Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.41 (HOSE: CVIC2514)

CW.VIC.KIS.M.CA.T.41

16,260

160 (+0.99%)
13/02/2026 14:56

Mở cửa16,090

Cao nhất16,540

Thấp nhất16,090

Cao nhất NY23,000

Thấp nhất NY2,500

KLGD7,800

NN mua7,200

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn132

Giá CK cơ sở160,000

Giá thực hiện148,888

Hòa vốn **155,744

S-X *85,556

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2514: CVIC2515 CVIC2517 CVIC2511 CVIC1901 CVHM2522
Trending: HPG (149.653) - MBB (127.446) - VIC (122.033) - VCB (115.663) - FPT (77.580)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
13/02/202616,260160 (+0.99%)7,800
12/02/202616,100300 (+1.90%)1,200
11/02/202615,8001,960 (+14.16%)2,100
10/02/202613,8401,840 (+15.33%)18,100
09/02/202612,000-820 (-6.40%)500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251125,280-220 (-0.86%)1,800103,011158,110KIS10 tháng
CVIC251317,240 (0.00%)4,00086,501159,700KIS9 tháng
CVIC251416,260160 (+0.99%)7,80085,556155,744KIS10 tháng
CVIC251514,790200 (+1.37%)66,20037,500181,660KAFI12 tháng
CVIC251616,23030 (+0.19%)37,40035,000189,920KAFI15 tháng
CVIC25177,260-40 (-0.55%)77,10037,500158,800VCI6 tháng
CVIC26011,630550 (+50.93%)1,430,500-31,818224,418KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2527500 (0.00%)5,50026,850-59429,44410 tháng
CLPB2507980110 (+12.64%)11,20042,0504,07142,8798 tháng
CLPB250863020 (+3.28%)30042,0503,36243,7289 tháng
CMSN2518580-10 (-1.69%)3,50078,000-11,99995,79910 tháng
CSHB25092,070-80 (-3.72%)14,20015,4501,98017,1339 tháng
CSHB25101,80010 (+0.56%)10,10015,4501,78416,85210 tháng
CSSB250718020 (+12.50%)75,10017,000-3,99921,7199 tháng
CSSB2508280 (0.00%)1,20017,000-4,66622,78610 tháng
CSTB252386080 (+10.26%)1,60062,6005,73263,74810 tháng
CTPB250561030 (+5.17%)15,50017,5002,55617,2698 tháng
CVHM25184,500300 (+7.14%)100109,00018,001126,99910 tháng
CVIB25104010 (+33.33%)12,90017,250-1,97319,3648 tháng
CVIC251125,280-220 (-0.86%)1,800160,000103,011158,11010 tháng
CVJC25052,95060 (+2.08%)4,900169,20062,332165,8688 tháng
CVNM2518610-50 (-7.58%)63,70069,5004,38870,9449 tháng
CVNM2519700-10 (-1.41%)142,60069,5003,53972,65310 tháng
CVPB25191,610 (0.00%)14,30028,3006,41228,3289 tháng
CVPB25201,590-10 (-0.63%)1,80028,3006,07828,58210 tháng
CVRE2518960-400 (-29.41%)10,70029,80080132,83910 tháng
CVRE25191,080-100 (-8.47%)1,10029,800-19934,31911 tháng
CFPT252318030 (+20%)10096,300-20,286121,0397 tháng
CFPT2524280-50 (-15.15%)274,00096,300-21,166124,39410 tháng
CHPG2534300-50 (-14.29%)125,60026,850-4,26132,31110 tháng
CLPB2509350-120 (-25.53%)2,30042,050-14,28359,13310 tháng
CMSN2520420-10 (-2.33%)122,10078,000-19,111101,31110 tháng
CSHB2513330 (0.00%)15,450-5,11721,2277 tháng
CSHB251464040 (+6.67%)80015,450-5,22821,95810 tháng
CSSB2509230 (0.00%)17,000-9,45627,37610 tháng
CSTB25271,170-120 (-9.30%)14,00062,600-3,95572,40510 tháng
CTCB251670-10 (-12.50%)40035,450-9,75245,5437 tháng
CTCB2517350100 (+40%)18,20035,450-10,13247,28610 tháng
CTPB250960-10 (-14.29%)14,20017,500-7,09124,7057 tháng
CTPB2510390 (0.00%)17,500-7,18625,43010 tháng
CVHM25211,390 (0.00%)8,200109,000-6,678126,7989 tháng
CVHM25221,390-110 (-7.33%)64,600109,000-8,688128,80810 tháng
CVIC251317,240 (0.00%)4,000160,00086,501159,7009 tháng
CVIC251416,260160 (+0.99%)7,800160,00085,556155,74410 tháng
CVJC25062,30050 (+2.22%)46,800169,2001,401190,79910 tháng
CVNM25211,02020 (+2%)1,00069,5002,20077,05110 tháng
CVPB2524370-20 (-5.13%)3,10028,300-14,81144,59110 tháng
CVRE2523610 (0.00%)10029,800-5,19937,4397 tháng
CVRE2524600-40 (-6.25%)40,40029,800-6,08838,28810 tháng
CDGC26011,150 (0.00%)1,00068,400-8,46895,2687 tháng
CHPG2611640-330 (-34.02%)96,10026,850-5,14934,5594 tháng
CHPG2612720-350 (-32.71%)102,60026,850-6,14935,8797 tháng
CMSN2607690-280 (-28.87%)20078,000-16,567101,4674 tháng
CMSN2608820-250 (-23.36%)100,40078,000-17,999104,1997 tháng
CSHB2604710-220 (-23.66%)1,30015,450-3,94920,8194 tháng
CSHB2605880-140 (-13.73%)100,50015,450-4,34921,5597 tháng
CSSB2601690-250 (-26.60%)10017,000-4,11123,8714 tháng
CSSB2602870-170 (-16.35%)10017,000-4,39924,8797 tháng
CSTB2607800-350 (-30.43%)40,30062,600-7,28876,2887 tháng
CTPB26041,020-70 (-6.42%)150,60017,500-3,18822,7287 tháng
CVHM26081,490530 (+55.21%)17,500109,000-39,888166,7687 tháng
CVIC26011,630550 (+50.93%)1,430,500160,000-31,818224,4187 tháng
CVJC2601930-70 (-7%)104,100169,200-50,799238,5997 tháng
CVNM2604760-320 (-29.63%)189,40069,500-14,47991,5797 tháng
CVPB2607570-480 (-45.71%)104,90028,300-6,26736,8477 tháng
CVRE26021,300270 (+26.21%)40029,800-8,58843,5887 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:25/08/2025
Ngày niêm yết:24/09/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:26/09/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:23/06/2026
Ngày đáo hạn:25/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:5 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:148,888
Giá TH điều chỉnh:74,444
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ