086 tháng
CVHM261235010 (+2.94%)10066,900-14,95185,2224 tháng
CVHM2613520 (0.00%)20066,900-16,86888,7756 tháng
CVHM261451010 (+2%)30066,900-18,25990,0707 tháng
CVIC2602600-80 (-11.76%)126,600196,500-52,388260,8886 tháng
CVIC2603780-40 (-4.88%)66,200196,500-54,289266,3897 tháng
CVIC2604950-100 (-9.52%)167,000196,500-56,289271,7898 tháng
CVIC2605280-10 (-3.45%)31,100196,500-48,067250,1674 tháng
CVIC2606780280 (+56%)200196,500-50,289262,3895 tháng
CVJC260225010 (+4.17%)15,100122,800-29,452156,0985 tháng
CVJC260347030 (+6.82%)13,600122,800-35,405165,4357 tháng
CVJC2604330-20 (-5.71%)26,400122,800-31,806159,6836 tháng
CVNM260834030 (+9.68%)5,10062,400-2,53068,2254 tháng
CVNM260948030 (+6.67%)49,80062,400-5,54672,5986 tháng
CVPB2612210-40 (-16%)10024,800-7,19933,0494 tháng
CVPB2613350110 (+45.83%)10024,800-8,08834,6386 tháng
CVPB261437080 (+27.59%)50,00024,800-8,65635,3067 tháng
CVRE2604500130 (+35.14%)10024,050-10,71637,1817 tháng
CVRE2605290 (0.00%)10,10024,050-12,12337,5746 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:28/05/2026
Ngày niêm yết:17/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:19/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:26/10/2026
Ngày đáo hạn:28/10/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:20 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:246,789
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ