Chứng quyền.VIC.KIS.8M.47 (HOSE: CVIC2604)

CW.VIC.KIS.8M.47

1,420

-30 (-2.07%)
07/10/2026 14:57

Mở cửa1,400

Cao nhất1,430

Thấp nhất1,340

Cao nhất NY2,710

Thấp nhất NY950

KLGD123,800

NN mua116,900

NN bán6,800

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn112

Giá CK cơ sở230,000

Giá thực hiện252,789

Hòa vốn **281,189

S-X *-22,789

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2604: CHPG2634 CSTB2606
Trending: PNJ (194.649) - HPG (108.438) - VCB (88.279) - FPT (86.528) - VIC (79.020)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
07/10/20261,420-30 (-2.07%)123,800
06/10/20261,450-20 (-1.36%)135,700
05/10/20261,470140 (+10.53%)46,900
02/10/20261,33070 (+5.56%)1,196,800
01/10/20261,260-170 (-11.89%)105,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251526,700-2,400 (-8.25%)400107,500229,300KAI12 tháng
CVIC251628,810-3,890 (-11.90%)2,500105,000240,240KAI15 tháng
CVIC2602530-240 (-31.17%)32,700-18,888259,488KIS6 tháng
CVIC26031,16080 (+7.41%)57,100-20,789273,989KIS7 tháng
CVIC26041,420-30 (-2.07%)123,800-22,789281,189KIS8 tháng
CVIC2606310-60 (-16.22%)12,300-16,789252,989KIS5 tháng
CVIC26073,410190 (+5.90%)72,200-20,000290,920MBS9 tháng
CVIC26083,730-50 (-1.32%)24,8008,800295,800KAI12 tháng
CVIC26093,180-380 (-10.67%)8,100-14,000307,600KAI12 tháng
CVIC26103,710-220 (-5.60%)32,400-20,000287,100LPS9 tháng
CVIC26113,010-230 (-7.10%)11,300-10,000270,100LPS6 tháng
CVIC26122,190-140 (-6.01%)282,800-18,000269,900SSI4 tháng
CVIC26133,830-180 (-4.49%)59,8006,000262,300SSI5 tháng
CVIC26143,560-160 (-4.30%)63,500-18,000283,600SSI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260910 (0.00%)135,20020,650-4,25924,9525 tháng
CACB2610150 (0.00%)20,650-5,31426,6117 tháng
CFPT2616100-10 (-9.09%)10059,700-15,28176,4365 tháng
CFPT2617190-10 (-5%)10059,700-18,21180,6757 tháng
CHDB2606160-10 (-5.88%)2,50028,100-1,89930,7995 tháng
CHDB2607310-20 (-6.06%)10028,100-3,89934,4797 tháng
CHPG2618320 (0.00%)20,350-8,53830,1687 tháng
CHPG2619290 (0.00%)20,350-7,98329,4936 tháng
CHPG262110020 (+25%)10020,350-7,64928,3995 tháng
CLPB2605150-20 (-11.76%)86,60042,000-19,99962,7496 tháng
CLPB2606300 (0.00%)42,000-21,97966,3797 tháng
CMSN2614500110 (+28.21%)1,20075,200-14,79994,9996 tháng
CMSN2615570120 (+26.67%)20075,200-16,58997,4897 tháng
CSHB2609250-10 (-3.85%)3,50010,800-5,53317,3336 tháng
CSHB2610210 (0.00%)3,50010,800-5,19916,8395 tháng
CSHB2612270 (0.00%)1,90010,800-5,98917,8697 tháng
CSSB260456070 (+14.29%)177,10017,200-57720,0177 tháng
CSSB260554080 (+17.39%)316,30017,2008919,2716 tháng
CSSB2607420120 (+40%)364,90017,20031218,5685 tháng
CSTB2612230-50 (-17.86%)4,00066,800-14,08882,7286 tháng
CSTB2614180-20 (-10%)34,40066,800-12,08880,3285 tháng
CSTB2615310-40 (-11.43%)35,60066,800-15,08884,9887 tháng
CTPB260723050 (+27.78%)20011,800-4,50117,0747 tháng
CTPB260816010 (+6.67%)127,30011,800-4,07116,4096 tháng
CVHM2613310-10 (-3.13%)29,20068,000-15,76886,7536 tháng
CVHM2614720210 (+41.18%)10068,000-17,15992,0927 tháng
CVIC2602530-240 (-31.17%)32,700230,000-18,888259,4886 tháng
CVIC26031,16080 (+7.41%)57,100230,000-20,789273,9897 tháng
CVIC26041,420-30 (-2.07%)123,800230,000-22,789281,1898 tháng
CVIC2606310-60 (-16.22%)12,300230,000-16,789252,9895 tháng
CVJC2602100 (0.00%)12,500128,000-24,252153,7905 tháng
CVJC2603350-30 (-7.89%)31,300128,000-30,205163,5897 tháng
CVJC260422010 (+4.76%)7,300128,000-26,606157,9906 tháng
CVNM2609140-10 (-6.67%)12,80058,000-9,94669,3036 tháng
CVPB261334020 (+6.25%)10023,400-2,68627,4346 tháng
CVPB261451030 (+6.25%)1,00023,400-3,13628,5597 tháng
CVRE260422010 (+4.76%)2,40023,250-11,51635,8287 tháng
CVRE2605120-10 (-7.69%)117,30023,250-12,92336,7536 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:28/05/2026
Ngày niêm yết:17/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:19/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:26/01/2027
Ngày đáo hạn:28/01/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:20 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:252,789
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User