Chứng quyền VIC-HSC-MET05 (HOSE: CVIC2509)
CW.VIC-HSC-MET05
69,000
Mở cửa69,000
Cao nhất69,000
Thấp nhất69,000
Cao nhất NY71,080
Thấp nhất NY3,830
KLGD100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở176,600
Giá thực hiện68,000
Hòa vốn **172,000
S-X *142,600
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIC2511 | 25,280 | -220 (-0.86%) | 1,800 | 103,011 | 158,110 | KIS | 10 tháng |
| CVIC2513 | 17,240 | (0.00%) | 4,000 | 86,501 | 159,700 | KIS | 9 tháng |
| CVIC2514 | 16,260 | 160 (+0.99%) | 7,800 | 85,556 | 155,744 | KIS | 10 tháng |
| CVIC2515 | 14,790 | 200 (+1.37%) | 66,200 | 37,500 | 181,660 | KAFI | 12 tháng |
| CVIC2516 | 16,230 | 30 (+0.19%) | 37,400 | 35,000 | 189,920 | KAFI | 15 tháng |
| CVIC2517 | 7,260 | -40 (-0.55%) | 77,100 | 37,500 | 158,800 | VCI | 6 tháng |
| CVIC2601 | 1,630 | 550 (+50.93%) | 1,430,500 | -31,818 | 224,418 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2512 | 600 | -50 (-7.69%) | 153,900 | 96,300 | -11,251 | 112,673 | 12 tháng |
| CHPG2517 | 3,660 | 20 (+0.55%) | 172,600 | 26,850 | 5,616 | 27,330 | 12 tháng |
| CMBB2510 | 6,930 | -40 (-0.57%) | 9,300 | 28,300 | 9,925 | 28,770 | 12 tháng |
| CMWG2510 | 5,050 | 90 (+1.81%) | 53,300 | 92,800 | 38,580 | 94,047 | 12 tháng |
| CSTB2514 | 6,600 | 1,000 (+17.86%) | 288,600 | 62,600 | 23,100 | 65,900 | 12 tháng |
| CVHM2511 | 12,540 | -270 (-2.11%) | 17,500 | 109,000 | 51,000 | 108,160 | 12 tháng |
| CVPB2512 | 5,150 | 10 (+0.19%) | 7,600 | 28,300 | 9,803 | 28,525 | 12 tháng |
| CVRE2511 | 4,100 | -250 (-5.75%) | 96,000 | 29,800 | 8,300 | 29,700 | 12 tháng |
| CACB2606 | 760 | 10 (+1.33%) | 35,700 | 23,850 | -1,150 | 28,040 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 1,050 | -100 (-8.70%) | 185,700 | 96,300 | -2,200 | 115,300 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,380 | 260 (+23.21%) | 87,200 | 26,850 | -150 | 32,520 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 1,090 | 20 (+1.87%) | 604,300 | 28,300 | -1,200 | 33,860 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 1,480 | 40 (+2.78%) | 82,900 | 92,800 | -9,200 | 113,840 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 1,930 | 20 (+1.05%) | 23,400 | 62,600 | -3,400 | 75,650 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 1,220 | (0.00%) | 19,600 | 35,450 | -4,050 | 44,380 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 1,660 | -10 (-0.60%) | 23,000 | 69,500 | 5,500 | 77,280 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VIC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 12/01/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 68,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 34,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |