Chứng quyền VIC/6M/SSI/C/EU/Cash-16 (HOSE: CVIC2402)
CW VIC/6M/SSI/C/EU/Cash-16
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY900
Thấp nhất NY10
KLGD27,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH23,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở40,900
Giá thực hiện50,000
Hòa vốn **50,040
S-X *-9,100
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIC2515 | 30,590 | -1,410 (-4.41%) | 300 | 118,800 | 244,860 | KAI | 12 tháng |
| CVIC2516 | 30,530 | -230 (-0.75%) | 38,100 | 116,300 | 247,120 | KAI | 15 tháng |
| CVIC2602 | 1,330 | -60 (-4.32%) | 52,900 | -7,588 | 275,488 | KIS | 6 tháng |
| CVIC2603 | 1,600 | -30 (-1.84%) | 16,700 | -9,489 | 282,789 | KIS | 7 tháng |
| CVIC2604 | 1,870 | -50 (-2.60%) | 62,900 | -11,489 | 290,189 | KIS | 8 tháng |
| CVIC2605 | 270 | -120 (-30.77%) | 241,800 | -3,267 | 249,967 | KIS | 4 tháng |
| CVIC2606 | 610 | -130 (-17.57%) | 239,200 | -5,489 | 258,989 | KIS | 5 tháng |
| CVIC2607 | 4,010 | 20 (+0.50%) | 71,500 | -8,700 | 298,120 | MBS | 9 tháng |
| CVIC2608 | 4,280 | 30 (+0.71%) | 15,800 | 20,100 | 306,800 | KAI | 12 tháng |
| CVIC2609 | 3,820 | 50 (+1.33%) | 42,200 | -2,700 | 320,400 | KAI | 12 tháng |
| CVIC2610 | 4,380 | 1,520 (+53.15%) | 6,800 | -8,700 | 293,800 | LPS | 9 tháng |
| CVIC2611 | 2,860 | (0.00%) | 1,300 | 268,600 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,260 | -30 (-2.33%) | 261,300 | 22,100 | 2,268 | 22,005 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 183,300 | 72,700 | -33,189 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 100 | -70 (-41.18%) | 209,500 | 21,200 | -355 | 21,704 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,100 | 180 (+6.16%) | 35,200 | 20,000 | 529 | 23,942 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 30,100 | 72,700 | -21,996 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 10 | (0.00%) | 279,200 | 21,200 | -3,793 | 25,011 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 90 | (0.00%) | 630,300 | 20,000 | -5,000 | 25,173 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 20 | (0.00%) | 635,100 | 67,400 | -11,600 | 79,100 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 10 | (0.00%) | 30,100 | 71,200 | -17,420 | 88,669 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 80 | -30 (-27.27%) | 394,100 | 32,200 | -2,079 | 34,436 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 3,130 | -180 (-5.44%) | 48,400 | 71,400 | 6,400 | 72,535 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 110 | 10 (+10%) | 212,800 | 27,650 | -1,826 | 29,693 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VIC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 04/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 08/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/12/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 16/12/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 50,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 23,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 23,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |