Chứng quyền.VIC.KIS.6M.45 (HOSE: CVIC2602)

CW.VIC.KIS.6M.45

1,090

-100 (-8.40%)
07/08/2026 14:57

Mở cửa1,000

Cao nhất1,090

Thấp nhất600

Cao nhất NY2,320

Thấp nhất NY600

KLGD15,000

NN mua5,000

NN bán8,500

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn114

Giá CK cơ sở215,000

Giá thực hiện248,888

Hòa vốn **270,688

S-X *-33,888

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2602: CACB2618 CHDB2604 CHDB2609 CMWG2527 CSTB2625
Trending: PNJ (153.560) - HPG (122.188) - FPT (117.662) - MBB (103.997) - VCB (94.717)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
07/08/20261,090-100 (-8.40%)15,000
06/08/20261,190-10 (-0.83%)30,100
05/08/20261,20030 (+2.56%)22,600
04/08/20261,170210 (+21.88%)5,200
03/08/2026960-230 (-19.33%)43,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251524,750 (0.00%)92,500221,500KAFI12 tháng
CVIC251625,000-1,310 (-4.98%)30090,000225,000KAFI15 tháng
CVIC26011,210-250 (-17.12%)161,40023,182216,018KIS7 tháng
CVIC26021,090-100 (-8.40%)15,000-33,888270,688KIS6 tháng
CVIC26031,270-130 (-9.29%)20,400-35,789276,189KIS7 tháng
CVIC26041,460-130 (-8.18%)76,400-37,789281,989KIS8 tháng
CVIC2605540-20 (-3.57%)187,300-29,567255,367KIS4 tháng
CVIC2606900190 (+26.76%)6,800-31,789264,789KIS5 tháng
CVIC26073,100-280 (-8.28%)22,500-35,000287,200MBS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDGC260110 (0.00%)10,20044,200-32,66877,0287 tháng
CHPG261210-10 (-50%)51,10022,000-7,45529,4917 tháng
CMSN260810 (0.00%)20067,400-28,59996,0997 tháng
CSHB260530-10 (-25%)5,30011,700-7,83219,5927 tháng
CSSB260210-30 (-75%)87,40015,050-2,70317,7867 tháng
CSTB2607650130 (+25%)137,20074,6004,71275,0887 tháng
CTPB260410-20 (-66.67%)30,00014,600-6,08820,7087 tháng
CVHM26081,18020 (+1.72%)31,30073,0001,31378,5057 tháng
CVIC26011,210-250 (-17.12%)161,400215,00023,182216,0187 tháng
CVJC260120 (0.00%)40,500125,500-43,721169,5287 tháng
CVNM260410 (0.00%)177,90062,000-19,38681,4837 tháng
CVPB260710-10 (-50%)30025,000-8,96434,0037 tháng
CVRE260230 (0.00%)498,90024,950-12,12337,1897 tháng
CACB2609240-10 (-4%)32,30022,400-2,50925,9445 tháng
CACB261033010 (+3.13%)88,80022,400-3,56427,3877 tháng
CFPT2616460-10 (-2.13%)10070,800-11,65689,8165 tháng
CFPT2617460-20 (-4.17%)3,10070,800-14,87893,0387 tháng
CHDB260633030 (+10%)3,40026,550-3,44931,6495 tháng
CHDB2607380 (0.00%)60026,550-5,44935,0397 tháng
CHPG261839040 (+11.43%)20022,000-6,88830,4487 tháng
CHPG261940040 (+11.11%)10022,000-6,33329,9336 tháng
CHPG262032030 (+10.34%)10022,000-4,99928,2794 tháng
CHPG262136010 (+2.86%)10022,000-5,99929,4395 tháng
CLPB260564040 (+6.67%)69,80052,900-9,09965,1996 tháng
CLPB260651030 (+6.25%)4,30052,900-11,07968,0597 tháng
CMSN261339020 (+5.41%)10067,400-19,38990,6894 tháng
CMSN261449020 (+4.26%)10067,400-22,59994,8996 tháng
CMSN261553030 (+6%)10067,400-24,38997,0897 tháng
CSHB2609340-10 (-2.86%)10011,700-4,63317,6936 tháng
CSHB2610310-10 (-3.13%)10011,700-4,29917,2395 tháng
CSHB2611240-10 (-4%)10,60011,700-3,29915,9594 tháng
CSHB2612440 (0.00%)11,700-5,08918,5497 tháng
CSSB2604210-10 (-4.55%)253,20015,050-2,72718,6177 tháng
CSSB2605330 (0.00%)15,050-2,06118,4316 tháng
CSSB2606170-20 (-10.53%)3,30015,050-94916,6794 tháng
CSSB2607220-10 (-4.35%)10015,050-1,83817,7685 tháng
CSTB261270090 (+14.75%)2,10074,600-6,28886,4886 tháng
CSTB2613440100 (+29.41%)174,00074,600-3,17781,2974 tháng
CSTB2614540120 (+28.57%)39,00074,600-4,28883,2085 tháng
CSTB261564070 (+12.28%)3,30074,600-7,28888,2887 tháng
CTPB260745090 (+25%)10014,600-4,79921,1997 tháng
CTPB2608300 (0.00%)3,00014,600-4,28820,0886 tháng
CVHM2612370-70 (-15.91%)95,90073,000-8,85185,4144 tháng
CVHM2613540 (0.00%)743,10073,000-10,76888,9686 tháng
CVHM2614690-160 (-18.82%)672,70073,000-12,15991,8037 tháng
CVIC26021,090-100 (-8.40%)15,000215,000-33,888270,6886 tháng
CVIC26031,270-130 (-9.29%)20,400215,000-35,789276,1897 tháng
CVIC26041,460-130 (-8.18%)76,400215,000-37,789281,9898 tháng
CVIC2605540-20 (-3.57%)187,300215,000-29,567255,3674 tháng
CVIC2606900190 (+26.76%)6,800215,000-31,789264,7895 tháng
CVJC2602350-30 (-7.89%)103,000125,500-26,752157,6365 tháng
CVJC2603580-40 (-6.45%)267,000125,500-32,705167,1287 tháng
CVJC260444020 (+4.76%)26,900125,500-29,106161,3756 tháng
CVNM2608380100 (+35.71%)5,80062,000-2,93068,6134 tháng
CVNM2609500120 (+31.58%)10,50062,000-5,94672,7926 tháng
CVPB2612230-30 (-11.54%)10025,000-6,99933,1494 tháng
CVPB2613260-60 (-18.75%)70,50025,000-7,88834,1886 tháng
CVPB2614310-20 (-6.06%)1,20025,000-8,45635,0067 tháng
CVRE2604450-60 (-11.76%)33,00024,950-9,81636,9397 tháng
CVRE2605410-30 (-6.82%)56,30024,950-11,22338,1536 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:28/05/2026
Ngày niêm yết:17/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:19/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:26/11/2026
Ngày đáo hạn:30/11/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:20 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:248,888
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ