Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.40 (HOSE: CVIC2513)

CW.VIC.KIS.M.CA.T.40

Ngừng giao dịch

35,040

-3,160 (-8.27%)
21/05/2026 14:55

Mở cửa35,040

Cao nhất35,040

Thấp nhất35,040

Cao nhất NY38,200

Thấp nhất NY2,500

KLGD100

NN mua100

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở218,700

Giá thực hiện146,999

Hòa vốn **248,700

S-X *145,201

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (104.574) - PNJ (93.694) - MBB (93.020) - FPT (91.469) - VCB (91.086)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251520,660660 (+3.30%)6,20077,500205,140KAFI12 tháng
CVIC251621,140 (0.00%)75,000209,560KAFI15 tháng
CVIC2602660-10 (-1.49%)28,200-48,888262,088KIS6 tháng
CVIC2603830 (0.00%)66,900-50,789267,389KIS7 tháng
CVIC26041,040-10 (-0.95%)16,300-52,789273,589KIS8 tháng
CVIC2605230 (0.00%)100,300-44,567249,167KIS4 tháng
CVIC2606640 (0.00%)-46,789259,589KIS5 tháng
CVIC26072,400 (0.00%)16,100-50,000278,800MBS9 tháng
CVIC26082,940-10 (-0.34%)5,000-21,200280,000KAFI12 tháng
CVIC26092,46050 (+2.07%)4,200-44,000293,200KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2609170 (0.00%)34,50021,800-3,10925,6425 tháng
CACB2610200-30 (-13.04%)134,60021,800-4,16426,8267 tháng
CFPT2616330 (0.00%)20068,900-13,55687,7365 tháng
CFPT2617400 (0.00%)68,900-16,77892,0787 tháng
CHDB2606240-40 (-14.29%)102,70026,700-3,29931,1995 tháng
CHDB2607300-50 (-14.29%)104,90026,700-5,29934,3997 tháng
CHPG261836030 (+9.09%)20021,200-7,68830,3287 tháng
CHPG2619320 (0.00%)21,200-7,13329,6136 tháng
CHPG2620190-10 (-5%)10021,200-5,79927,7594 tháng
CHPG2621280-20 (-6.67%)10021,200-6,79929,1195 tháng
CLPB2605420-10 (-2.33%)3,00050,700-11,29964,0996 tháng
CLPB260635010 (+2.94%)1,062,50050,700-13,27966,7797 tháng
CMSN2613240-40 (-14.29%)10066,400-20,38989,1894 tháng
CMSN2614310-20 (-6.06%)50,20066,400-23,59993,0996 tháng
CMSN2615350-20 (-5.41%)50,40066,400-25,38995,2897 tháng
CSHB260931030 (+10.71%)10011,500-4,83317,5736 tháng
CSHB261027020 (+8%)5,70011,500-4,49917,0795 tháng
CSHB2611220 (0.00%)11,500-3,49915,8794 tháng
CSHB2612340-10 (-2.86%)10011,500-5,28918,1497 tháng
CSSB2604320 (0.00%)15,050-2,72719,0577 tháng
CSSB2605300 (0.00%)15,050-2,06118,3116 tháng
CSSB260610010 (+11.11%)406,00015,050-94916,3994 tháng
CSSB2607140-20 (-12.50%)200,90015,050-1,83817,4485 tháng
CSTB2612670-10 (-1.47%)70074,800-6,08886,2486 tháng
CSTB2613280 (0.00%)199,30074,800-2,97780,0174 tháng
CSTB261451050 (+10.87%)45,10074,800-4,08882,9685 tháng
CSTB261562020 (+3.33%)103,70074,800-7,08888,0887 tháng
CTPB260728010 (+3.70%)2,60014,500-4,89920,5197 tháng
CTPB2608220 (0.00%)10014,500-4,38819,7686 tháng
CVHM2612300-10 (-3.23%)47,00069,100-12,75184,7404 tháng
CVHM261351010 (+2%)11,20069,100-14,66888,6796 tháng
CVHM2614550-30 (-5.17%)30,20069,100-16,05990,4557 tháng
CVIC2602660-10 (-1.49%)28,200200,000-48,888262,0886 tháng
CVIC2603830 (0.00%)66,900200,000-50,789267,3897 tháng
CVIC26041,040-10 (-0.95%)16,300200,000-52,789273,5898 tháng
CVIC2605230 (0.00%)100,300200,000-44,567249,1674 tháng
CVIC2606640 (0.00%)200,000-46,789259,5895 tháng
CVJC2602220-30 (-12%)27,200123,100-29,152155,6365 tháng
CVJC2603410-50 (-10.87%)100123,100-35,105164,5127 tháng
CVJC260431020 (+6.90%)191,300123,100-31,506159,3756 tháng
CVNM260835010 (+2.94%)16,20063,100-1,83068,3224 tháng
CVNM260950010 (+2.04%)30063,100-4,84672,7926 tháng
CVPB261219020 (+11.76%)10024,850-7,14932,9494 tháng
CVPB2613210-40 (-16%)10024,850-8,03833,9386 tháng
CVPB2614310-50 (-13.89%)10024,850-8,60635,0067 tháng
CVRE2604330-50 (-13.16%)5,60024,100-10,66636,3607 tháng
CVRE2605310 (0.00%)1,265,80024,100-12,07337,6706 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:25/08/2025
Ngày niêm yết:24/09/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:26/09/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:21/05/2026
Ngày đáo hạn:25/05/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:5 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:146,999
Giá TH điều chỉnh:73,500
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User