Chứng quyền VIC/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502 (HOSE: CVIC2516)

CW.VIC/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502

24,570

(%)
13/08/2026 11:30

Mở cửa

Cao nhất

Thấp nhất

Cao nhất NY32,100

Thấp nhất NY1,250

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn158

Giá CK cơ sở214,000

Giá thực hiện250,000

Hòa vốn **223,280

S-X *89,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2516: 41I1G8000 CACB2511 CACB2602 CACB2614 CVHM2607
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
13/08/202624,570 (0.00%)
12/08/202624,570 (0.00%)
11/08/202624,570-430 (-1.72%)900
10/08/202625,000 (0.00%)
07/08/202625,000-1,310 (-4.98%)300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251524,000-550 (-2.24%)10091,500218,500KAFI12 tháng
CVIC251624,570 (0.00%)89,000223,280KAFI15 tháng
CVIC26011,010-80 (-7.34%)43,80022,182212,018KIS7 tháng
CVIC2602960-70 (-6.80%)110,000-34,888268,088KIS6 tháng
CVIC26031,100-160 (-12.70%)7,100-36,789272,789KIS7 tháng
CVIC26041,320-110 (-7.69%)3,700-38,789279,189KIS8 tháng
CVIC2605450-70 (-13.46%)525,800-30,567253,567KIS4 tháng
CVIC2606600-40 (-6.25%)1,100-32,789258,789KIS5 tháng
CVIC26073,050-50 (-1.61%)8,300-36,000286,600MBS9 tháng
CVIC26083,490-20 (-0.57%)500-7,200291,000KAFI12 tháng
CVIC26092,950 (0.00%)1,700-30,000303,000KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KAFI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2516200 (0.00%)155,40022,700-1,87525,26412 tháng
CACB2517410-10 (-2.38%)20,50022,700-2,30626,42015 tháng
CFPT253230-20 (-40%)2,40071,300-29,650101,30612 tháng
CFPT2533190 (0.00%)54,00071,300-33,608107,16515 tháng
CHPG2540100 (0.00%)22,150-5,52128,02812 tháng
CHPG2541400-20 (-4.76%)2,40022,150-7,30630,88415 tháng
CMBB252223010 (+4.55%)50,10020,500-7,38528,76912 tháng
CMBB2523500 (0.00%)20,500-8,34630,76915 tháng
CMWG2526240 (0.00%)74,000-15,60491,49512 tháng
CMWG2527610 (0.00%)177,60074,000-19,54398,34815 tháng
CSTB25362,350 (0.00%)74,10010,10078,10012 tháng
CSTB25372,600-40 (-1.52%)1,00074,1009,10080,60015 tháng
CTCB2522170 (0.00%)32,000-11,58444,25012 tháng
CTCB252323060 (+35.29%)281,50032,000-12,56345,46415 tháng
CVHM25233,650-140 (-3.69%)2,50072,9005,49381,46712 tháng
CVHM25244,900-1,120 (-18.60%)6,00072,9002,12289,65215 tháng
CVIC251524,000-550 (-2.24%)100214,00091,500218,50012 tháng
CVIC251624,570 (0.00%)214,00089,000223,28015 tháng
CVPB253121050 (+31.25%)1,50025,750-7,65734,23212 tháng
CVPB2532460 (0.00%)25,750-8,63936,19715 tháng
CVRE2525240-10 (-4%)17,10025,300-21,05647,28312 tháng
CVRE252638010 (+2.70%)3,10025,300-22,50549,27315 tháng
CFPT26272,010 (0.00%)71,3002,60088,80012 tháng
CFPT26281,600 (0.00%)71,300-4,50091,80012 tháng
CHDB26122,090-310 (-12.92%)30027,3503,25032,46012 tháng
CHDB26131,740-260 (-13%)6,20027,35015034,16012 tháng
CLPB26093,690-360 (-8.89%)6,00054,1003,70065,16012 tháng
CLPB26103,740 (0.00%)54,100-4,20073,26012 tháng
CMBB26192,060 (0.00%)20,500-2,09630,51912 tháng
CMBB26201,660 (0.00%)20,500-4,98131,86612 tháng
CMSN26221,510-70 (-4.43%)112,40068,00020082,90012 tháng
CMSN26231,500 (0.00%)68,000-8,40091,40012 tháng
CMWG26222,180-20 (-0.91%)10074,00054494,92212 tháng
CMWG26231,740 (0.00%)74,000-8,71299,84512 tháng
CSTB26263,810 (0.00%)74,1002,60094,36012 tháng
CSTB26272,720 (0.00%)74,100-7,00097,42012 tháng
CTCB26162,190170 (+8.42%)15,70032,00030040,46012 tháng
CTCB26171,950 (0.00%)32,000-3,70043,50012 tháng
CTPB2611950-240 (-20.17%)60014,750-55019,10012 tháng
CTPB2612680-240 (-26.09%)10014,750-2,15019,62012 tháng
CVHM26162,450-90 (-3.54%)10072,900-2,74199,23412 tháng
CVHM26172,030-270 (-11.74%)50072,900-12,900105,34812 tháng
CVIB2607890-30 (-3.26%)10,00014,850-45018,86012 tháng
CVIB2608770 (0.00%)14,850-2,15020,08012 tháng
CVIC26083,490-20 (-0.57%)500214,000-7,200291,00012 tháng
CVIC26092,950 (0.00%)1,700214,000-30,000303,00012 tháng
CVJC26051,500-270 (-15.25%)600127,000-5,500162,50012 tháng
CVJC26061,300 (0.00%)127,000-26,500179,50012 tháng
CVPB26222,100 (0.00%)25,75035033,80012 tháng
CVPB26231,720 (0.00%)25,750-2,85035,48012 tháng
CVRE26061,690 (0.00%)25,300-2,80334,63112 tháng
CVRE26071,240 (0.00%)10025,300-6,57036,66012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KAFI (KAFI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:16/10/2025
Ngày niêm yết:04/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:06/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:14/01/2027
Ngày đáo hạn:18/01/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:250,000
Giá TH điều chỉnh:125,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ