Chứng quyền VIC/6M/SSI/C/EU/Cash-16 (HOSE: CVIC2402)
CW VIC/6M/SSI/C/EU/Cash-16
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY900
Thấp nhất NY10
KLGD27,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH23,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở40,900
Giá thực hiện50,000
Hòa vốn **50,040
S-X *-9,100
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIC2514 | 25,300 | -2,700 (-9.64%) | 2,100 | 118,356 | 200,944 | KIS | 10 tháng |
| CVIC2515 | 20,740 | -70 (-0.34%) | 500 | 70,300 | 205,460 | KAFI | 12 tháng |
| CVIC2516 | 22,430 | -110 (-0.49%) | 100 | 67,800 | 214,720 | KAFI | 15 tháng |
| CVIC2601 | 1,920 | -30 (-1.54%) | 9,600 | 982 | 230,218 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2510 | 2,090 | 120 (+6.09%) | 39,600 | 26,550 | 4,050 | 26,680 | 12 tháng |
| CACB2511 | 2,150 | 40 (+1.90%) | 294,400 | 26,550 | 3,550 | 27,300 | 15 tháng |
| CFPT2517 | 20 | (0.00%) | 3,800 | 74,100 | -31,789 | 106,061 | 12 tháng |
| CFPT2518 | 230 | 20 (+9.52%) | 800 | 74,100 | -31,789 | 107,869 | 15 tháng |
| CHPG2524 | 1,610 | 10 (+0.63%) | 11,100 | 23,550 | 2,366 | 23,577 | 12 tháng |
| CHPG2525 | 2,920 | (0.00%) | 1,000 | 23,550 | 1,995 | 25,896 | 15 tháng |
| CLPB2503 | 3,470 | -110 (-3.07%) | 15,500 | 46,100 | 13,027 | 46,189 | 12 tháng |
| CMBB2516 | 3,330 | 70 (+2.15%) | 1,200 | 24,700 | 4,825 | 24,870 | 12 tháng |
| CMBB2517 | 3,990 | 240 (+6.40%) | 9,200 | 24,700 | 4,450 | 26,235 | 15 tháng |
| CMSN2516 | 500 | -10 (-1.96%) | 300 | 72,000 | 74,000 | 12 tháng | |
| CMWG2515 | 2,570 | -30 (-1.15%) | 2,400 | 77,000 | 9,965 | 77,170 | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,540 | -210 (-3.65%) | 22,300 | 72,100 | 22,100 | 72,160 | 12 tháng |
| CTCB2512 | 30 | (0.00%) | 1,500 | 30,900 | -5,145 | 36,104 | 12 tháng |
| CVHM2516 | 16,750 | -150 (-0.89%) | 18,800 | 145,700 | 66,700 | 146,000 | 12 tháng |
| CVIB2508 | 250 | 20 (+8.70%) | 4,700 | 15,950 | -2,064 | 18,488 | 12 tháng |
| CVNM2515 | 470 | 10 (+2.17%) | 18,400 | 58,400 | 1,042 | 59,156 | 12 tháng |
| CVPB2516 | 3,250 | 40 (+1.25%) | 2,500 | 25,900 | 6,249 | 26,038 | 12 tháng |
| CVRE2516 | 1,800 | 90 (+5.26%) | 139,600 | 29,350 | 3,350 | 29,600 | 12 tháng |
| CFPT2607 | 30 | (0.00%) | 1,500 | 74,100 | -17,636 | 91,884 | 6 tháng |
| CFPT2608 | 370 | (0.00%) | 21,400 | 74,100 | -20,596 | 96,521 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 690 | -50 (-6.76%) | 62,900 | 23,550 | -1,443 | 26,225 | 9 tháng |
| CHPG2608 | 240 | -10 (-4%) | 119,100 | 23,550 | -550 | 24,529 | 6 tháng |
| CMBB2607 | 770 | 20 (+2.67%) | 1,500 | 24,700 | -1,300 | 27,540 | 9 tháng |
| CMBB2608 | 290 | (0.00%) | 22,200 | 24,700 | -300 | 25,580 | 6 tháng |
| CMSN2604 | 150 | -10 (-6.25%) | 64,200 | 72,000 | -5,000 | 77,750 | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,460 | -10 (-0.68%) | 1,500 | 72,000 | -7,000 | 86,300 | 9 tháng |
| CMWG2608 | 40 | -10 (-20%) | 270,200 | 77,000 | -13,000 | 90,200 | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,330 | 10 (+0.76%) | 11,800 | 77,000 | -13,000 | 96,650 | 9 tháng |
| CTCB2604 | 150 | -10 (-6.25%) | 8,200 | 30,900 | -2,400 | 33,594 | 6 tháng |
| CTCB2605 | 760 | -40 (-5%) | 31,100 | 30,900 | -3,379 | 35,768 | 9 tháng |
| CVHM2606 | 3,110 | 60 (+1.97%) | 1,900 | 145,700 | 10,700 | 150,550 | 6 tháng |
| CVHM2607 | 5,860 | -90 (-1.51%) | 2,100 | 145,700 | 10,700 | 164,300 | 9 tháng |
| CVPB2605 | 120 | -20 (-14.29%) | 1,500 | 25,900 | -2,594 | 28,730 | 6 tháng |
| CVPB2606 | 750 | (0.00%) | 11,300 | 25,900 | -3,576 | 30,950 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VIC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 04/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 08/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/12/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 16/12/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 50,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 23,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 23,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |