Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.30 (HOSE: CVIC2407)

CW.VIC.KIS.M.CA.T.30

Ngừng giao dịch

8,510

210 (+2.53%)
26/06/2025 14:56

Mở cửa8,510

Cao nhất8,510

Thấp nhất8,510

Cao nhất NY10,090

Thấp nhất NY260

KLGD100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở95,000

Giá thực hiện48,999

Hòa vốn **91,549

S-X *46,001

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251524,000-550 (-2.24%)10090,900218,500KAFI12 tháng
CVIC251624,570 (0.00%)88,400223,280KAFI15 tháng
CVIC26011,030-60 (-5.50%)27,80021,582212,418KIS7 tháng
CVIC2602970-60 (-5.83%)105,000-35,488268,288KIS6 tháng
CVIC26031,100-160 (-12.70%)7,100-37,389272,789KIS7 tháng
CVIC26041,320-110 (-7.69%)3,700-39,389279,189KIS8 tháng
CVIC2605450-70 (-13.46%)525,800-31,167253,567KIS4 tháng
CVIC2606640 (0.00%)100-33,389259,589KIS5 tháng
CVIC26073,030-70 (-2.26%)8,200-36,600286,360MBS9 tháng
CVIC26083,490-20 (-0.57%)500-7,800291,000KAFI12 tháng
CVIC26092,950 (0.00%)1,700-30,600303,000KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDGC260110 (0.00%)44,100-32,76877,0287 tháng
CHPG261210 (0.00%)22,100-7,35529,4917 tháng
CMSN260810 (0.00%)67,900-28,09996,0997 tháng
CSHB260510 (0.00%)11,800-7,73219,5527 tháng
CSSB260210 (0.00%)15,500-2,25317,7867 tháng
CSTB2607500-130 (-20.63%)3,70074,3004,41273,8887 tháng
CTPB260410 (0.00%)14,750-5,93820,7087 tháng
CVHM2608410-140 (-25.45%)55,70072,8001,11374,0567 tháng
CVIC26011,030-60 (-5.50%)27,800213,40021,582212,4187 tháng
CVJC260110 (0.00%)127,000-42,221169,3757 tháng
CVNM260410 (0.00%)10062,600-18,78681,4837 tháng
CVPB260710 (0.00%)25,700-8,26434,0037 tháng
CVRE260220 (0.00%)60025,250-11,82337,1517 tháng
CACB2609250 (0.00%)22,700-2,20925,9875 tháng
CACB2610310-20 (-6.06%)10022,700-3,26427,3017 tháng
CFPT2616370 (0.00%)71,000-11,45688,3765 tháng
CFPT2617500 (0.00%)71,000-14,67893,6787 tháng
CHDB260634020 (+6.25%)7,70027,350-2,64931,6995 tháng
CHDB2607380 (0.00%)3,00027,350-4,64935,0397 tháng
CHPG2618340-10 (-2.86%)10022,100-6,78830,2487 tháng
CHPG2619320 (0.00%)22,100-6,23329,6136 tháng
CHPG2620240-40 (-14.29%)6,50022,100-4,89927,9594 tháng
CHPG2621300 (0.00%)22,100-5,89929,1995 tháng
CLPB2605630-30 (-4.55%)36,20054,000-7,99965,1496 tháng
CLPB2606490-40 (-7.55%)10,20054,000-9,97967,8997 tháng
CMSN2613380 (0.00%)67,900-18,88990,5894 tháng
CMSN2614400 (0.00%)67,900-22,09993,9996 tháng
CMSN2615440 (0.00%)67,900-23,88996,1897 tháng
CSHB2609290-50 (-14.71%)30,00011,800-4,53317,4936 tháng
CSHB2610250-40 (-13.79%)1,00011,800-4,19916,9995 tháng
CSHB2611220-10 (-4.35%)20011,800-3,19915,8794 tháng
CSHB2612350-70 (-16.67%)1,00011,800-4,98918,1897 tháng
CSSB2604260 (0.00%)15,500-2,27718,8177 tháng
CSSB2605250 (0.00%)15,500-1,61118,1116 tháng
CSSB2606380200 (+111.11%)129,20015,500-49917,5194 tháng
CSSB260721010 (+5%)50,10015,500-1,38817,7285 tháng
CSTB2612620-30 (-4.62%)20074,300-6,58885,8486 tháng
CSTB2613310-50 (-13.89%)256,50074,300-3,47780,2574 tháng
CSTB2614440-60 (-12%)14,90074,300-4,58882,4085 tháng
CSTB2615550-30 (-5.17%)30,00074,300-7,58887,3887 tháng
CTPB2607320 (0.00%)50014,750-4,64920,6797 tháng
CTPB2608250 (0.00%)14,750-4,13819,8886 tháng
CVHM2612310-60 (-16.22%)51,80072,800-9,05184,8374 tháng
CVHM2613560-50 (-8.20%)30,00072,800-10,96889,1606 tháng
CVHM2614600-70 (-10.45%)297,30072,800-12,35990,9377 tháng
CVIC2602970-60 (-5.83%)105,000213,400-35,488268,2886 tháng
CVIC26031,100-160 (-12.70%)7,100213,400-37,389272,7897 tháng
CVIC26041,320-110 (-7.69%)3,700213,400-39,389279,1898 tháng
CVIC2605450-70 (-13.46%)525,800213,400-31,167253,5674 tháng
CVIC2606640 (0.00%)100213,400-33,389259,5895 tháng
CVJC2602340-20 (-5.56%)74,100127,000-25,252157,4825 tháng
CVJC2603550-20 (-3.51%)24,100127,000-31,205166,6667 tháng
CVJC2604410-50 (-10.87%)21,200127,000-27,606160,9136 tháng
CVNM2608370 (0.00%)62,600-2,33068,5164 tháng
CVNM2609440-50 (-10.20%)10,00062,600-5,34672,2106 tháng
CVPB2612230-40 (-14.81%)28,50025,700-6,29933,1494 tháng
CVPB2613290-60 (-17.14%)27,50025,700-7,18834,3386 tháng
CVPB2614340 (0.00%)20025,700-7,75635,1567 tháng
CVRE2604490-10 (-2%)5,00025,250-9,51637,1327 tháng
CVRE2605390-40 (-9.30%)119,40025,250-10,92338,0566 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:28/11/2024
Ngày niêm yết:24/12/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:26/12/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:26/06/2025
Ngày đáo hạn:30/06/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:48,999
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ