Chứng quyền VIC/10M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CVIC2502)

CW VIC/10M/SSI/C/EU/Cash-18

Ngừng giao dịch

33,100

2,650 (+8.70%)
23/10/2025 14:58

Mở cửa32,650

Cao nhất33,200

Thấp nhất31,700

Cao nhất NY36,500

Thấp nhất NY530

KLGD13,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở215,000

Giá thực hiện40,000

Hòa vốn **205,500

S-X *175,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (96.387) - VIC (93.297) - VCB (90.503) - FPT (83.086)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251531,200-800 (-2.50%)2,800120,800247,300KAI12 tháng
CVIC251632,530-10 (-0.03%)4,100118,300255,120KAI15 tháng
CVIC26021,500-60 (-3.85%)263,900-5,588278,888KIS6 tháng
CVIC26031,770-90 (-4.84%)152,400-7,489286,189KIS7 tháng
CVIC26041,970-180 (-8.37%)108,200-9,489292,189KIS8 tháng
CVIC2605460-140 (-23.33%)622,400-1,267253,767KIS4 tháng
CVIC2606750-100 (-11.76%)251,600-3,489261,789KIS5 tháng
CVIC26074,210-230 (-5.18%)28,200-6,700300,520MBS9 tháng
CVIC26084,410-150 (-3.29%)28,50022,100309,400KAI12 tháng
CVIC26093,940-140 (-3.43%)18,400-700322,800KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,340-190 (-12.42%)785,60022,0502,21822,14315 tháng
CFPT251810 (0.00%)153,80072,700-33,189105,97515 tháng
CHPG2525260-260 (-50%)378,10021,300-25521,94215 tháng
CMBB25172,910-440 (-13.13%)77,90019,75027923,66815 tháng
CFPT260810 (0.00%)27,60072,700-21,99694,7459 tháng
CHPG260730-10 (-25%)1,275,00021,300-3,69325,0469 tháng
CMBB2607120-110 (-47.83%)1,687,50019,750-5,25025,2319 tháng
CMSN260530-50 (-62.50%)135,60066,500-12,50079,1509 tháng
CMWG260910 (0.00%)124,30071,300-17,32088,6699 tháng
CTCB2605110-130 (-54.17%)169,40031,600-2,67934,4959 tháng
CVHM26073,400-770 (-18.47%)102,40072,0007,00073,1859 tháng
CVPB2606110-100 (-47.62%)1,558,40026,950-2,52629,6939 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:26/12/2024
Ngày niêm yết:20/01/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:23/10/2025
Ngày đáo hạn:27/10/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:40,000
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User