Chứng quyền VIC/10M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CVIC2502)

CW VIC/10M/SSI/C/EU/Cash-18

Ngừng giao dịch

33,100

2,650 (+8.70%)
23/10/2025 14:58

Mở cửa32,650

Cao nhất33,200

Thấp nhất31,700

Cao nhất NY36,500

Thấp nhất NY530

KLGD13,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở215,000

Giá thực hiện40,000

Hòa vốn **205,500

S-X *175,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2502: CVIC2516
Trending: HPG (223.832) - FPT (186.346) - BSR (153.895) - MBB (146.554) - VCB (135.351)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251122,950 (0.00%)87,611148,790KIS10 tháng
CVIC251315,170 (0.00%)71,101149,350KIS9 tháng
CVIC251413,800 (0.00%)50070,156143,444KIS10 tháng
CVIC251511,040-110 (-0.99%)5,20022,100166,660KAFI12 tháng
CVIC251613,510-80 (-0.59%)7,10019,600179,040KAFI15 tháng
CVIC25175,490-920 (-14.35%)22,10022,100149,950VCI6 tháng
CVIC26011,560-10 (-0.64%)46,200-47,218223,018KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB250226020 (+8.33%)341,60023,4505323,83215 tháng
CFPT250310-10 (-50%)623,50077,000-76,645153,73015 tháng
CHPG25051,180-10 (-0.84%)253,60026,6501,66826,94715 tháng
CMBB25046,630-120 (-1.78%)94,00026,1508,55626,24615 tháng
CMWG25043,640-600 (-14.15%)127,90082,00016,93683,00615 tháng
CVNM2503390-70 (-15.22%)550,30063,100-11264,99815 tháng
CVPB25022,700-30 (-1.10%)319,00025,6505,20625,70215 tháng
CACB25101,06020 (+1.92%)84,40023,45095024,62012 tháng
CACB25111,49030 (+2.05%)73,50023,45045025,98015 tháng
CFPT2517450 (0.00%)203,30077,000-28,889109,76312 tháng
CFPT2518560-20 (-3.45%)127,50077,000-28,889110,71015 tháng
CHPG25242,480 (0.00%)258,30026,6502,91727,86312 tháng
CHPG25252,940-30 (-1.01%)139,50026,6502,50129,04515 tháng
CLPB25032,000200 (+11.11%)122,70041,5006,50043,00012 tháng
CMBB25164,630-80 (-1.70%)93,60026,1506,27526,82012 tháng
CMBB25174,810-60 (-1.23%)124,80026,1505,90027,46515 tháng
CMSN25162,44040 (+1.67%)75,50073,9001,90081,76012 tháng
CMWG25155,010-300 (-5.65%)138,00082,00014,96586,79112 tháng
CSTB25214,360-20 (-0.46%)1,508,50065,80015,80067,44012 tháng
CTCB25121,00020 (+2.04%)85,30030,000-6,04537,99412 tháng
CVHM25166,220540 (+9.51%)24,40098,00019,000103,88012 tháng
CVIB250878080 (+11.43%)56,70016,900-2,10020,56012 tháng
CVNM25152,110210 (+11.05%)790,90063,1005,74265,42712 tháng
CVPB25163,360-50 (-1.47%)51,70025,6505,65026,72012 tháng
CVRE25161,690-120 (-6.63%)23,50025,250-75029,38012 tháng
CFPT2607680-20 (-2.86%)108,20077,000-16,00096,4006 tháng
CFPT2608830-30 (-3.49%)432,10077,000-19,000100,1509 tháng
CHPG26071,260-20 (-1.56%)103,50026,650-1,35030,5209 tháng
CHPG26081,010-30 (-2.88%)1,632,80026,650-35029,0206 tháng
CMBB26071,660-30 (-1.78%)716,20026,15015029,3209 tháng
CMBB26081,460-40 (-2.67%)131,00026,1501,15027,9206 tháng
CMSN26041,07090 (+9.18%)182,00073,900-3,10082,3506 tháng
CMSN26051,440180 (+14.29%)258,80073,900-5,10086,2009 tháng
CMWG2608960-290 (-23.20%)1,023,80082,000-8,00094,8006 tháng
CMWG26091,700-340 (-16.67%)252,20082,000-8,00098,5009 tháng
CTCB2604580-10 (-1.69%)439,10030,000-4,00035,1606 tháng
CTCB2605960 (0.00%)94,50030,000-5,00036,9209 tháng
CVHM26061,040110 (+11.83%)95,90098,000-37,000140,2006 tháng
CVHM26072,130170 (+8.67%)139,00098,000-37,000145,6509 tháng
CVPB2605690-70 (-9.21%)100,60025,650-3,35030,3806 tháng
CVPB26061,070-90 (-7.76%)77,20025,650-4,35032,1409 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:26/12/2024
Ngày niêm yết:20/01/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:23/10/2025
Ngày đáo hạn:27/10/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:40,000
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ