Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.35 (HOSE: CVIC2508)

CW.VIC.KIS.M.CA.T.35

Ngừng giao dịch

39,640

(%)
17/12/2025 14:54

Mở cửa39,640

Cao nhất39,640

Thấp nhất39,640

Cao nhất NY39,640

Thấp nhất NY2,210

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở142,900

Giá thực hiện60,999

Hòa vốn **129,600

S-X *112,401

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2508: CMSN2511 CVHM2512 CVHM2518 CVHM2522 CVHM2524
Trending: HPG (172.311) - VIC (155.569) - VCB (153.933) - MBB (151.783) - VHM (91.049)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251126,870-2,670 (-9.04%)6,700103,211164,470KIS10 tháng
CVIC251319,000-1,060 (-5.28%)50086,701168,500KIS9 tháng
CVIC251418,740-260 (-1.37%)10085,756168,144KIS10 tháng
CVIC251516,190-860 (-5.04%)32,70037,700187,260KAFI12 tháng
CVIC251616,940-1,620 (-8.73%)17,00035,200192,760KAFI15 tháng
CVIC251712,080-220 (-1.79%)18,10037,700182,900VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2510170 (0.00%)99,800-31,651135,07811 tháng
CHDB25052,340260 (+12.50%)35,20027,6506,23328,63411 tháng
CHPG2516430 (0.00%)505,70027,250-32229,00511 tháng
CMSN251033030 (+10%)519,30080,600-2,79986,69911 tháng
CMWG25081,960-20 (-1.01%)3,90086,00014,03691,28611 tháng
CSHB25053,000 (0.00%)38,40016,7004,93516,88111 tháng
CSSB2504420-90 (-17.65%)27,10017,900-5,22324,80311 tháng
CSTB25122,22030 (+1.37%)7,20054,1008,10154,87911 tháng
CVNM2509610420 (+221.05%)558,40067,7001,22470,98211 tháng
CVPB25103,520-610 (-14.77%)24,00029,5006,46029,89411 tháng
CHPG2527670-90 (-11.84%)129,70027,250-19430,12410 tháng
CLPB25061,110-50 (-4.31%)1,10041,7004,30142,9497 tháng
CLPB25071,100 (0.00%)20041,7003,72143,4798 tháng
CLPB250873010 (+1.39%)2,00041,7003,01244,5289 tháng
CMSN251867010 (+1.52%)10,00080,600-9,39996,69910 tháng
CSHB25082,010-50 (-2.43%)273,80016,7003,52616,7327 tháng
CSHB25092,39010 (+0.42%)72,10016,7003,23017,7009 tháng
CSHB25102,880460 (+19.01%)5,10016,7003,03418,76310 tháng
CSSB250650-30 (-37.50%)3,50017,900-2,65520,6557 tháng
CSSB250733030 (+10%)13,50017,900-3,09922,3199 tháng
CSSB2508360-10 (-2.70%)25,90017,900-3,76623,10610 tháng
CSTB252382020 (+2.50%)26,20054,100-2,76863,42810 tháng
CTPB2505720-300 (-29.41%)1,60017,5002,55617,6898 tháng
CVHM25184,900-690 (-12.34%)52,600126,30035,301130,19910 tháng
CVIB251045060 (+15.38%)28,50018,150-1,07320,8048 tháng
CVIC251126,870-2,670 (-9.04%)6,700160,200103,211164,47010 tháng
CVJC25054,150-180 (-4.16%)4,100189,40082,532189,8688 tháng
CVNM2517650460 (+242.11%)1,401,60067,7003,75770,1577 tháng
CVNM2518670270 (+67.50%)520,10067,7002,58871,5179 tháng
CVNM2519710270 (+61.36%)474,00067,7001,73972,74910 tháng
CVPB25182,500 (0.00%)29,5008,50130,9997 tháng
CVPB25192,020-250 (-11.01%)7,80029,5007,61229,9689 tháng
CVPB25201,910-360 (-15.86%)58,80029,5007,27829,86210 tháng
CVRE25181,290-370 (-22.29%)84,40031,8002,80134,15910 tháng
CVRE25191,680-70 (-4%)1,10031,8001,80136,71911 tháng
CFPT2523110-10 (-8.33%)7,70099,800-16,786119,3077 tháng
CFPT252447060 (+14.63%)67,70099,800-17,666129,09510 tháng
CHPG2534450-20 (-4.26%)198,90027,250-3,86132,91110 tháng
CLPB2509380-60 (-13.64%)68,60041,700-14,63359,37310 tháng
CMSN2520680-70 (-9.33%)187,20080,600-16,511103,91110 tháng
CSHB251356060 (+12%)4,10016,700-3,86721,6877 tháng
CSHB251483050 (+6.41%)51,70016,700-3,97822,33810 tháng
CSSB2509260 (0.00%)20,60017,900-8,55627,49610 tháng
CSTB252785050 (+6.25%)55,00054,100-12,45570,80510 tháng
CTCB2516180-10 (-5.26%)2,50036,500-8,70246,0787 tháng
CTCB2517700-190 (-21.35%)58,10036,500-9,08248,99110 tháng
CTPB250918020 (+12.50%)13,00017,500-7,09124,9347 tháng
CTPB2510770-80 (-9.41%)5,50017,500-7,18626,15410 tháng
CVHM25213,000-300 (-9.09%)52,100126,30010,622139,6789 tháng
CVHM25223,220-690 (-17.65%)166,200126,3008,612143,44810 tháng
CVIC251319,000-1,060 (-5.28%)500160,20086,701168,5009 tháng
CVIC251418,740-260 (-1.37%)100160,20085,756168,14410 tháng
CVJC25064,070-650 (-13.77%)18,100189,40021,601208,49910 tháng
CVNM25211,040250 (+31.65%)223,60067,70040077,24210 tháng
CVPB252449080 (+19.51%)12,50029,500-13,61145,07110 tháng
CVRE2523870-80 (-8.42%)41,20031,800-3,19938,4797 tháng
CVRE2524990-90 (-8.33%)460,50031,800-4,08839,84810 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:19/03/2025
Ngày niêm yết:17/04/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:21/04/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:17/12/2025
Ngày đáo hạn:19/12/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.5 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:60,999
Giá TH điều chỉnh:30,500
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ