Chứng quyền VIC/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501 (HOSE: CVIC2515)
CW.VIC/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501
14,890
Mở cửa16,000
Cao nhất16,000
Thấp nhất13,600
Cao nhất NY20,840
Thấp nhất NY3,100
KLGD33,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn245
Giá CK cơ sở160,800
Giá thực hiện245,000
Hòa vốn **182,060
S-X *38,300
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 13/02/2026 | 14,890 | 300 (+2.06%) | 33,800 |
| 12/02/2026 | 14,590 | 1,570 (+12.06%) | 19,100 |
| 11/02/2026 | 13,020 | 1,620 (+14.21%) | 18,800 |
| 10/02/2026 | 11,400 | 1,780 (+18.50%) | 6,500 |
| 09/02/2026 | 9,620 | 70 (+0.73%) | 61,900 |
Chứng quyền cùng CKCS (VIC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIC2511 | 25,000 | -500 (-1.96%) | 1,000 | 103,811 | 156,990 | KIS | 10 tháng |
| CVIC2513 | 17,240 | (0.00%) | 2,900 | 87,301 | 159,700 | KIS | 9 tháng |
| CVIC2514 | 16,430 | 330 (+2.05%) | 1,500 | 86,356 | 156,594 | KIS | 10 tháng |
| CVIC2515 | 14,890 | 300 (+2.06%) | 33,800 | 38,300 | 182,060 | KAFI | 12 tháng |
| CVIC2516 | 16,320 | 120 (+0.74%) | 21,200 | 35,800 | 190,280 | KAFI | 15 tháng |
| CVIC2517 | 7,500 | 200 (+2.74%) | 41,200 | 38,300 | 160,000 | VCI | 6 tháng |
| CVIC2601 | 1,630 | 550 (+50.93%) | 694,700 | -31,018 | 224,418 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KAFI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2516 | 540 | (0.00%) | 23,850 | -4,650 | 30,660 | 12 tháng | |
| CACB2517 | 740 | 10 (+1.37%) | 700 | 23,850 | -5,150 | 31,960 | 15 tháng |
| CFPT2532 | 1,490 | -40 (-2.61%) | 100 | 97,900 | -3,050 | 118,645 | 12 tháng |
| CFPT2533 | 1,690 | -40 (-2.31%) | 7,300 | 97,900 | -7,008 | 124,979 | 15 tháng |
| CHPG2540 | 980 | (0.00%) | 26,850 | -4,150 | 34,920 | 12 tháng | |
| CHPG2541 | 1,100 | (0.00%) | 2,200 | 26,850 | -6,150 | 37,400 | 15 tháng |
| CMBB2522 | 1,300 | (0.00%) | 28,500 | -500 | 34,200 | 12 tháng | |
| CMBB2523 | 1,470 | (0.00%) | 28,500 | -1,500 | 35,880 | 15 tháng | |
| CMWG2526 | 2,450 | (0.00%) | 92,600 | 1,600 | 110,600 | 12 tháng | |
| CMWG2527 | 2,570 | -20 (-0.77%) | 200 | 92,600 | -2,400 | 115,560 | 15 tháng |
| CSTB2536 | 1,930 | (0.00%) | 61,800 | -2,200 | 75,580 | 12 tháng | |
| CSTB2537 | 2,300 | -50 (-2.13%) | 1,500 | 61,800 | -3,200 | 78,800 | 15 tháng |
| CTCB2522 | 980 | -20 (-2%) | 100 | 35,350 | -9,150 | 48,420 | 12 tháng |
| CTCB2523 | 1,290 | -20 (-1.53%) | 1,100 | 35,350 | -10,150 | 50,660 | 15 tháng |
| CVHM2523 | 2,310 | -90 (-3.75%) | 2,300 | 107,300 | -32,700 | 158,480 | 12 tháng |
| CVHM2524 | 2,960 | -60 (-1.99%) | 23,400 | 107,300 | -39,700 | 170,680 | 15 tháng |
| CVIC2515 | 14,890 | 300 (+2.06%) | 33,800 | 160,800 | 38,300 | 182,060 | 12 tháng |
| CVIC2516 | 16,320 | 120 (+0.74%) | 21,200 | 160,800 | 35,800 | 190,280 | 15 tháng |
| CVPB2531 | 1,040 | (0.00%) | 28,050 | -5,950 | 38,160 | 12 tháng | |
| CVPB2532 | 1,260 | -40 (-3.08%) | 14,000 | 28,050 | -6,950 | 40,040 | 15 tháng |
| CVRE2525 | 670 | -40 (-5.63%) | 4,800 | 29,550 | -18,450 | 50,680 | 12 tháng |
| CVRE2526 | 860 | -40 (-4.44%) | 181,500 | 29,550 | -19,950 | 52,940 | 15 tháng |
| CK cơ sở: | VIC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KAFI (KAFI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 16/10/2025 |
| Ngày niêm yết: | 04/11/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 06/11/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 14/10/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 16/10/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 245,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 122,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |