Chứng quyền VIC-HSC-MET04 (HOSE: CVIC2401)

CW VIC-HSC-MET04

Ngừng giao dịch

10

(%)
04/12/2024 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,290

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH7,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở40,000

Giá thực hiện45,500

Hòa vốn **45,540

S-X *-5,500

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251522,790-1,760 (-7.17%)10,00085,400213,660KAFI12 tháng
CVIC251624,59020 (+0.08%)10082,900223,360KAFI15 tháng
CVIC2601860-230 (-21.10%)125,70016,082209,018KIS7 tháng
CVIC2602840-190 (-18.45%)217,400-40,988265,688KIS6 tháng
CVIC26031,040-220 (-17.46%)11,600-42,889271,589KIS7 tháng
CVIC26041,230-200 (-13.99%)79,300-44,889277,389KIS8 tháng
CVIC2605380-140 (-26.92%)668,400-36,667252,167KIS4 tháng
CVIC2606600-40 (-6.25%)6,900-38,889258,789KIS5 tháng
CVIC26072,790-310 (-10%)49,100-42,100283,480MBS9 tháng
CVIC26083,490-20 (-0.57%)500-13,300291,000KAFI12 tháng
CVIC26092,950 (0.00%)1,700-36,100303,000KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606820-30 (-3.53%)197,20022,20064324,38512 tháng
CFPT2609220-10 (-4.35%)2,60069,200-27,962100,63412 tháng
CHPG260970020 (+2.94%)40,40021,700-2,40026,60012 tháng
CMBB2609360-10 (-2.70%)31,80020,150-8,21529,75012 tháng
CMWG2610320-20 (-5.88%)13,20073,600-26,836102,95612 tháng
CSTB26062,800-200 (-6.67%)281,10073,1007,10080,00012 tháng
CTCB2606370 (0.00%)353,80031,700-6,98740,13612 tháng
CVNM2603840-20 (-2.33%)56,50061,600-42468,53712 tháng
CACB26142,010-320 (-13.73%)70,30022,200-80025,0106 tháng
CFPT26211,240-190 (-13.29%)68,70069,200-1,30077,9406 tháng
CFPT26221,220-150 (-10.95%)85,00069,200-2,80081,7609 tháng
CHPG2626900-100 (-10%)804,90021,700-1,30024,8006 tháng
CHPG26271,210-110 (-8.33%)413,40021,700-1,80025,9209 tháng
CMBB26151,78010 (+0.56%)2,80020,15092722,0746 tháng
CMBB26161,970-150 (-7.08%)16,30020,15052622,7799 tháng
CMSN26191,61020 (+1.26%)617,40067,600-2,40079,6609 tháng
CMWG26171,490-30 (-1.97%)751,80073,600-74281,6786 tháng
CMWG26181,580-90 (-5.39%)91,50073,600-2,21985,1549 tháng
CTCB26122,10070 (+3.45%)746,40031,7001,70034,2006 tháng
CTCB26131,700120 (+7.59%)859,60031,7001,20035,6009 tháng
CVNM26133,370-110 (-3.16%)16,30061,6005,39166,0076 tháng
CVNM26143,250130 (+4.17%)90,70061,6005,39168,8089 tháng
CVPB26161,580-80 (-4.82%)25,70025,35035028,1606 tháng
CVPB26171,310-50 (-3.68%)277,40025,350-15029,4309 tháng
CSTB26202,730-70 (-2.50%)11,20073,1003,10080,9206 tháng
CSTB26212,660-160 (-5.67%)17,20073,1001,60084,8009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:06/06/2024
Ngày niêm yết:03/07/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:05/07/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:04/12/2024
Ngày đáo hạn:06/12/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:45,500
Khối lượng Niêm yết:7,000,000
Khối lượng lưu hành:7,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ