Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.41 (HOSE: CVIC2514)

CW.VIC.KIS.M.CA.T.41

Ngừng giao dịch

27,200

220 (+0.82%)
23/06/2026 14:58

Mở cửa27,000

Cao nhất28,300

Thấp nhất27,000

Cao nhất NY33,000

Thấp nhất NY2,500

KLGD6,400

NN mua3,300

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở229,000

Giá thực hiện148,888

Hòa vốn **210,444

S-X *154,556

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (142.184) - HPG (116.205) - MBB (106.454) - FPT (105.453)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251523,770800 (+3.48%)20091,500217,580KAFI12 tháng
CVIC251624,570 (0.00%)89,000223,280KAFI15 tháng
CVIC26011,060180 (+20.45%)90,90022,182213,018KIS7 tháng
CVIC260298070 (+7.69%)3,300-34,888268,488KIS6 tháng
CVIC26031,14020 (+1.79%)41,200-36,789273,589KIS7 tháng
CVIC26041,430120 (+9.16%)33,500-38,789281,389KIS8 tháng
CVIC260553020 (+3.92%)61,600-30,567255,167KIS4 tháng
CVIC260662020 (+3.33%)7,100-32,789259,189KIS5 tháng
CVIC26073,040200 (+7.04%)18,800-36,000286,480MBS9 tháng
CVIC26083,460-250 (-6.74%)14,000-7,200290,400KAFI12 tháng
CVIC26093,150 (0.00%)3,000-30,000307,000KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDGC260110 (0.00%)10043,850-33,01877,0287 tháng
CHPG261210 (0.00%)40022,200-7,25529,4917 tháng
CMSN260810 (0.00%)10067,400-28,59996,0997 tháng
CSHB260510 (0.00%)10011,900-7,63219,5527 tháng
CSSB260210 (0.00%)10015,550-2,20317,7867 tháng
CSTB2607640 (0.00%)13,90074,9005,01275,0087 tháng
CTPB260410 (0.00%)20014,700-5,98820,7087 tháng
CVHM260859020 (+3.51%)46,90074,0002,31375,0967 tháng
CVIC26011,060180 (+20.45%)90,900214,00022,182213,0187 tháng
CVJC260110 (0.00%)20,500127,900-41,321169,3757 tháng
CVNM260410 (0.00%)20062,200-19,18681,4837 tháng
CVPB260710 (0.00%)10025,600-8,36434,0037 tháng
CVRE260210-10 (-50%)20,40025,800-11,27337,1127 tháng
CACB2609260-30 (-10.34%)1,50022,750-2,15926,0305 tháng
CACB2610300-20 (-6.25%)123,80022,750-3,21427,2577 tháng
CFPT2616500 (0.00%)71,400-11,05690,4565 tháng
CFPT2617500 (0.00%)71,400-14,27893,6787 tháng
CHDB2606400 (0.00%)27,050-2,94931,9995 tháng
CHDB2607350-30 (-7.89%)6,10027,050-4,94934,7997 tháng
CHPG2618350-20 (-5.41%)151,50022,200-6,68830,2887 tháng
CHPG2619320-60 (-15.79%)50,00022,200-6,13329,6136 tháng
CHPG2620280-10 (-3.45%)10022,200-4,79928,1194 tháng
CHPG2621300-50 (-14.29%)100,30022,200-5,79929,1995 tháng
CLPB260570060 (+9.38%)152,70054,400-7,59965,4996 tháng
CLPB260654020 (+3.85%)186,80054,400-9,57968,2997 tháng
CMSN2613380 (0.00%)67,400-19,38990,5894 tháng
CMSN2614400-90 (-18.37%)80,20067,400-22,59993,9996 tháng
CMSN2615440-90 (-16.98%)70,30067,400-24,38996,1897 tháng
CSHB2609340-30 (-8.11%)10011,900-4,43317,6936 tháng
CSHB2610310-20 (-6.06%)10011,900-4,09917,2395 tháng
CSHB2611230-20 (-8%)2,00011,900-3,09915,9194 tháng
CSHB2612420 (0.00%)11,900-4,88918,4697 tháng
CSSB2604250 (0.00%)294,60015,550-2,22718,7777 tháng
CSSB2605250-80 (-24.24%)30,00015,550-1,56118,1116 tháng
CSSB260618010 (+5.88%)4,90015,550-44916,7194 tháng
CSSB260720010 (+5.26%)50,10015,550-1,33817,6885 tháng
CSTB2612650-50 (-7.14%)87,40074,900-5,98886,0886 tháng
CSTB261339030 (+8.33%)54,40074,900-2,87780,8974 tháng
CSTB261452030 (+6.12%)81,40074,900-3,98883,0485 tháng
CSTB261563020 (+3.28%)51,30074,900-6,98888,1887 tháng
CTPB2607330 (0.00%)14,700-4,69920,7197 tháng
CTPB2608490190 (+63.33%)30,10014,700-4,18820,8486 tháng
CVHM2612380-20 (-5%)7,20074,000-7,85185,5114 tháng
CVHM261360040 (+7.14%)49,20074,000-9,76889,5466 tháng
CVHM261465060 (+10.17%)90,50074,000-11,15991,4187 tháng
CVIC260298070 (+7.69%)3,300214,000-34,888268,4886 tháng
CVIC26031,14020 (+1.79%)41,200214,000-36,789273,5897 tháng
CVIC26041,430120 (+9.16%)33,500214,000-38,789281,3898 tháng
CVIC260553020 (+3.92%)61,600214,000-30,567255,1674 tháng
CVIC260662020 (+3.33%)7,100214,000-32,789259,1895 tháng
CVJC260237020 (+5.71%)25,100127,900-24,352157,9445 tháng
CVJC260357010 (+1.79%)800127,900-30,305166,9747 tháng
CVJC2604470 (0.00%)1,500127,900-26,706161,8366 tháng
CVNM260837010 (+2.78%)20062,200-2,73068,5164 tháng
CVNM2609460-80 (-14.81%)30,10062,200-5,74672,4046 tháng
CVPB2612270-20 (-6.90%)10025,600-6,39933,3494 tháng
CVPB261335090 (+34.62%)20025,600-7,28834,6386 tháng
CVPB2614300-40 (-11.76%)10025,600-7,85634,9567 tháng
CVRE260450010 (+2.04%)10,00025,800-8,96637,1817 tháng
CVRE2605430-30 (-6.52%)1,10025,800-10,37338,2506 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:25/08/2025
Ngày niêm yết:24/09/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:26/09/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:23/06/2026
Ngày đáo hạn:25/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:5 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:148,888
Giá TH điều chỉnh:74,444
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ