Chứng quyền VIC-HSC-MET05 (HOSE: CVIC2509)
CW.VIC-HSC-MET05
69,000
Mở cửa69,000
Cao nhất69,000
Thấp nhất69,000
Cao nhất NY71,080
Thấp nhất NY3,830
KLGD100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở176,600
Giá thực hiện68,000
Hòa vốn **172,000
S-X *142,600
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIC2515 | 32,000 | 800 (+2.56%) | 31,500 | 118,900 | 250,500 | KAI | 12 tháng |
| CVIC2516 | 30,760 | -1,770 (-5.44%) | 16,000 | 116,400 | 248,040 | KAI | 15 tháng |
| CVIC2602 | 1,390 | -110 (-7.33%) | 209,000 | -7,488 | 276,688 | KIS | 6 tháng |
| CVIC2603 | 1,630 | -140 (-7.91%) | 112,000 | -9,389 | 283,389 | KIS | 7 tháng |
| CVIC2604 | 1,920 | -50 (-2.54%) | 486,000 | -11,389 | 291,189 | KIS | 8 tháng |
| CVIC2605 | 390 | -70 (-15.22%) | 295,600 | -3,167 | 252,367 | KIS | 4 tháng |
| CVIC2606 | 740 | -10 (-1.33%) | 100,800 | -5,389 | 261,589 | KIS | 5 tháng |
| CVIC2607 | 3,990 | -220 (-5.23%) | 18,900 | -8,600 | 297,880 | MBS | 9 tháng |
| CVIC2608 | 4,250 | -160 (-3.63%) | 11,000 | 20,200 | 306,200 | KAI | 12 tháng |
| CVIC2609 | 3,770 | -170 (-4.31%) | 14,600 | -2,600 | 319,400 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 600 | -40 (-6.25%) | 424,900 | 22,050 | 493 | 23,626 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 160 | (0.00%) | 41,300 | 72,400 | -24,762 | 99,687 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 680 | 30 (+4.62%) | 5,700 | 20,900 | -3,200 | 26,528 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 210 | -40 (-16%) | 710,800 | 19,700 | -8,665 | 29,173 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 220 | -60 (-21.43%) | 10,000 | 69,800 | -30,636 | 102,169 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 3,000 | -100 (-3.23%) | 23,000 | 76,400 | 10,400 | 81,000 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 380 | 40 (+11.76%) | 53,600 | 31,850 | -6,837 | 40,175 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 570 | -230 (-28.75%) | 515,800 | 59,300 | -2,724 | 66,443 | 12 tháng |
| CACB2614 | 1,250 | 20 (+1.63%) | 121,600 | 22,050 | -950 | 24,250 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,400 | 50 (+3.70%) | 635,300 | 72,400 | 1,900 | 78,900 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,220 | -50 (-3.94%) | 163,700 | 72,400 | 400 | 81,760 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 700 | -40 (-5.41%) | 587,400 | 20,900 | -2,100 | 24,400 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,070 | -20 (-1.83%) | 322,500 | 20,900 | -2,600 | 25,640 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,200 | -30 (-2.44%) | 321,700 | 19,700 | 477 | 21,145 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,490 | -50 (-3.25%) | 61,000 | 19,700 | 76 | 22,010 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,340 | -30 (-2.19%) | 290,800 | 66,600 | -3,400 | 78,040 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,010 | -60 (-5.61%) | 384,400 | 69,800 | -4,542 | 79,315 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,200 | -80 (-6.25%) | 481,900 | 69,800 | -6,019 | 82,909 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,100 | 200 (+10.53%) | 775,700 | 31,850 | 1,850 | 34,200 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,740 | 150 (+9.43%) | 300,700 | 31,850 | 1,350 | 35,720 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 1,960 | -350 (-15.15%) | 53,800 | 59,300 | 3,091 | 61,908 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,150 | -250 (-10.42%) | 43,600 | 59,300 | 3,091 | 64,543 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 1,950 | 100 (+5.41%) | 101,900 | 27,200 | 2,200 | 28,900 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,600 | 80 (+5.26%) | 103,200 | 27,200 | 1,700 | 30,300 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,830 | -70 (-2.41%) | 11,000 | 76,400 | 6,400 | 81,320 | 6 tháng |
| CSTB2621 | 2,570 | -140 (-5.17%) | 13,100 | 76,400 | 4,900 | 84,350 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VIC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 12/01/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 68,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 34,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |