Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.37 (HOSE: CVIC2511)
CW.VIC.KIS.M.CA.T.37
40,000
Mở cửa40,290
Cao nhất40,290
Thấp nhất39,900
Cao nhất NY40,290
Thấp nhất NY2,350
KLGD600
NN mua-
NN bán100
KLCPLH2,736,700
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở225,500
Giá thực hiện113,979
Hòa vốn **216,990
S-X *168,511
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIC2514 | 22,020 | 1,020 (+4.86%) | 100 | 125,656 | 184,544 | KIS | 10 tháng |
| CVIC2515 | 21,000 | 750 (+3.70%) | 2,000 | 77,600 | 206,500 | KAFI | 12 tháng |
| CVIC2516 | 22,200 | 1,200 (+5.71%) | 900 | 75,100 | 213,800 | KAFI | 15 tháng |
| CVIC2601 | 2,020 | 140 (+7.45%) | 39,500 | 8,282 | 232,218 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | (0.00%) | 300 | 72,000 | -45,466 | 117,713 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 300 | 24,050 | -3,720 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 160 | (0.00%) | 46,350 | -6,882 | 54,442 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 10 | (0.00%) | 400 | 72,600 | -24,511 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 40 | 30 (+300%) | 500 | 14,000 | -6,400 | 20,478 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 300 | 14,800 | -7,148 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,350 | (0.00%) | 72,100 | 5,545 | 73,305 | 10 tháng | |
| CTCB2517 | 20 | (0.00%) | 31,350 | -14,232 | 45,679 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 10 | (0.00%) | 300 | 16,500 | -8,186 | 24,705 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,220 | 1,170 (+57.07%) | 15,500 | 144,400 | 26,712 | 143,448 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 22,020 | 1,020 (+4.86%) | 100 | 200,100 | 125,656 | 184,544 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,640 | (0.00%) | 5,500 | 140,700 | 11,631 | 141,684 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 80 | (0.00%) | 59,500 | -7,800 | 68,064 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 400 | 26,450 | -15,909 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 10 | (0.00%) | 40,000 | 29,400 | -6,488 | 35,928 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 200 | (0.00%) | 47,750 | -29,118 | 80,068 | 7 tháng | |
| CHPG2612 | 130 | (0.00%) | 100 | 24,050 | -5,405 | 29,919 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 100 | (0.00%) | 72,600 | -23,399 | 96,999 | 7 tháng | |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 14,000 | -5,532 | 19,749 | 7 tháng | |
| CSSB2602 | 120 | (0.00%) | 14,800 | -2,953 | 18,151 | 7 tháng | |
| CSTB2607 | 1,000 | (0.00%) | 72,100 | 2,212 | 77,888 | 7 tháng | |
| CTPB2604 | 110 | (0.00%) | 16,500 | -4,188 | 20,908 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 1,840 | 330 (+21.85%) | 74,200 | 144,400 | -4,488 | 170,968 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 2,020 | 140 (+7.45%) | 39,500 | 200,100 | 8,282 | 232,218 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 400 | (0.00%) | 140,700 | -28,521 | 175,374 | 7 tháng | |
| CVNM2604 | 160 | (0.00%) | 59,500 | -24,479 | 85,579 | 7 tháng | |
| CVPB2607 | 150 | (0.00%) | 26,450 | -7,514 | 34,553 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 480 | 30 (+6.67%) | 3,500 | 29,400 | -8,988 | 40,308 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VIC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 23/07/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/07/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 30/04/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 04/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 113,979 |
| Giá TH điều chỉnh: | 56,990 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,736,700 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,736,700 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |