Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.32 (HOSE: CVIC2505)
CW.VIC.KIS.M.CA.T.32
16,000
Mở cửa16,000
Cao nhất16,000
Thấp nhất16,000
Cao nhất NY16,000
Thấp nhất NY2,210
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở143,100
Giá thực hiện55,555
Hòa vốn **135,555
S-X *87,545
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIC2514 | 22,560 | -2,740 (-10.83%) | 20,400 | 121,156 | 187,244 | KIS | 10 tháng |
| CVIC2515 | 20,960 | -490 (-2.28%) | 12,900 | 73,100 | 206,340 | KAFI | 12 tháng |
| CVIC2516 | 23,070 | -50 (-0.22%) | 1,600 | 70,600 | 217,280 | KAFI | 15 tháng |
| CVIC2601 | 1,940 | -60 (-3%) | 3,400 | 3,782 | 230,618 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | -30 (-75%) | 1,000 | 73,400 | -44,066 | 117,713 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 66,200 | 23,550 | -4,220 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 200 | (0.00%) | 46,200 | -7,032 | 54,744 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 10 | -10 (-50%) | 454,800 | 71,500 | -25,611 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 50 | 10 (+25%) | 15,900 | 13,650 | -6,750 | 20,498 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 94,400 | 14,450 | -7,498 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,360 | 250 (+22.52%) | 21,500 | 71,900 | 5,345 | 73,355 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 10 | -30 (-75%) | 100 | 30,950 | -14,632 | 45,630 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 10 | -30 (-75%) | 7,200 | 15,900 | -8,786 | 24,705 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,650 | -100 (-2.67%) | 4,100 | 146,100 | 28,412 | 146,888 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 22,560 | -2,740 (-10.83%) | 20,400 | 195,600 | 121,156 | 187,244 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,380 | -180 (-11.54%) | 105,100 | 178,200 | 10,401 | 181,599 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 59,200 | -8,100 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 5,200 | 25,850 | -16,509 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 60 | (0.00%) | 4,100 | 29,250 | -6,638 | 36,128 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 100 | -30 (-23.08%) | 1,000 | 45,100 | -31,768 | 78,468 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 180 | -70 (-28%) | 48,200 | 23,550 | -5,905 | 30,098 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | (0.00%) | 21,500 | 71,500 | -24,499 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 100 | -20 (-16.67%) | 8,100 | 13,650 | -5,882 | 19,730 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 80 | -20 (-20%) | 37,600 | 14,450 | -3,303 | 18,018 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 950 | 110 (+13.10%) | 148,900 | 71,900 | 2,012 | 77,488 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | (0.00%) | 15,900 | -4,788 | 20,928 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 1,720 | -10 (-0.58%) | 14,200 | 146,100 | -2,788 | 169,528 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,940 | -60 (-3%) | 3,400 | 195,600 | 3,782 | 230,618 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 460 | -20 (-4.17%) | 44,900 | 178,200 | -41,799 | 229,199 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 160 | 10 (+6.67%) | 28,300 | 59,200 | -24,779 | 85,579 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 25,850 | -8,114 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 480 | -10 (-2.04%) | 5,400 | 29,250 | -9,138 | 40,308 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VIC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/03/2025 |
| Ngày niêm yết: | 17/04/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 21/04/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/09/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 19/09/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 55,555 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |