Chứng quyền VIC-HSC-MET04 (HOSE: CVIC2401)
CW VIC-HSC-MET04
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,290
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở40,000
Giá thực hiện45,500
Hòa vốn **45,540
S-X *-5,500
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIC2515 | 22,790 | -1,760 (-7.17%) | 10,000 | 85,400 | 213,660 | KAFI | 12 tháng |
| CVIC2516 | 24,590 | 20 (+0.08%) | 100 | 82,900 | 223,360 | KAFI | 15 tháng |
| CVIC2601 | 860 | -230 (-21.10%) | 125,700 | 16,082 | 209,018 | KIS | 7 tháng |
| CVIC2602 | 840 | -190 (-18.45%) | 217,400 | -40,988 | 265,688 | KIS | 6 tháng |
| CVIC2603 | 1,040 | -220 (-17.46%) | 11,600 | -42,889 | 271,589 | KIS | 7 tháng |
| CVIC2604 | 1,230 | -200 (-13.99%) | 79,300 | -44,889 | 277,389 | KIS | 8 tháng |
| CVIC2605 | 380 | -140 (-26.92%) | 668,400 | -36,667 | 252,167 | KIS | 4 tháng |
| CVIC2606 | 600 | -40 (-6.25%) | 6,900 | -38,889 | 258,789 | KIS | 5 tháng |
| CVIC2607 | 2,790 | -310 (-10%) | 49,100 | -42,100 | 283,480 | MBS | 9 tháng |
| CVIC2608 | 3,490 | -20 (-0.57%) | 500 | -13,300 | 291,000 | KAFI | 12 tháng |
| CVIC2609 | 2,950 | (0.00%) | 1,700 | -36,100 | 303,000 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 820 | -30 (-3.53%) | 197,200 | 22,200 | 643 | 24,385 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 220 | -10 (-4.35%) | 2,600 | 69,200 | -27,962 | 100,634 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 700 | 20 (+2.94%) | 40,400 | 21,700 | -2,400 | 26,600 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 360 | -10 (-2.70%) | 31,800 | 20,150 | -8,215 | 29,750 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 320 | -20 (-5.88%) | 13,200 | 73,600 | -26,836 | 102,956 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,800 | -200 (-6.67%) | 281,100 | 73,100 | 7,100 | 80,000 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 370 | (0.00%) | 353,800 | 31,700 | -6,987 | 40,136 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 840 | -20 (-2.33%) | 56,500 | 61,600 | -424 | 68,537 | 12 tháng |
| CACB2614 | 2,010 | -320 (-13.73%) | 70,300 | 22,200 | -800 | 25,010 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,240 | -190 (-13.29%) | 68,700 | 69,200 | -1,300 | 77,940 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,220 | -150 (-10.95%) | 85,000 | 69,200 | -2,800 | 81,760 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 900 | -100 (-10%) | 804,900 | 21,700 | -1,300 | 24,800 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,210 | -110 (-8.33%) | 413,400 | 21,700 | -1,800 | 25,920 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,780 | 10 (+0.56%) | 2,800 | 20,150 | 927 | 22,074 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,970 | -150 (-7.08%) | 16,300 | 20,150 | 526 | 22,779 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,610 | 20 (+1.26%) | 617,400 | 67,600 | -2,400 | 79,660 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,490 | -30 (-1.97%) | 751,800 | 73,600 | -742 | 81,678 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,580 | -90 (-5.39%) | 91,500 | 73,600 | -2,219 | 85,154 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,100 | 70 (+3.45%) | 746,400 | 31,700 | 1,700 | 34,200 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,700 | 120 (+7.59%) | 859,600 | 31,700 | 1,200 | 35,600 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 3,370 | -110 (-3.16%) | 16,300 | 61,600 | 5,391 | 66,007 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,250 | 130 (+4.17%) | 90,700 | 61,600 | 5,391 | 68,808 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 1,580 | -80 (-4.82%) | 25,700 | 25,350 | 350 | 28,160 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,310 | -50 (-3.68%) | 277,400 | 25,350 | -150 | 29,430 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,730 | -70 (-2.50%) | 11,200 | 73,100 | 3,100 | 80,920 | 6 tháng |
| CSTB2621 | 2,660 | -160 (-5.67%) | 17,200 | 73,100 | 1,600 | 84,800 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VIC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 03/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/12/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 06/12/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 45,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |