Chứng quyền VIC/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501 (HOSE: CVIC2515)

CW.VIC/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501

14,890

300 (+2.06%)
13/02/2026 10:32

Mở cửa16,000

Cao nhất16,000

Thấp nhất13,600

Cao nhất NY20,840

Thấp nhất NY3,100

KLGD33,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn245

Giá CK cơ sở160,800

Giá thực hiện245,000

Hòa vốn **182,060

S-X *38,300

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2515: CVIC2517 CVIC2511 CVHM2503 CVIC2514 CVIC2516
Trending: HPG (149.653) - MBB (127.446) - VIC (122.033) - VCB (115.663) - FPT (77.580)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
13/02/202614,890300 (+2.06%)33,800
12/02/202614,5901,570 (+12.06%)19,100
11/02/202613,0201,620 (+14.21%)18,800
10/02/202611,4001,780 (+18.50%)6,500
09/02/20269,62070 (+0.73%)61,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251125,000-500 (-1.96%)1,000103,811156,990KIS10 tháng
CVIC251317,240 (0.00%)2,90087,301159,700KIS9 tháng
CVIC251416,430330 (+2.05%)1,50086,356156,594KIS10 tháng
CVIC251514,890300 (+2.06%)33,80038,300182,060KAFI12 tháng
CVIC251616,320120 (+0.74%)21,20035,800190,280KAFI15 tháng
CVIC25177,500200 (+2.74%)41,20038,300160,000VCI6 tháng
CVIC26011,630550 (+50.93%)694,700-31,018224,418KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KAFI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2516540 (0.00%)23,850-4,65030,66012 tháng
CACB251774010 (+1.37%)70023,850-5,15031,96015 tháng
CFPT25321,490-40 (-2.61%)10097,900-3,050118,64512 tháng
CFPT25331,690-40 (-2.31%)7,30097,900-7,008124,97915 tháng
CHPG2540980 (0.00%)26,850-4,15034,92012 tháng
CHPG25411,100 (0.00%)2,20026,850-6,15037,40015 tháng
CMBB25221,300 (0.00%)28,500-50034,20012 tháng
CMBB25231,470 (0.00%)28,500-1,50035,88015 tháng
CMWG25262,450 (0.00%)92,6001,600110,60012 tháng
CMWG25272,570-20 (-0.77%)20092,600-2,400115,56015 tháng
CSTB25361,930 (0.00%)61,800-2,20075,58012 tháng
CSTB25372,300-50 (-2.13%)1,50061,800-3,20078,80015 tháng
CTCB2522980-20 (-2%)10035,350-9,15048,42012 tháng
CTCB25231,290-20 (-1.53%)1,10035,350-10,15050,66015 tháng
CVHM25232,310-90 (-3.75%)2,300107,300-32,700158,48012 tháng
CVHM25242,960-60 (-1.99%)23,400107,300-39,700170,68015 tháng
CVIC251514,890300 (+2.06%)33,800160,80038,300182,06012 tháng
CVIC251616,320120 (+0.74%)21,200160,80035,800190,28015 tháng
CVPB25311,040 (0.00%)28,050-5,95038,16012 tháng
CVPB25321,260-40 (-3.08%)14,00028,050-6,95040,04015 tháng
CVRE2525670-40 (-5.63%)4,80029,550-18,45050,68012 tháng
CVRE2526860-40 (-4.44%)181,50029,550-19,95052,94015 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KAFI (KAFI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:16/10/2025
Ngày niêm yết:04/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:06/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:14/10/2026
Ngày đáo hạn:16/10/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:245,000
Giá TH điều chỉnh:122,500
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ