Chứng quyền VIC/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502 (HOSE: CVIC2516)

CW.VIC/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502

24,570

(%)
12/08/2026 14:59

Mở cửa24,570

Cao nhất24,570

Thấp nhất24,570

Cao nhất NY32,100

Thấp nhất NY1,250

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn159

Giá CK cơ sở215,500

Giá thực hiện250,000

Hòa vốn **223,280

S-X *90,500

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2516: 41I1G8000 CACB2511 CACB2602 CACB2614 CVHM2607
Trending: PNJ (142.184) - HPG (116.205) - MBB (106.454) - FPT (105.453)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
12/08/202624,570 (0.00%)
11/08/202624,570-430 (-1.72%)900
10/08/202625,000 (0.00%)
07/08/202625,000-1,310 (-4.98%)300
06/08/202626,310110 (+0.42%)1,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251524,5501,580 (+6.88%)30093,000220,700KAFI12 tháng
CVIC251624,570 (0.00%)90,500223,280KAFI15 tháng
CVIC26011,090210 (+23.86%)123,40023,682213,618KIS7 tháng
CVIC26021,030120 (+13.19%)21,900-33,388269,488KIS6 tháng
CVIC26031,260140 (+12.50%)44,000-35,289275,989KIS7 tháng
CVIC26041,430120 (+9.16%)90,900-37,289281,389KIS8 tháng
CVIC260552010 (+1.96%)123,800-29,067254,967KIS4 tháng
CVIC260664040 (+6.67%)17,500-31,289259,589KIS5 tháng
CVIC26073,100260 (+9.15%)43,900-34,500287,200MBS9 tháng
CVIC26083,510-200 (-5.39%)20,300-5,700291,400KAFI12 tháng
CVIC26092,950-200 (-6.35%)14,900-28,500303,000KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KAFI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2516200 (0.00%)478,00022,750-1,82525,26412 tháng
CACB251742020 (+5%)504,10022,750-2,25626,45415 tháng
CFPT25325010 (+25%)210,00070,800-30,150101,54312 tháng
CFPT2533190-10 (-5%)38,30070,800-34,108107,16515 tháng
CHPG2540100 (0.00%)54,20022,100-5,57128,02812 tháng
CHPG2541420-10 (-2.33%)2,90022,100-7,35630,95515 tháng
CMBB2522220-20 (-8.33%)57,50020,450-7,43528,73112 tháng
CMBB2523500 (0.00%)20,450-8,39630,76915 tháng
CMWG2526240 (0.00%)350,00074,000-15,60491,49512 tháng
CMWG252761020 (+3.39%)90074,000-19,54398,34815 tháng
CSTB25362,350 (0.00%)74,10010,10078,10012 tháng
CSTB25372,640 (0.00%)74,1009,10080,84015 tháng
CTCB2522170-10 (-5.56%)1,80031,500-12,08444,25012 tháng
CTCB2523170-20 (-10.53%)393,50031,500-13,06345,22915 tháng
CVHM25233,790290 (+8.29%)11,40073,8006,39382,00612 tháng
CVHM25246,0201,280 (+27%)20073,8003,02293,96615 tháng
CVIC251524,5501,580 (+6.88%)300215,50093,000220,70012 tháng
CVIC251624,570 (0.00%)215,50090,500223,28015 tháng
CVPB2531160-60 (-27.27%)8,30025,700-7,70734,03512 tháng
CVPB253246010 (+2.22%)70025,700-8,68936,19715 tháng
CVRE2525250-20 (-7.41%)5,70025,450-20,90647,32212 tháng
CVRE2526370-30 (-7.50%)11,00025,450-22,35549,23415 tháng
CFPT26272,010 (0.00%)70,8002,10088,80012 tháng
CFPT26281,600 (0.00%)70,800-5,00091,80012 tháng
CHDB26122,40090 (+3.90%)1,00027,2003,10033,70012 tháng
CHDB26132,000110 (+5.82%)11,30027,20035,20012 tháng
CLPB26094,050-550 (-11.96%)4,00053,8003,40066,60012 tháng
CLPB26103,740 (0.00%)53,800-4,50073,26012 tháng
CMBB26192,060 (0.00%)20,450-2,14630,51912 tháng
CMBB26201,660-90 (-5.14%)59,00020,450-5,03131,86612 tháng
CMSN26221,580-390 (-19.80%)18,50067,200-60083,60012 tháng
CMSN26231,500 (0.00%)67,200-9,20091,40012 tháng
CMWG26222,200-300 (-12%)60074,00054495,11912 tháng
CMWG26231,740-280 (-13.86%)50074,000-8,71299,84512 tháng
CSTB26263,810 (0.00%)74,1002,60094,36012 tháng
CSTB26272,720-260 (-8.72%)10074,100-7,00097,42012 tháng
CTCB26162,020-390 (-16.18%)20031,500-20039,78012 tháng
CTCB26171,950 (0.00%)31,500-4,20043,50012 tháng
CTPB26111,190 (0.00%)14,700-60020,06012 tháng
CTPB2612920 (0.00%)14,700-2,20020,58012 tháng
CVHM26162,540-230 (-8.30%)3,10073,800-1,841100,10012 tháng
CVHM26172,300 (0.00%)73,800-12,000107,94812 tháng
CVIB2607920-190 (-17.12%)685,90014,800-50018,98012 tháng
CVIB2608770-160 (-17.20%)20014,800-2,20020,08012 tháng
CVIC26083,510-200 (-5.39%)20,300215,500-5,700291,40012 tháng
CVIC26092,950-200 (-6.35%)14,900215,500-28,500303,00012 tháng
CVJC26051,770-420 (-19.18%)500127,700-4,800167,90012 tháng
CVJC26061,300-430 (-24.86%)500127,700-25,800179,50012 tháng
CVPB26222,100 (0.00%)25,70030033,80012 tháng
CVPB26231,720 (0.00%)25,700-2,90035,48012 tháng
CVRE26061,690-450 (-21.03%)4,90025,450-2,65334,63112 tháng
CVRE26071,240-450 (-26.63%)80025,450-6,42036,66012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KAFI (KAFI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:16/10/2025
Ngày niêm yết:04/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:06/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:14/01/2027
Ngày đáo hạn:18/01/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:250,000
Giá TH điều chỉnh:125,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ