Chứng quyền VIC-HSC-MET05 (HOSE: CVIC2509)

CW.VIC-HSC-MET05

Ngừng giao dịch

69,000

1,030 (+1.52%)
08/01/2026 14:53

Mở cửa69,000

Cao nhất69,000

Thấp nhất69,000

Cao nhất NY71,080

Thấp nhất NY3,830

KLGD100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH7,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở176,600

Giá thực hiện68,000

Hòa vốn **172,000

S-X *142,600

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (152.146) - HPG (121.478) - FPT (117.060) - MBB (104.266) - VCB (94.440)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251523,590-1,160 (-4.69%)30086,000216,860KAFI12 tháng
CVIC251625,000 (0.00%)83,500225,000KAFI15 tháng
CVIC26011,070-140 (-11.57%)107,20016,682213,218KIS7 tháng
CVIC2602960-130 (-11.93%)35,100-40,388268,088KIS6 tháng
CVIC26031,230-40 (-3.15%)25,600-42,289275,389KIS7 tháng
CVIC26041,340-120 (-8.22%)260,700-44,289279,589KIS8 tháng
CVIC2605510-30 (-5.56%)272,500-36,067254,767KIS4 tháng
CVIC2606870-30 (-3.33%)6,400-38,289264,189KIS5 tháng
CVIC26072,920-180 (-5.81%)176,100-41,500285,040MBS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606830 (0.00%)337,50022,6501,09324,41912 tháng
CFPT2609250 (0.00%)13,80071,800-25,362101,10712 tháng
CHPG2609740 (0.00%)4,10022,100-2,00026,74212 tháng
CMBB2609360 (0.00%)90,50024,250-4,11529,75012 tháng
CMWG2610360-30 (-7.69%)16,20073,000-27,436103,27112 tháng
CSTB26062,98030 (+1.02%)302,40074,6008,60080,90012 tháng
CTCB260640010 (+2.56%)63,60031,350-7,33740,25412 tháng
CVNM260382030 (+3.80%)80,90062,1007668,38112 tháng
CACB26142,320410 (+21.47%)283,60022,650-35025,3206 tháng
CFPT26211,50030 (+2.04%)18,40071,8001,30079,5006 tháng
CFPT26221,41030 (+2.17%)17,40071,800-20083,2809 tháng
CHPG26261,02020 (+2%)133,00022,100-90025,0406 tháng
CHPG26271,32030 (+2.33%)137,50022,100-1,40026,1409 tháng
CMBB26151,700 (0.00%)51,20024,2501,17326,3466 tháng
CMBB26162,02010 (+0.50%)39,10024,25069227,4439 tháng
CMSN26191,62070 (+4.52%)202,50067,700-2,30079,7209 tháng
CMWG26171,470120 (+8.89%)209,50073,000-1,34281,5796 tháng
CMWG26181,590200 (+14.39%)849,10073,000-2,81985,2139 tháng
CTCB26122,050490 (+31.41%)1,260,70031,3501,35034,1006 tháng
CTCB26131,660320 (+23.88%)447,30031,35085035,4809 tháng
CVNM26133,480-320 (-8.42%)370,10062,1005,89166,3276 tháng
CVNM26143,15020 (+0.64%)33,80062,1005,89168,4209 tháng
CVPB26161,730210 (+13.82%)49,20025,85085028,4606 tháng
CVPB26171,43060 (+4.38%)370,00025,85035029,7909 tháng
CSTB26202,800 (0.00%)74,6004,60081,2006 tháng
CSTB26212,820230 (+8.88%)17,30074,6003,10085,6009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:11/04/2025
Ngày niêm yết:05/05/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:07/05/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:08/01/2026
Ngày đáo hạn:12/01/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:68,000
Giá TH điều chỉnh:34,000
Khối lượng Niêm yết:7,000,000
Khối lượng lưu hành:7,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ