Chứng quyền VIC/6M/SSI/C/EU/Cash-16 (HOSE: CVIC2402)

CW VIC/6M/SSI/C/EU/Cash-16

Ngừng giao dịch

10

(%)
12/12/2024 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY900

Thấp nhất NY10

KLGD27,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH23,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở40,900

Giá thực hiện50,000

Hòa vốn **50,040

S-X *-9,100

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (95.831) - VCB (88.520) - VIC (87.085) - FPT (81.774)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251530,590-1,410 (-4.41%)300118,800244,860KAI12 tháng
CVIC251630,530-230 (-0.75%)38,100116,300247,120KAI15 tháng
CVIC26021,330-60 (-4.32%)52,900-7,588275,488KIS6 tháng
CVIC26031,600-30 (-1.84%)16,700-9,489282,789KIS7 tháng
CVIC26041,870-50 (-2.60%)62,900-11,489290,189KIS8 tháng
CVIC2605270-120 (-30.77%)241,800-3,267249,967KIS4 tháng
CVIC2606610-130 (-17.57%)239,200-5,489258,989KIS5 tháng
CVIC26074,01020 (+0.50%)71,500-8,700298,120MBS9 tháng
CVIC26084,28030 (+0.71%)15,80020,100306,800KAI12 tháng
CVIC26093,82050 (+1.33%)42,200-2,700320,400KAI12 tháng
CVIC26104,3801,520 (+53.15%)6,800-8,700293,800LPS9 tháng
CVIC26112,860 (0.00%)1,300268,600LPS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,260-30 (-2.33%)261,30022,1002,26822,00515 tháng
CFPT251810 (0.00%)183,30072,700-33,189105,97515 tháng
CHPG2525100-70 (-41.18%)209,50021,200-35521,70415 tháng
CMBB25173,100180 (+6.16%)35,20020,00052923,94215 tháng
CFPT260810 (0.00%)30,10072,700-21,99694,7459 tháng
CHPG260710 (0.00%)279,20021,200-3,79325,0119 tháng
CMBB260790 (0.00%)630,30020,000-5,00025,1739 tháng
CMSN260520 (0.00%)635,10067,400-11,60079,1009 tháng
CMWG260910 (0.00%)30,10071,200-17,42088,6699 tháng
CTCB260580-30 (-27.27%)394,10032,200-2,07934,4369 tháng
CVHM26073,130-180 (-5.44%)48,40071,4006,40072,5359 tháng
CVPB260611010 (+10%)212,80027,650-1,82629,6939 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/06/2024
Ngày niêm yết:04/07/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:08/07/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:12/12/2024
Ngày đáo hạn:16/12/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:50,000
Khối lượng Niêm yết:23,000,000
Khối lượng lưu hành:23,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User